1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đối tượng/đối với | N + に対して、… | 学生に対して説明する | Trang trọng, hướng hành vi/đánh giá tới N |
| Bổ nghĩa danh từ | N + に対する + N | 外国人に対する支援 | Dạng liên kết danh từ |
| Tương phản | A + に対して、B … | 兄は社交的に対して、弟は内向的だ | Nêu hai vế đối lập/rõ tương phản |
| Tỉ lệ/ứng với | N1 + に対して N2 | 1人に対して2冊 | N2 là lượng tương ứng với N1 |
| Dạng viết | … に対し、… | 政府は増税に対し、反対意見が出た | Dạng rút gọn, văn viết |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Đối tượng hướng đến: diễn tả hành vi/thái độ/biện pháp được hướng đối với một người/nhóm/sự vật.
- Đánh giá/khen chê: dùng khi đưa nhận xét nhắm vào đối tượng cụ thể (会社に対して厳しい意見, 親に対して失礼だ).
- Tương phản: nối hai vế để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa A và B. Gần nghĩa “trong khi/trái lại”.
- Tỉ lệ/ứng với: nêu tỉ lệ, phân phối (1人に対して2個, 男性1人に対して女性2人).
- Sắc thái: trang trọng, khách quan hơn について; không dùng cho cảm xúc thân mật đơn thuần.
3. Ví dụ minh họa
- 子どもに対して、もっと優しく話してください。
Xin hãy nói chuyện nhẹ nhàng hơn đối với trẻ em. - 彼の発言に対して、多くの反論が出た。
Đối với phát ngôn của anh ấy, đã có nhiều phản biện được đưa ra. - 新人に対するサポート体制を強化した。
Đã tăng cường hệ thống hỗ trợ đối với nhân viên mới. - 兄は活動的に対して、弟は読書が好きだ。
Anh trai thì năng động, trái lại em trai lại thích đọc sách. - 1人に対して3本ずつ配ります。
Phát ba cái cho mỗi một người. - 前年同期に対して売上は10%増となった。
So với cùng kỳ năm trước, doanh thu tăng 10%.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng với danh từ chỉ người/tổ chức/đối tượng cụ thể khi áp dụng chính sách, thái độ, hành động.
- Dùng cho tương phản khi hai vế có tính chất song hành rõ ràng; nếu chỉ so sánh hơn kém đơn thuần, dùng ~より/~に比べて tự nhiên hơn.
- Trong văn viết trang trọng có thể rút thành に対し; bổ nghĩa danh từ dùng に対するN.
- Ít dùng cho chủ đề thảo luận thuần túy; khi “về/liên quan đến” thì について/に関して tự nhiên hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~について | Về, nói về | Trung tính, hội thoại; phạm vi chủ đề chung | 環境について話す |
| ~に関して | Liên quan đến | Trang trọng, phạm vi nghiên cứu/chính sách | 規則に関して調査する |
| ~に向けて | Hướng tới (mục tiêu/đối tượng) | Nhấn mạnh mục tiêu, hướng di chuyển | 子供に向けて番組を作る |
| ~に比べて | So với | So sánh hơn kém, không mang sắc thái “đối với” | 去年に比べて暑い |
| それに対して | Liên từ “trái lại” | Nối câu/đoạn để nêu đối lập | Aは賛成だ。それに対してBは反対だ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- に対して thường đi với các động từ đánh giá/thái độ như 優しい, 厳しい, 失礼だ, 敬意を払う, 批判する.
- Vế tỉ lệ “N1に対してN2” xuất hiện nhiều trong số liệu/thống kê, báo cáo.
- Trong tương phản, có thể viết Aは…。それに対して、Bは… để tách câu rõ ràng.
7. Biến thể & cụm cố định
- に対し(văn viết), に対しては(nhấn mạnh chủ đề), に対するN(bổ nghĩa danh từ)
- それに対して(liên từ trái lại)
- N1に対してN2(tỉ lệ/ứng với)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn với について/に関して: khi chỉ nói “về chủ đề”, ưu tiên について; に対して dễ nghe cứng/nghi thức quá.
- Dùng に対して để so sánh hơn kém: so sánh nên dùng ~より/~に比べて.
- Quên chuyển sang に対する khi bổ nghĩa danh từ: ×学生に対して支援制度 → ○学生に対する支援制度.
- Nhầm trật tự trong cấu trúc tương phản: phải là “Aに対して、B…”.