1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~にすら |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N (đối tượng/đích) |
N + にすら |
先生にすら分からない |
Giữ “に” khi cần chức năng ngữ pháp |
| N (bổ ngữ trực tiếp) |
N + すら |
名前すら知らない |
“すら” thay thế を/は/が/も |
| Mệnh đề danh hóa |
V + こと/の + すら |
理解することすらできない |
Khi nhấn vào hành động |
| Lịch sự/nhấn mạnh |
N + ですら |
彼ですらできない |
Văn viết/lịch sự |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
“~にすら/~すら” = “ngay cả …”. Mạnh hơn “~さえ”, thường đi với câu phủ định/khó khăn để nhấn sự bất ngờ hoặc mức độ tệ/khắc nghiệt vượt dự đoán.
- Chọn “にすら” khi cần giữ chức năng “に”: người nhận, nơi chốn, thời điểm.
- Nhấn vào ví dụ tối thiểu, từ đó suy ra các trường hợp khác đương nhiên đúng.
- Sử dụng nhiều trong văn viết, báo chí, diễn văn; khẩu ngữ dùng “さえ” tự nhiên hơn.
3. Ví dụ minh họa
- 彼の理論は、専門家にすら理解が難しい。
Lý thuyết của anh ấy ngay cả chuyên gia cũng khó hiểu.
- 財布を忘れて、水も買うお金すらない。
Quên ví nên ngay cả tiền mua nước cũng không có.
- 多忙で、家族と話す時間すら取れない。
Bận đến mức ngay cả thời gian nói chuyện với gia đình cũng không dành được.
- 古いPCでは、メールの送受信にすら手間取る。
Với PC cũ, ngay cả việc gửi nhận email cũng lúng túng.
- その事実は当事者にすら知られていなかった。
Sự thật đó ngay cả người trong cuộc cũng không biết.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường đi với ~ない/難しい/不足する để tăng sắc thái tiêu cực.
- Nhấn mạnh, trang trọng; trong quảng cáo/tiêu đề muốn ấn tượng mạnh cũng hay dùng.
- Không nên lạm dụng trong hội thoại thân mật vì nghe cứng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa
| Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~にさえ/~さえ |
Ngay cả |
Nhẹ hơn, phổ biến khẩu ngữ |
子供にさえできる。 |
| ~も |
Cũng |
Không cực đoan, trung tính |
彼も知らない。 |
| ~どころか |
Đừng nói là… (ngược lại) |
Đối lập mạnh, khác mục đích |
簡単どころか、難しい。 |
| Nですら |
Ngay cả N (trang trọng) |
Tăng lịch sự; thường trong văn nghiêm túc |
彼ですら驚いた。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Vị trí “すら” càng sát thành phần nhấn mạnh thì hiệu ứng càng mạnh: 「彼にすらできない」 vs 「彼はすらできない」.
- Với động từ vô hình: 想像すらしなかった/予想すらしなかった → “đến tưởng tượng cũng không”.
- Trong văn lịch sự: 説明は専門家ですら難解です。
7. Biến thể & cụm cố định
- 考えることすらない: đến nghĩ cũng không.
- 触ることすら許されない: đến sờ cũng không được phép.
- 連絡すらよこさない: đến liên lạc cũng không thèm.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng “にすら” sai chỗ: × 水にすらない → 〇 水すらない.
- Nhầm với “さえ”: đề thi kiểm tra sắc thái; “すら” = trang trọng/mạnh hơn.
- Quên danh hóa khi gắn với động từ: × 行くすらできない → 〇 行くことすらできない.