1. Cấu trúc cơ bản
| Công dụng | Cấu tạo với ~によって | Ví dụ | Ghi chú/biến thể |
|---|---|---|---|
| Tác nhân (bị động) | N + によって | 先生によって褒められた | Trang trọng hơn に; dùng trong bị động |
| Nguyên nhân/lý do | N + によって | 地震によって家が倒れた | Thiên tai/sự kiện lớn hay dùng “によって” |
| Phương pháp/phương tiện | N + によって | インターネットによって情報を得る | Trang trọng hơn で |
| Phụ thuộc/khác nhau | N + によって | 人によって考え方が違う | “tùy theo…” |
| Một số trường hợp | N + によっては + Mệnh đề | 場合によっては中止する | “có trường hợp thì…” |
| Định ngữ | N + による + N2 | AIによる自動化 | Văn viết/báo chí |
| Biến thể hình thức | N + により | 台風により運休 | Trang trọng, thông báo |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Tác nhân của câu bị động: “bởi …”.
- Nguyên nhân/động lực: “do/bởi vì …” (thường trang trọng, sự kiện lớn, khách quan).
- Phương pháp/phương tiện/căn cứ: “bằng/nhờ …”.
- Phụ thuộc/khác nhau: “tùy theo … thì … khác nhau”.
- “によっては”: nêu một nhánh trong số nhiều khả năng có thể xảy ra.
3. Ví dụ minh họa
- この作品は有名な画家によって描かれた。
Tác phẩm này được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng. - 地震によって多くの建物が倒壊した。
Nhiều tòa nhà đổ sập do động đất. - アンケートによって顧客のニーズを把握する。
Nắm bắt nhu cầu khách hàng bằng khảo sát. - 文化は国によって大きく異なる。
Văn hóa khác nhau tùy theo quốc gia. - 場合によっては、会議を延期します。
Trong một số trường hợp, cuộc họp sẽ hoãn. - AIによる自動翻訳の精度が向上した。
Độ chính xác của dịch tự động bằng AI đã tăng. - 新制度により手数料が無料になります。
Nhờ chế độ mới, phí giao dịch sẽ miễn. - 努力によって夢を実現した。
Đã hiện thực hóa ước mơ nhờ nỗ lực.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng hơn so với で (phương tiện) và から/ために (nguyên nhân).
- Trong bị động, “NによってV-られる” là công thức chỉ tác nhân tự nhiên.
- “によっては” thường đi với mệnh đề đưa ra ví dụ tiêu biểu/ngoại lệ.
- “により”/“による” thường xuất hiện trong thông báo, văn bản chính thức.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Phân biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~で | Bằng/tại/do | Thân mật, phạm vi rộng; nguyên nhân đời thường | 風で木が倒れた。 |
| ~ため(に) | Vì/do (kết quả tiêu cực/khách quan) | Không dùng cho tác nhân bị động | 雨のため試合中止。 |
| ~によって(被動) | Bởi (tác nhân) | Dùng trong bị động trang trọng | 彼によって選ばれた。 |
| ~に応じて | Ứng với/phù hợp với | Điều chỉnh theo tiêu chí | 収入に応じて税率が変わる。 |
| ~次第で | Tùy vào (mang tính quyết định) | Nhấn mạnh yếu tố quyết định | 成功は努力次第だ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Nguyên nhân thiên tai/sự cố lớn ưu tiên “によって/により”; nguyên nhân thông thường/ý chí dùng “で/ために”.
- Văn phong thông báo: “台風により全便欠航のお知らせ”.
- “人によっては” là mẫu rất tự nhiên để nêu khác biệt cá nhân.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + によって/により/による + N
- N + によっては + Mệnh đề
- 人によって / 場合によって / 国によって / 時期によって
- 原因・手段・差異・被動 tác nhân
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng “によって” làm tác nhân trong câu chủ động (không tự nhiên): tác nhân + が/は cho câu chủ động.
- Nguyên nhân đời thường dùng “で/から/ために” tự nhiên hơn: 風邪で会社を休む (không nên: 風邪によって).
- Nhầm “によっては” với “によって”: “によっては” phải theo sau bằng một ví dụ/nhánh cụ thể.
- Quên biến thể hình thức trong văn bản: “により/による” thích hợp cho thông báo/chính sách.