1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc với ~とか | Ví dụ cấu trúc | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| Liệt kê ví dụ | N + とか + N + とか | 寿司とか天ぷらとか | Liệt kê “như là…, chẳng hạn” (khẩu ngữ) |
| Liệt kê động/tính | V/A + とか、V/A + とか | 走るとか泳ぐとか | Đưa ví dụ hoạt động/đặc điểm |
| Truyền văn (nghe nói) | Mệnh đề thường+とか(だ) | 明日は雨とか。 | Mơ hồ: “nghe nói là/ hình như” |
| Đối lập tin đồn | V-るとかV-ないとか | 行くとか行かないとか聞いた | Thông tin không chắc chắn |
| Lý do mơ hồ | ~とかで+V(中止/延期…) | 雨とかで中止になった | “Do cái gì đó như là …” (khẩu ngữ) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Liệt kê: Đưa ra vài ví dụ tiêu biểu, không bao quát toàn bộ; mang tính gợi ý, tùy tiện, thân mật.
- Truyền văn: “とか” ở cuối câu diễn đạt nguồn tin mơ hồ, người nói không khẳng định chắc (nghe đâu, hình như).
- Khi đi với “とかで”: chỉ nguyên nhân mơ hồ, người nói không biết chính xác (kiểu “do gì đó như là…”).
- Mức độ lịch sự: khá khẩu ngữ; tránh dùng trong văn bản trang trọng khi cần độ chính xác cao.
3. Ví dụ minh họa
- 週末は映画とかカフェとかに行きたい。
Cuối tuần muốn đi xem phim hay quán cà phê chẳng hạn. - 北海道では雪祭りが有名とか。
Nghe nói lễ hội tuyết ở Hokkaidō nổi tiếng. - 彼は転職するとかしないとかで、まだ決めていないらしい。
Nghe đâu anh ấy vẫn chưa quyết, nào là chuyển việc hay không. - 事故とかで電車が遅れているそうです。
Nghe nói tàu bị trễ do chuyện gì đó như tai nạn. - 趣味は読書とか旅行とかです。
Sở thích là đọc sách, du lịch v.v.
4. Cách dùng & sắc thái
- Liệt kê không dứt khoát, ngụ ý “còn nhiều cái khác nữa”.
- Truyền văn bằng “とか” cuối câu: giảm trách nhiệm phát ngôn, thể hiện không chắc chắn.
- Trong hội thoại, “とかさ/とかって” có thể xuất hiện thêm để nhấn khẩu ngữ.
- Không nên dùng quá nhiều “とか” liên tiếp trong văn viết vì gây cảm giác rườm rà/thiếu rõ ràng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Công dụng | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| NやN | Liệt kê ví dụ | Trung tính hơn, ít khẩu ngữ | 寿司や天ぷら |
| Nなど | “v.v.”, hạ thấp/miễn cưỡng tùy ngữ cảnh | Trang trọng hơn とか trong văn viết | 本などを読む |
| ~そうだ(伝聞) | Nghe nói | Trung lập, khách quan hơn とか | 雨が降るそうだ |
| ~って(伝聞) | Nghe nói (rất khẩu ngữ) | Thân mật hơn cả とか | 彼、来ないって |
| ~とかで | Lý do mơ hồ | Chỉ dùng khẩu ngữ, không trang trọng | 事故とかで中止 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong bài nói, “AとかBとか” đôi khi chỉ nêu một mục “Aとか…” cũng hiểu là “A chẳng hạn (và những thứ tương tự)”.
- “とか” truyền văn có thể kết câu: 「明日は休みとか。」 → diễn cảm giác “nghe đâu thế”. Thêm 「だ」 trước とか thường không cần thiết, trừ khi nhấn mạnh danh từ/tính từ đuôi な: 休みだとか。
7. Biến thể & cụm cố định
- AとかBとか: liệt kê ví dụ tiêu biểu
- ~とか(言っていた/聞いた): nghe nói (gắn động từ nói/nghe)
- ~とかで: vì lý do nào đó như là…
- ~るとか~ないとか: tin đồn trái chiều/không rõ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng “とか” trong văn trang trọng/thuyết trình học thuật → thiếu nghiêm túc. Thay bằng や/など/によると~そうだ.
- Nhầm “とか” (liệt kê) với “とかで” (lý do). “とかで” cần theo sau động từ chỉ kết quả: 中止になった/遅れた.
- Truyền văn bằng “とか” nhưng lại khẳng định mạnh → mâu thuẫn sắc thái. Nếu chắc chắn, dùng ~と聞いた/~そうだ.
- Lạm dụng “とか” liên tiếp khiến câu rời rạc; nên chọn 1–2 mục tiêu biểu.