1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu kết hợp |
Cấu tạo với 〜ときている |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái |
| Tính từ -i |
Aい + ときている |
安いときている |
Nêu đặc điểm đáng kể dẫn đến hệ quả |
| Tính từ -na |
Aだ(=Aな) + ときている / Aで + は + ない + が… |
便利だときている |
Khá khẩu ngữ nhưng dùng được trong viết mô tả |
| Danh từ |
N + ときている |
人気ときている |
Gắn tính chất/hoàn cảnh nổi bật |
| Cụm trạng thái |
N/句 + ときているから/ときては + 結論 |
安くて量も多いときているから、行列もできる。
|
Hay dùng với から/ので để nêu hệ quả |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu một đặc điểm/hoàn cảnh “đã thế lại còn…”, biểu thị đó là điều kiện rất thuận/không thuận dẫn đến hệ quả dễ hiểu. Mang sắc thái cảm thán, đôi khi mỉa, phàn nàn hoặc khâm phục.
- Thường liệt kê 2+ ưu/nhược điểm rồi kết luận “bảo sao…/thảo nào…”.
- Đi kèm から/ので/ものだから/のに để nối hệ quả.
- Chủ yếu với N/Adj hoặc cụm trạng thái (Aくて/Bで/Cも… + ときている).
3. Ví dụ minh họa
- 安くておいしいときているから、行列ができないわけがない。
Đã rẻ lại ngon, bảo sao không có xếp hàng.
- 彼は頭がよくて努力家ときているので、結果を出すのも当然だ。
Anh ấy vừa giỏi lại chăm, nên ra kết quả cũng là điều đương nhiên.
- 締め切り間近なうえに人手不足ときている。残業は避けられない。
Đến sát hạn lại còn thiếu người. Tăng ca là không tránh khỏi.
- 便利ときているのに、家賃は意外と安い。
Đã tiện lợi thế mà tiền nhà lại rẻ bất ngờ.
- 初日から雨ときているから、計画を練り直さないと。
Ngay ngày đầu đã mưa, nên phải lên kế hoạch lại.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái “thảo nào/đã thế lại còn” → cảm thán kèm đánh giá.
- Phù hợp trình bày lý do hiển nhiên dẫn đến hệ quả: …わけだ/当然だ/無理はない/〜に決まっている.
- Có thể dùng cả khen lẫn chê; hay dùng khi gom nhiều điều kiện thuận lợi/bất lợi.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ときている |
Đã … lại còn … → hệ quả hiển nhiên |
Cảm thán, nhấn điều kiện nổi bật |
安いときているから売れる。 |
| 〜とくれば |
Nếu là/nhắc đến … thì (thường kết quả quen thuộc) |
Thiên hướng giả định, khơi gợi phản xạ |
夏とくれば、海だ。 |
| 〜ときたら |
Nói về… thì (chê trách/than phiền) |
Chủ đề hóa để phàn nàn, khác chức năng |
うちの息子ときたら…。 |
| 〜だけあって |
Quả đúng là… (tương xứng) |
Đánh giá hợp lý, ít cảm thán dồn dập |
高いだけあって品質がいい。 |
| 〜こととて |
Vì… (lý do đặc biệt, cổ/văn) |
Rất trang trọng/cổ |
初めてのこととて…。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Hình thái “Xときているから/ので” là khung điển hình: nêu X (điều kiện nổi) → kết luận hiển nhiên.
- Dễ kết hợp liệt kê: AくてBでCときている (điệp điệp điều kiện).
- Thường dùng trong bình phẩm đời sống/tiêu dùng/kinh tế: 値段・立地・性能・人手・天候…
7. Biến thể & cụm cố định
- 〜ときては: biến thể dùng khi nêu điều kiện để kết luận (gần nghĩa, hơi viết).
- 〜ときているから/ときているので: khung kết luận nguyên nhân.
- Cặp tiêu biểu: 安いときている/不便ときている/人気ときている/運がないときている。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Gắn trực tiếp với mệnh đề thuần động tác không tạo “tính chất”: nên dùng tính chất/trạng thái. Sai) 彼が来るときている → Đúng) 彼が有名人ときている/忙しいときている.
- Nhầm với “ときたら” (mẫu chê trách chủ đề) → chức năng khác, JLPT hay hỏi cặp này.
- Bỏ phần kết luận hệ quả → câu cụt ý. Mẫu này thường nhằm dẫn tới kết luận “bảo sao/đương nhiên…”.
- Nhầm sắc thái khách quan: mẫu có cảm thán; trong văn nghiêm túc tuyệt đối nên đổi “ため/ので”.