Từ vựng về các môn thể thao (スポーツ)

Danh sách các môn thể thao phổ biến kèm cách gọi tiếng Nhật giúp bạn mở rộng vốn từ, luyện nghe và giao tiếp tự nhiên trong các tình huống liên quan đến vận động và giải trí hàng ngày.

Từ vựng tiếng Nhật về các động tác

Tích lũy vốn từ vựng các động từ tiếng Nhật thông dụng thể hiện các hành động hàng ngày từ di chuyển, vận động đến các cử chỉ đơn giản, giúp nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết ngôn ngữ tự nhiên.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thời tiết (天気)

Các từ vựng thời tiết tiếng Nhật phổ biến liên quan đến nắng, mây, mưa và các thông số khí hậu giúp bạn nâng cao khả năng dự báo và mô tả thời tiết chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề văn phòng

Tổng hợp những từ vựng và chức danh tiếng Nhật phổ biến trong môi trường công sở, giúp nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về văn hóa làm việc tại công ty Nhật Bản một cách hiệu quả và dễ nhớ.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến môi trường học tập gồm các loại trường, chức danh trong trường, địa điểm học tập, môn học và đồ dùng học tập giúp mở rộng khả năng giao tiếp và hiểu sâu hơn về hệ thống giáo dục tại Nhật.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề phim ảnh (映画)

Tổng hợp các thể loại phim phổ biến trong tiếng Nhật cùng từ vựng liên quan giúp bạn dễ dàng nhận diện và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như khi xem phim, nâng cao vốn từ hiệu quả.

Các bộ phận của cơ thể (体の部位)

Tổng hợp từ vựng về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Nhật kèm phiên âm Romaji và nghĩa tiếng Việt giúp nâng cao vốn từ và phát âm chuẩn cho người học trong giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng về trang phục (衣服)

Từ trang phục truyền thống đến hiện đại, danh sách từ vựng tiếng Nhật về áo quần, giày dép và phụ kiện giúp bạn dễ dàng giao tiếp và nâng cao vốn từ hiệu quả trong mọi tình huống hàng ngày.

Từ vựng chủ đề trong phòng ngủ (寝室の中)

Từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng trong phòng ngủ và góc làm việc quen thuộc, kèm phiên âm Romaji và nghĩa tiếng Việt giúp người học dễ ghi nhớ và ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng chủ đề trong nhà (家の中)

Từ vựng tiếng Nhật về các phòng trong nhà và đồ dùng gia đình quen thuộc sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả không gian sống và giao tiếp hiệu quả hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Từ vựng chủ đề trong khu phố (町の中)

Tổng hợp các từ vựng địa điểm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, giúp bạn dễ dàng nhận biết và sử dụng tiếng Nhật một cách tự nhiên trong giao tiếp và sinh hoạt.

Từ vựng về nghề nghiệp (職業)

Danh mục từ vựng tiếng Nhật bao gồm nhiều nghề nghiệp đa dạng từ nhân viên ngân hàng, giáo viên, bác sĩ đến kỹ sư, ca sĩ và cả người làm nghề thủ công giúp mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng giao tiếp và viết tiếng Nhật

Từ vựng về tính cách (性格)

Danh sách tính cách tiếng Nhật chia thành nhóm tích cực và tiêu cực giúp bạn dễ dàng nhận biết và áp dụng trong giao tiếp, từ việc tỏ ra thân thiện, lịch sự đến tránh những thói quen xấu để cải thiện quan hệ và phát

Những câu chúc trong tiếng Nhật

Tổng hợp các câu chúc bằng tiếng Nhật kèm phiên âm Romaji và cách dịch sang tiếng Việt, giúp bạn dễ dàng học và sử dụng trong nhiều dịp quan trọng như năm mới, sinh nhật, thành công hay sức khỏe.

Các loại bệnh trong tiếng Nhật (病気)

Các từ vựng liên quan đến các bệnh phổ biến trong tiếng Nhật từ bệnh truyền nhiễm, dị ứng đến các bệnh mãn tính giúp người học mở rộng vốn từ và giao tiếp chính xác trong các tình huống y tế hàng ngày.

Hình dạng trong tiếng Nhật

Các từ vựng minh họa hình dạng và đường nét trong tiếng Nhật giúp người học dễ dàng nhận biết và miêu tả các hình khối cơ bản như tam giác, vuông, elip, kèm theo các thuật ngữ về góc, đường cong và đối xứng hiệu quả.

Từ vựng về động vật hoang dã

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về các loài động vật hoang dã và quen thuộc, giúp mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng ghi nhớ qua phiên âm cùng nghĩa tiếng Việt chi tiết.

Từ vựng về côn trùng trong tiếng Nhật (虫)

Từ vựng về các loại côn trùng, từ bọ có hại đến côn trùng có ích, giúp bạn nhận biết và phân loại dễ dàng trong tiếng Nhật, đồng thời mở rộng vốn từ phong phú và chính xác.

Tổng hợp tính từ Minna no Nihongo 1-25

Tổng hợp đầy đủ các tính từ thông dụng từ bài 1 đến 25 giúp bạn ghi nhớ dễ dàng, phân biệt các cặp từ trái nghĩa và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày.

Từ vựng trái cây (くだもの)

Học cách gọi tên các loại quả phổ biến trong tiếng Nhật theo từng nhóm: quả có múi, không hạt, một hạt và nhiều hạt, giúp mở rộng vốn từ và dễ dàng áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Flash từ vựng hoa quả

Chức năng nút tròn đỏ giúp dễ dàng chuyển từ, trong khi nút hình cái miệng hay việc rê chuột lên chữ đều hỗ trợ bạn luyện nghe phát âm chuẩn xác và nâng cao kỹ năng tiếng Nhật hiệu quả.

Cách dùng hàng điện tử (video)

Tổng hợp từ vựng liên quan đến các thao tác cơ bản trên video, giúp nâng cao khả năng sử dụng thiết bị và hiểu rõ hơn về ngôn ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực công nghệ giải trí.

Từ vựng Rau và Nấm

Học tiếng Nhật về rau củ và nấm giúp bạn mở rộng vốn từ vựng thiết yếu, từ các loại rau phổ biến đến đa dạng nấm đặc trưng, hỗ trợ giao tiếp tự nhiên và chuẩn xác trong cuộc sống hàng ngày.

Gia vị Tiếng Nhật

Danh sách từ vựng tiếng Nhật về các loại dầu, gia vị và nguyên liệu nấu ăn phổ biến giúp tăng cường vốn từ, hỗ trợ giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu về ẩm thực Nhật Bản trong cuộc sống hàng ngày.

Từ tựng về trái cây

Danh sách từ vựng về các loại quả phổ biến bằng tiếng Nhật kèm phiên âm giúp nâng cao khả năng ghi nhớ và giao tiếp tự tin khi nhắc đến trái cây trong đời sống hàng ngày.