1. Cấu trúc cơ bản
| Loại kết hợp |
Cấu tạo với 〜といったらありはしない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú sắc thái |
| Tính từ -i |
Aい + といったらありはしない |
寒いといったらありはしない |
Nhấn mạnh mức độ “không thể tả” |
| Tính từ -na |
Aな + といったらありはしない |
不便なといったらありはしない |
Thường mang sắc thái phàn nàn |
| Danh từ |
N + といったらありはしない / Nの + 〜 |
迷惑といったらありはしない / この店の混みようといったらありはしない |
N + の/よう để danh từ hóa hiện tượng |
| Danh từ hóa |
(Aい)こと / (Aな)こと + といったらありはしない |
悔しいことといったらありはしない |
Tự nhiên hơn khi bổ nghĩa cho “sự …” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả mức độ cực kỳ mạnh “rất/không thể tả nổi”, thường kèm cảm xúc tiêu cực (bực bội, ngán ngẩm). “ありはしない” là phủ định nhấn mạnh của ある → sắc thái khẩu ngữ, hơi cứng/mạnh, giàu cảm xúc.
- Tập trung vào ấn tượng chủ quan của người nói.
- Phù hợp cho than phiền, phê bình, ca thán; ít dùng trong văn trang trọng khách quan.
- Tính chất khoa trương: không phải “không có”, mà là “quá sức kể nổi”.
3. Ví dụ minh họa
- この寒さといったらありはしない。暖房なしでは無理だ。
Lạnh không thể tả. Không có sưởi thì chịu không nổi.
- 彼の部屋の汚さといったらありはしない。
Độ bẩn của phòng cậu ta thì khỏi phải nói.
- 通勤ラッシュの混雑といったらありはしない。
Đông đúc lúc cao điểm đi làm thì không tả nổi.
- 上司の気まぐれといったらありはしない。
Tính thất thường của sếp thì khỏi bàn.
- 料金の高さといったらありはしない。
Giá cả đắt đến mức không thể tả.
4. Cách dùng & sắc thái
- Mang màu sắc than phiền/bực bội nhiều hơn khen ngợi.
- Khẩu ngữ; nghe hơi mạnh, có thể thô nếu dùng với người lạ/hoàn cảnh lịch sự.
- Đặt trước mệnh đề kết luận/biện minh: …ので/から/も無理はない…
- Dễ đi với danh từ tình trạng: 混みよう・暑さ・痛み・迷惑・恥ずかしさ…
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| といったらありはしない |
Rất/không thể tả (khẩu ngữ, mạnh) |
Thường tiêu cực; sắc thái than phiền |
暑さといったらありはしない。 |
| といったらありゃしない |
Biến thể suồng sã hơn |
Thô hơn, rất khẩu ngữ |
腹が立つといったらありゃしない。 |
| といったらない |
Rất/không kể xiết (trung tính hơn) |
Dùng được cả khen/chê |
嬉しさといったらない。 |
| 〜のなんのって/〜ことこの上ない |
Rất (khẩu ngữ/viết) |
のなんのって rất khẩu ngữ; ことこの上ない văn viết |
迷惑のなんのって。 |
| 〜てしょうがない/たまらない |
Rất (cảm giác thân thể/tâm lý) |
Tập trung vào cảm giác chủ thể |
暑くてたまらない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “ありはしない” = “ありはしない(=全くないわけではない, nhấn mạnh phủ định)” dùng để phóng đại mức độ.
- Thường đứng câu độc lập để cảm thán, sau đó thêm câu giải thích.
- Khi khen hiếm gặp nhưng có thể: ありがたさといったらありはしない (vẫn nghe khoa trương/khác thường).
7. Biến thể & cụm cố định
- 〜といったらありゃしない: biến thể khẩu ngữ thô.
- Danh từ hóa: Aさ/Aみ/Nぶり/Nよう + といったらありはしない.
- Kết hợp điển hình: 暑さ/寒さ/痛み/だるさ/面倒くささ/迷惑/無神経さ + といったらありはしない.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với động từ nguyên dạng trực tiếp: sai tự nhiên. Nên danh từ hóa hiện tượng. Sai) 驚くといったらありはしない → Đúng) 驚きといったらありはしない.
- Nhầm sắc thái: đề thi hay hỏi phân biệt với といったらない (trung tính) vs ありはしない (tiêu cực/khẩu ngữ).
- Dùng trong văn trang trọng: không phù hợp; chọn といったらない/極めて/非常に.
- Chồng phủ định vô nghĩa: “〜ないといったらありはしない” dễ rối nghĩa → nên tránh.