~にとって – Đối với

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~にとって Ví dụ Ghi chú
Dạng chính N + にとって(は/も) わたしにとっては必要ひつよう は: đối chiếu; も: bao hàm
Định ngữ N + にとっての + N2 学生がくせいにとっての挑戦ちょうせん Bổ nghĩa N2
Vị ngữ Tính từ/phán đoán 重要じゅうようだ/むずかしい/有利ゆうりだ/ありがたい Ít dùng với động từ hành động của N

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nêu quan điểm/lợi-hại/giá trị đối với chủ thể N: “đối với N thì …”.
  • Thường dùng với nhận định chủ quan, nhưng có thể là đánh giá khách quan (đối tượng nhóm/tổ chức).
  • Không dùng để biểu thị tác nhân thực hiện hành động.

3. Ví dụ minh họa

  • 留学生りゅうがくせいにとって奨学しょうがくきんおおきなささえだ。
    Đối với du học sinh, học bổng là sự hỗ trợ lớn.
  • この説明せつめい初心者しょしんしゃにとってかりやすい。
    Lời giải thích này dễ hiểu đối với người mới.
  • 日本にほんにとってエネルギー安全あんぜん保障ほしょう重要じゅうよう課題かだいだ。
    Đối với Nhật Bản, an ninh năng lượng là vấn đề quan trọng.
  • どもにとっての居場所いばしょ確保かくほする。
    Đảm bảo không gian dành cho trẻ em.
  • かれにとって失敗しっぱい貴重きちょうまなびだった。
    Đối với anh ấy, thất bại là bài học quý.
  • この結果けっかわたしたちにとって非常ひじょうにありがたい。
    Kết quả này đối với chúng tôi là rất đáng mừng.
  • 高齢こうれいしゃにとって段差だんさ危険きけんだ。
    Bậc thềm nguy hiểm đối với người cao tuổi.
  • この制度せいど変更へんこう一部いちぶ利用りようしゃにとって不利ふりになる。
    Thay đổi này sẽ bất lợi đối với một số người dùng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để đặt khung đánh giá; vị ngữ sau là tính chất/đánh giá.
  • Thêm は để nhấn/đối chiếu; thêm も để mở rộng bao hàm.
  • Không dùng “Nにとって + V hành động” theo nghĩa “N làm …”; thay bằng が/は.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~にとって Đối với (đánh giá) Lợi-hại/giá trị わたしにとって大切たいせつだ。
~からすると/かられば Từ góc nhìn Suy đoán dựa dấu hiệu 専門せんもんからすると危険きけんだ。
~にたいして Đối với (hướng tác động) Hành vi/thái độ hướng tới N どもにたいしてやさしい。
~について Về/chủ đề Thiết lập đề mục, không phải góc nhìn lợi-hại 政策せいさくについて議論ぎろんする。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dùng tốt trong mở bài ý kiến: わたしにとって、読書どくしょこころ栄養えいようだ。
  • Trong khảo sát, câu hỏi kiểu “あなたにとってもっとも重要じゅうよう要素ようそなにですか”。
  • Đối tượng N có thể là cá nhân, nhóm, tổ chức, quốc gia, thế hệ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + にとって(は/も)
  • N + にとっての + N
  • ~はNにとって+必要ひつようだ/重要じゅうようだ/不利ふりだ/ありがたい/負担ふたん

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng “にとって” để chỉ tác nhân thực hiện (sai chức năng).
  • Dùng vị ngữ hành động trực tiếp (không tự nhiên): nên dùng tính từ/phán đoán.
  • Nhầm với “にたいして/について”: khác mục đích ngữ nghĩa.
  • Quên “の” trong định ngữ: “NにとってのN2”.

So sánh – Đối chiếu – Nêu ví dụ – Mở rộng

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict