1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu tạo với ~によれば | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú/tiếp vĩ |
|---|---|---|---|
| Nguồn tin | N + によれば | 天気予報によれば | “theo … thì …” |
| Biến thể thông dụng | N + によると | ニュースによると | Phổ biến hơn trong hội thoại |
| Mệnh đề sau | ~そうだ/~という/~とのことだ/~らしい/~とか | 天気予報によれば、雨だそうだ | Phải dùng dạng truyền đạt lại |
| Không đi với | Mệnh lệnh/ý chí trực tiếp | × 天気予報によれば、出かけよう | Không tự nhiên |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dẫn nguồn thông tin gián tiếp: “theo N thì …”.
- Độ tin cậy phụ thuộc nguồn; người nói không chịu trách nhiệm hoàn toàn (hàm ý truyền đạt).
- “によれば” mang sắc thái điều kiện “nếu căn cứ vào …”; “によると” trung tính, dùng rộng rãi hơn.
3. Ví dụ minh họa
- 天気予報によれば、明日は雪だそうだ。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói mai sẽ có tuyết. - 先生の話によれば、試験は来週とのことだ。
Theo lời thầy, kỳ thi sẽ vào tuần sau. - 新聞によると、新しい駅が来年開業するらしい。
Theo báo, có vẻ nhà ga mới sẽ khai trương năm sau. - 友人によれば、あの店は昨日閉店したそうだ。
Theo bạn tôi, cửa hàng đó đã đóng cửa hôm qua. - 関係者によると、原因は調査中だという。
Theo người liên quan, nguyên nhân đang được điều tra. - ネットの情報によれば、このソフトは無料とか。
Theo thông tin trên mạng, nghe đâu phần mềm này miễn phí. - 統計によると、喫煙率は年々減っているという。
Theo thống kê, tỷ lệ hút thuốc đang giảm dần qua từng năm. - 会社の発表によれば、人事異動は来月だそうだ。
Theo thông báo của công ty, điều chuyển nhân sự sẽ diễn ra tháng tới.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để dẫn nguồn trước khi đưa thông tin nghe lại; sau đó là dạng truyền văn (そうだ/らしい/という/とのことだ/とか).
- “によると” là lựa chọn an toàn trong hội thoại thường ngày; “によれば” mang chút sắc thái điều kiện/giả định.
- Không kết hợp tự nhiên với mệnh lệnh, ý chí, nguyện vọng của người nói.
- Nguồn tin thường là: ニュース/報告書/研究/噂/友人/統計/関係者 など.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~によれば | Theo (nguồn tin) | Hơi mang sắc thái điều kiện; trang trọng | 専門家によれば安全だそうだ。 |
| ~によると | Theo (nguồn tin) | Phổ biến nhất; trung tính | 天気予報によると晴れるらしい。 |
| ~では | Trong/ở (phạm vi) | Chỉ phạm vi lĩnh vực: 当社では…, 調査では… | 調査では賛成が多い。 |
| ~からすると/から見れば | Xét từ/nhìn từ | Suy đoán từ căn cứ; không nhất thiết là nguồn tin | 服装からすると学生だろう。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Sau “によれば/によると” có thể đặt cả câu dài nhưng cần chứa dấu hiệu truyền đạt lại để tránh hiểu là phát ngôn trực tiếp của người nói.
- “とのことだ” trang trọng hơn “そうだ/らしい”, hay dùng trong văn viết, thông báo.
- Khi nguồn tin mơ hồ, có thể dùng “~とか” để giảm trách nhiệm phát ngôn.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + によれば / によると
- ~そうだ/~らしい/~という/~とのことだ/~とか
- 報道によれば / 研究によると / 噂によれば / 統計によると
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ quên dấu hiệu truyền văn sau “によれば/によると” (sai ngữ dụng): cần そうだ/らしい/という/とのことだ/とか.
- Dùng với mệnh lệnh/ý chí của người nói (không tự nhiên): × 予報によれば、出かけよう.
- Nhầm với “によって” (nguyên nhân/phương tiện): “によれば/によると” chỉ nguồn tin.
- Nhầm với “では”: “調査では” nêu kết quả trong phạm vi khảo sát; “調査によると” là theo nguồn tin của khảo sát.