1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu | Cấu tạo với ~はもちろん~も | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| N + N | N1 + はもちろん、N2 + も | 学生はもちろん、先生も | Dạng phổ biến nhất |
| Danh ngữ/mệnh đề | [mệnh đề] + の + はもちろん、N + も | 時間がないのはもちろん、お金もない | Danh hóa bằng の |
| Nhiều mục | N1 + はもちろん、N2 + も、N3 + も | 漢字はもちろん、ひらがなも、カタカナも | Có thể liệt kê thêm |
| Trang trọng | ~はもとより、~も | 喫煙はもとより、飲酒も禁止 | Biến thể trang trọng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “Nói N1 thì đương nhiên, N2 cũng…”. Vế N1 là điều hiển nhiên, vốn dĩ đúng; vế N2 là thông tin bổ sung không hiển nhiên bằng.
- Sắc thái: Nhấn mạnh tính “hiển nhiên” của N1. So với ~だけでなく, tính đánh dấu chủ đề bằng は làm nổi bật N1 hơn.
- Dùng được cả tích cực lẫn tiêu cực; thường xuất hiện trong thông báo, quy định, giới thiệu.
3. Ví dụ minh họa
- 学生はもちろん、先生も参加してください。
Không chỉ sinh viên, thầy cô cũng vui lòng tham gia. - この料理は味はもちろん、見た目も美しい。
Món này vị thì đương nhiên ngon, trình bày cũng đẹp. - 漢字はもちろん、ひらがなも練習が必要だ。
Chữ Hán thì khỏi nói, hiragana cũng cần luyện. - 彼は平日はもちろん、週末も働いている。
Anh ấy ngày thường thì khỏi nói, cuối tuần cũng làm. - 時間がないのはもちろん、予算も足りない。
Không chỉ thiếu thời gian mà ngân sách cũng không đủ. - 喫煙はもちろん、飲酒も校内で禁止です。
Hút thuốc thì đương nhiên, uống rượu cũng cấm trong khuôn viên.
4. Cách dùng & sắc thái
- N1 phải là điều hiển nhiên/đương nhiên trong ngữ cảnh; N2 là bổ sung thêm.
- Thường thay thế trợ từ gốc bằng は ở N1 để nhấn mạnh chủ đề: 日本語はもちろん(không dùng を/が ở đây).
- Khi N1 là mệnh đề, nhớ danh hóa bằng の: ~のはもちろん.
- Vế sau có も/まで/さえ để đánh dấu bổ sung; まで/さえ cho sắc thái “đến cả”.
- Văn phong: trung tính → trang trọng; biến thể ~はもとより trang trọng hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp | Ý nghĩa | Điểm tương quan/Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~だけでなく~も | Không chỉ A mà B cũng | Trung tính, không nhấn mạnh “hiển nhiên”; dùng rộng rãi | 学生だけでなく先生も参加。 |
| ~ばかりか~も | Không những A mà B cũng | Sắc thái “hơn mong đợi/bất ngờ” mạnh hơn ~はもちろん | 雨ばかりか風も強い。 |
| ~に加えて | Thêm vào A, còn B | Thiên liệt kê, ít sắc thái “hiển nhiên” | 経験に加えて資格も必要。 |
| ~はもとより | … là điều đương nhiên | Trang trọng/hành chính; gần nghĩa trực tiếp nhất | 子どもはもとより大人も歓迎。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Với danh ngữ dài, dùng のはもちろん giúp câu mạch lạc: 安全に配慮するのはもちろん、…
- Trong quảng cáo/giới thiệu: “品質はもちろん、価格も…” là khuôn cửa miệng.
- Đặt N2 mang thông tin mới/hấp dẫn hơn để đạt hiệu quả truyền đạt.
- “もちろん” cũng có thể dùng như trạng từ độc lập ở đầu câu: もちろん、参加します。 (khác cấu trúc đang xét).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~はもとより~も(rất trang trọng)
- ~はもちろん~まで/~さえ(đến cả… cũng)
- 見た目はもちろん味も/安全性はもちろん価格も(cụm cố định hay gặp trong giới thiệu/sales)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Giữ nguyên trợ từ gốc ở N1 (× 日本語をもちろん) → phải chuyển thành は: 日本語はもちろん.
- Thiếu も ở vế sau làm giảm nghĩa bổ sung: cần có ~も/まで/さえ.
- Lẫn với ~ばかりか khi đề yêu cầu “bất ngờ/vượt mong đợi” → chọn ~ばかりか.
- Quên danh hóa bằng の khi N1 là mệnh đề: × 時間がないはもちろん → 時間がないのはもちろん.