1. Cấu trúc cơ bản
| Công dụng |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái |
| Chỉ toàn/chỉ toàn là |
N + ばかり(だ) |
甘い物ばかり食べる |
Tiêu cực/than phiền thường gặp |
| Khoảng, chừng |
Số lượng + ばかり |
一時間ばかり待った |
Ước lượng, hơi văn viết/hơi lịch sự |
| Vừa mới |
Vた + ばかり |
来たばかりだ |
Mới xảy ra tương đối gần |
| Xu hướng ngày càng |
Vる + ばかりだ |
物価は上がるばかりだ |
Thường mang chiều hướng xấu |
| Chỉ còn việc |
Vる + ばかりだ |
出発するばかりだ |
Mọi chuẩn bị xong, chỉ còn… |
| Lặp đi lặp lại |
Vて + ばかり + いる |
遊んでばかりいる |
Phàn nàn, trách móc |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nばかり: “toàn là/chỉ toàn” một loại, thường mang ý chê trách hoặc thiên lệch.
- SL+ばかり: “khoảng chừng”, tương tự くらい/ぐらい nhưng trang trọng hơn chút.
- Vたばかり: “vừa mới”, độ gần là tương đối theo bối cảnh, không nhất thiết là tức thì.
- Vるばかりだ: 2 nghĩa phổ biến:
- Xu hướng tiếp diễn (thường xấu): 増えるばかりだ, 悪化するばかりだ.
- Chỉ còn việc: 準備は終わって、出発するばかりだ。
- Vてばかりいる: làm mãi việc đó, sắc thái chê trách/phàn nàn.
3. Ví dụ minh họa
- 甘い物ばかり食べていると太るよ。
Toàn ăn đồ ngọt thì sẽ béo đó.
- この店は学生ばかりだ。
Quán này toàn là sinh viên.
- ここで一時間ばかり待ちました。
Tôi đã đợi ở đây khoảng một tiếng.
- 日本に来たばかりなので、まだ友達が少ない。
Vì mới đến Nhật nên tôi vẫn ít bạn.
- 事故のニュースは増えるばかりだ。
Tin về tai nạn ngày càng tăng.
- 準備はできた。あとは出発するばかりだ。
Chuẩn bị xong rồi. Giờ chỉ còn việc xuất phát.
- ゲームしてばかりいないで、勉強しなさい。
Đừng chỉ chơi game suốt, hãy học đi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nばかり và Vてばかりいる thường mang sắc thái chê trách, thiên về cảm xúc người nói.
- Vたばかり: độ “mới” tùy ngữ cảnh (có thể là vài ngày/tuần); nếu muốn nhấn cực kỳ mới, dùng たった今/さっき.
- Vるばかりだ(xu hướng) hay đi với động từ chỉ biến đổi tăng/giảm.
- Vるばかりだ(chỉ còn việc) đi kèm ngữ cảnh “chuẩn bị xong”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| だけ |
Chỉ |
Trung tính, không hàm ý chê |
一つだけ買う |
| しか~ない |
Chỉ (phủ định) |
Nhấn mạnh ít ỏi, đi với ~ない |
一つしかない |
| ばかり |
Toàn/chỉ toàn |
Hàm ý quá mức/thiên lệch, dễ chê trách |
遊んでばかりいる |
| だらけ |
Đầy/rặt (điều xấu) |
Chỉ tình trạng bị phủ đầy thứ xấu |
間違いだらけの文 |
| くらい/ぐらい |
Khoảng chừng |
Thông dụng hơn trong hội thoại |
一時間くらい |
6. Ghi chú mở rộng
- Nばかり có thể đi với danh từ không đếm được: 脂肪ばかり, 文句ばかり.
- Vたばかり dễ đi kèm ~ので/~から để giải thích tình trạng mới.
- Xu hướng xấu của ばかりだ thường đi với なる/増える/減る/悪化する/弱まるなど.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vたばかり(vừa mới)
- Vるばかりだ(xu hướng/chi còn việc)
- Vてばかりいる(làm suốt)
- ~ばかりに(chỉ vì mà… kết quả xấu)
- ~ばかりか(không những mà còn)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn ばかり và だけ: ばかり thường có sắc thái chê; câu trung tính dùng だけ.
- Vたばかり không nhất thiết là “mới ngay lập tức”, đừng dịch cứng; JLPT hay gài thời gian tương đối.
- Nhầm hai nghĩa của Vるばかりだ: dựa vào ngữ cảnh “xu hướng” hay “chỉ còn việc”.
- Nhầm ばかり và だらけ: だらけ chỉ dùng cho điều tiêu cực “đầy/đặc”.
- Cấu trúc しか~ない không đi kèm ばかり: ×しかばかり → sai.
So sánh – Đối chiếu – Nêu ví dụ – Mở rộng