1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng kết hợp |
Cấu trúc với ~など |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N danh từ |
N+など |
パンや牛乳などを買う。 |
Nêu ví dụ điển hình hoặc liệt kê "v.v." |
| N + trợ từ |
Nなどは/も/に |
私などはまだまだです。 |
Tạo sắc thái khiêm nhường/miệt thị tùy ngữ cảnh. |
| Mệnh đề/động từ |
V-辞書形+など/~するなど |
人をだますなど許されない。 |
Thường dùng trong phủ định/đánh giá; văn viết nhiều. |
| Cụm danh hoá |
~などという/などと(言う) |
奇跡などという言葉。 |
Nhấn sắc thái coi nhẹ/nghi vấn. |
| Phủ định nhấn mạnh |
~など+ない |
彼に勝てるなど思わない。 |
“Làm gì có chuyện…, không đời nào…” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Liệt kê ví dụ tiêu biểu: "như là…, v.v." Thường đi với や/とか để liệt kê mềm.
- Sắc thái hạ thấp/khinh thị hoặc khiêm nhường: khi gắn sau từ chỉ bản thân (私など), hoặc khi phủ định điều gì đó là tầm thường/không đáng.
- Trong văn viết, など có thể theo sau mệnh đề (V辞書形など) để đánh giá hành vi/khả năng, thường đi kèm ない.
- Độ trang trọng: trung lập→trang trọng; lịch sự hơn なんか/なんて.
3. Ví dụ minh họa
- 日本史や地理などを勉強した。
Đã học những môn như Lịch sử Nhật, Địa lý, v.v.
- 私などはまだまだ未熟です。
Tôi thì còn non kém lắm (khiêm nhường).
- 彼の前で嘘をつくなど許されない。
Những chuyện như nói dối trước mặt anh ấy là không thể chấp nhận.
- 合格できるなど思っていなかった。
Tôi đâu có nghĩ là mình có thể đậu cơ.
- 天才などという言葉は簡単には使うべきではない。
Không nên dễ dãi dùng những từ như "thiên tài".
4. Cách dùng & sắc thái
- Khiêm nhường bản thân: 私など/私などは… thể hiện hạ mình.
- Miệt thị/giảm giá trị: あいつなど…(gã đó thì…) mang sắc thái coi thường, cẩn trọng khi dùng.
- Phủ định mạnh: ~などない/ありえない nhấn "không đời nào".
- Trong liệt kê: AやBなど biểu thị "v.v." mang tính ví dụ, không liệt kê hết.
- Trang trọng hơn なんか/なんて; phù hợp văn viết, tài liệu, bài thi.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| ~など |
ví dụ/giảm nhẹ, đôi khi coi nhẹ |
Trung lập→trang trọng; có thể mang ý khinh thị. |
本や雑誌などを買う。 |
| ~なんか |
như là (khẩu ngữ) |
Rất khẩu ngữ; sắc thái coi nhẹ mạnh hơn. |
本なんかどう? |
| ~なんて |
như là…; ngạc nhiên/khinh thị |
Biểu cảm mạnh, thường nhấn cảm xúc. |
彼なんて大嫌いだ。 |
| ~とか |
như… này nọ |
Khẩu ngữ, trung tính, nhẹ nhàng. |
映画とか行かない? |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong nghiên cứu/viết học thuật, など thường dùng để chỉ danh sách không đầy đủ: 例:温度、湿度、気圧など。
- Với số lượng/ước lượng: 10人など(khoảng 10 người) ít gặp hơn ほど/くらい nhưng vẫn có.
- Chuỗi cố định mang đánh giá: ~するなどもってのほか(không thể chấp nhận).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~などは/~なども: nhấn đề tài/bao hàm.
- ~などという/~などと: dẫn xuất/định danh với sắc thái nghi vấn/coi nhẹ.
- ~などない/~などありえない: phủ định mạnh.
- AやBなど: liệt kê "v.v." tiêu biểu.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng など với thái độ coi thường người nghe/người bậc trên → bất lịch sự. Tránh: あなたなど…
- Nhầm など là liệt kê đầy đủ. Thực tế là ví dụ tiêu biểu, không toàn bộ.
- Kết hợp sai với động từ: Vます+など là không tự nhiên; dùng V辞書形+など/~するなど.
- Trong câu phủ định, quên ない làm mất sắc thái "không đời nào".
So sánh – Đối chiếu – Nêu ví dụ – Mở rộng