1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ/Thành phần |
Cấu tạo với ~ともあろう~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ (chỉ chức vị/địa vị/nhóm) |
N + ともあろう + N/者/人/立場 |
医者ともあろう人/教師ともあろう者 |
Gián tiếp nhấn mạnh “đẳng cấp/uy tín cao”. |
| Cụm danh từ |
N + ともあろう者が/ともあろう人が |
社長ともあろう者が… |
Thường đi với が/のに/とは/なんて để bộc lộ cảm xúc. |
| Biến thể trang trọng |
N + ともあろう + 立場(の人) |
公務員ともあろう立場の人が… |
Văn viết, phê phán/cảm thán trang trọng. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả sự ngạc nhiên, chê trách, hoặc kỳ vọng cao đối với người/tổ chức có địa vị, uy tín hay chuyên môn cao mà lại làm điều không tương xứng.
- Hàm ý “đã là người như X” thì “không nên/không thể” làm việc như vậy; hoặc “lẽ ra phải…”.
- Sắc thái trang trọng, thường thấy trong tin tức, bình luận, văn viết; khẩu ngữ cũng có nhưng mang cảm giác nặng nề.
- Thường đi kèm mệnh đề sau mang cảm xúc: ~とは、~なんて、~べきだ、~あるまじき.
3. Ví dụ minh họa
- 医者ともあろう人が、喫煙の危険性を軽視するなんて。
Bác sĩ mà lại xem nhẹ nguy cơ của việc hút thuốc ư.
- 教師ともあろう者が、生徒に暴言を吐くとは信じ難い。
Người làm thầy giáo lại buông lời thô lỗ với học sinh thì thật khó tin.
- 国の指導者ともあろう人が、根拠のない発言を繰り返すべきではない。
Một người lãnh đạo quốc gia thì không nên lặp lại những phát ngôn vô căn cứ.
- 研究者ともあろう立場の人が、データを改ざんするなど許されない。
Người ở cương vị nhà nghiên cứu thì không thể chấp nhận chuyện sửa dữ liệu.
- 一流企業の社長ともあろう者が、会議に遅刻するとは。
Chủ tịch tập đoàn hàng đầu mà lại đi trễ cuộc họp sao.
4. Cách dùng & sắc thái
- Chủ thể thường là danh từ mang uy tín: 医者, 教師, 研究者, 社長, 公務員, プロ, 一流企業 など.
- Vế sau thường có đánh giá tiêu cực hoặc kỳ vọng không đạt; hiếm khi dùng để khen.
- Kết hợp tự nhiên với trợ từ chủ đề/chủ ngữ: ~が/は; theo sau là ~とは/~なんて để nhấn mạnh cảm thán.
- Tránh dùng cho chính mình nếu không có chủ ý tự phê bình mạnh.
- Văn phong: trang trọng, hùng biện; phù hợp bài xã luận, tin tức, báo cáo kỷ luật.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~ともあろう~ |
Địa vị cao mà lại… (chê trách/ngạc nhiên) |
Nhấn mạnh “đẳng cấp” + cảm xúc mạnh |
医者ともあろう人がミスを? |
| ~たる者(もの) |
Đã là… thì (chuẩn mực nên có) |
Quy phạm, không nhất thiết chê trách hành vi đã xảy ra |
指導者たる者、誠実であるべきだ。 |
| ~にあるまじき |
Không đáng có đối với… |
Phê phán đạo đức/pháp lý mạnh, văn viết |
教師にあるまじき行為。 |
| ~ほどのNが |
N có tầm cỡ như… mà… |
Trung tính hơn, ít màu “hùng biện” |
プロほどの選手が凡ミスをするとは。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Hình thức ものが sau ともあろう tăng sắc thái phê phán: ~ともあろう者が.
- Thường đứng trước danh từ chỉ người; ít dùng cho vật/khái niệm trừ khi nhân cách hóa (例: 国家ともあろう存在).
- Kết hợp với まさか/まことに để tăng mức độ cảm thán: まさか医者ともあろう人が…
7. Biến thể & cụm cố định
- N+ともあろう人/者/立場(の人)が/は/として
- N+ともあろう者が~とは/なんて/など
- 一国の/一流の/プロの + N + ともあろう人
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho đối tượng không có “đẳng cấp” rõ → sai sắc thái. Hãy chọn danh từ có vị thế.
- Vế sau dùng khen ngợi trực tiếp → trái cảm giác điển hình. Chủ yếu dùng để chê trách/ngạc nhiên.
- Nhầm với ~たる者: ~ともあろう diễn đạt sự việc “đã xảy ra” đáng chê; ~たる者 nêu chuẩn mực khuyến cáo.
- Bỏ trợ từ cảm thán (とは/なんて) làm câu kém tự nhiên khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.