~なんか – Như là, kiểu như

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng kết hợp Cấu trúc với ~なんか Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N danh từ N+なんか 映画えいがなんかどう? Khẩu ngữ: "như là…, kiểu…".
Chuỗi liệt kê AなんかBなんか いそがしくて、会議かいぎなんか宿題しゅくだいなんかたくさんだ。 Liệt kê ví dụ tùy ý, tông thân mật.
Nhấn đánh giá ~なんか…ない/無理むり かれてるなんかありえない。 Phủ định mạnh/cự tuyệt, cảm xúc.
Khiêm nhường/giảm giá trị わたしなんか/ぼくなんか わたしなんかまだまだですよ。 Hạ thấp bản thân; với người khác dễ thành coi thường.
Filler khẩu ngữ なんか+ câu なんか最近さいきんつかれやすい。
Từ đệm "kiểu như, hình như"; dùng nói chuyện thường ngày.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị ví dụ/đề xuất mang tính gợi ý, thân mật: "như là…, kiểu…".
  • Sắc thái giảm nhẹ/khinh thường: đặt sau danh từ để hạ thấp tầm quan trọng (tự khiêm/miệt thị).
  • Dùng trong phủ định/cảm thán để nhấn mạnh cự tuyệt: ~なんか…ない/できるわけがない。
  • Rất khẩu ngữ; tránh dùng trong văn bản trang trọng hay với cấp trên (dễ thất lễ).

3. Ví dụ minh họa

  • 週末しゅうまつはカフェなんかかない?
    Cuối tuần đi quán cà phê hay gì đó không?
  • わたしなんかまだまだ勉強べんきょう不足ふそくです。
    Tôi thì còn thiếu sót lắm.
  • 勉強べんきょうもしないで合格ごうかくできるなんかありえない。
    Chẳng học hành mà đậu được á, không đời nào.
  • あいつなんかけるもんか。
    Làm gì có chuyện thua cái thằng đó.
  • なんか今日きょう機嫌きげんがいいね。
    Kiểu như hôm nay tâm trạng cậu tốt ghê ha.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đề xuất mềm: Nなんかどう?/かない? mang tính gợi ý, không áp đặt.
  • Khiêm nhường: わたしなんか… để hạ mình; lịch sự hơn dùng わたしなど trong văn viết.
  • Miệt thị: ひとなんか/あいつなんか thể hiện coi thường; thận trọng ngữ cảnh.
  • Phủ định nhấn mạnh: ~なんか…ない/できるわけない, thể hiện cảm xúc mạnh.
  • Từ đệm: なんか+mệnh đề, giảm sắc thái khẳng định, mang tính nói xuôi miệng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~なんか như là (khẩu ngữ), hạ thấp Rất thân mật; sắc thái cảm xúc mạnh. 寿司すしなんかどう?
~など như là (trung lập→trang trọng) Lịch sự hơn, dùng trong viết. 寿司すし天ぷらてんぷらなど
~なんて như là; ngạc nhiên/khinh thị Nhấn mạnh cảm xúc/đánh giá hơn なんか. かれなんてらない。
~とか như…, này nọ (khẩu ngữ) Trung tính hơn なんか, ít sắc thái khinh thị. 映画えいがとかかない?

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong marketing/hội thoại bán hàng, tránh なんか vì nghe thiếu chuyên nghiệp; ưu tiên など/などの.
  • Liên tiếp nhiều なんか trong một câu có thể gây cảm giác do dự; dùng vừa phải để giữ mạch rõ ràng.
  • Vị trí trước tính từ cũng có trong khẩu ngữ: なんかうれしい(có vẻ vui vui) mang sắc thái mơ hồ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • AなんかBなんか: liệt kê ví dụ tùy ý.
  • ~なんか…ない/あるわけない: phủ định mạnh.
  • わたしなんかぼくなんか: mẫu khiêm nhường bản thân.
  • Filler: なんかさ/なんかね+ câu (rất khẩu ngữ).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng なんか trong bài viết JLPT → giảm điểm trang trọng. Ưu tiên など/とか.
  • Gắn なんか vào người nghe/cấp trên → nghe bất lịch sự/khinh thường.
  • Nhầm なんか chỉ liệt kê thuần túy. Thực tế còn mang sắc thái cảm xúc (hạ thấp, phủ định).
  • Chuỗi AなんかBなんか quá dài làm câu rối; nên giới hạn 1–2 ví dụ.

So sánh – Đối chiếu – Nêu ví dụ – Mở rộng

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict