1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N + として |
Danh từ + として |
専門家として意見を述べる |
“với tư cách là/như là” |
| N + としての + N |
Danh từ + としての + Danh từ |
リーダーとしての責任 |
Bổ nghĩa danh từ sau |
| N + としては |
Danh từ + としては |
市民としては反対だ |
Góc độ/quan điểm với tư cách N |
| N + としても |
Danh từ + としても |
親としても心配だ |
“dù với tư cách là N (thì cũng…)” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Xác định vai trò/tư cách: Nêu địa vị, chức danh, thân phận để từ đó phát ngôn/hành động.
- Bổ nghĩa tính chất với としての + N: nhấn mạnh đặc điểm, trách nhiệm gắn với vai trò.
- Góc nhìn/đánh giá với としては: “xét trên cương vị… thì…”.
- Giả định nhượng bộ với としても: “kể cả là… thì cũng…”.
3. Ví dụ minh họa
- 私は教師として、学生の成長を第一に考えています。
Là giáo viên, tôi đặt sự trưởng thành của học sinh lên hàng đầu.
- 専門家としての意見を聞かせてください。
Xin cho biết ý kiến với tư cách chuyên gia.
- 親としては、子どもの安全が何より大事だ。
Xét trên cương vị cha mẹ, an toàn của con là trên hết.
- 市民として、選挙に参加する義務がある。
Với tư cách công dân, có nghĩa vụ tham gia bầu cử.
- 彼は研究者としての誠実さで知られている。
Anh ấy nổi tiếng vì sự liêm chính với tư cách nhà nghiên cứu.
- 友人としても、その決断を尊重する。
Kể cả với tư cách là bạn, tôi cũng tôn trọng quyết định đó.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng trung tính, dùng được trong cả văn nói và văn viết.
- Thường xuất hiện trong bối cảnh nghề nghiệp, địa vị xã hội, tư cách pháp lý, vai trò trong nhóm.
- としては nhấn mạnh lập trường; としての gắn kết danh từ sau với vai trò.
- Không dùng với tính từ trực tiếp; phải qua danh từ hóa hoặc chọn cấu trúc khác.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| N + として |
Với tư cách/như là |
Xác định vai trò khách quan |
医者として助言する |
| N + にとって |
Đối với (quan điểm/giá trị) |
Trọng tâm: người chịu tác động/đánh giá |
私にとって日本は特別だ |
| N + としては |
Với tư cách N thì… |
Lập trường đánh giá |
学生としては妥当だ |
| N + としても |
Dù là N thì cũng… |
Nhượng bộ giả định |
親としても反対だ |
| N + のように |
Như, giống |
So sánh tương tự, không là tư cách |
プロのように演奏する |
6. Ghi chú mở rộng
- Danh từ trước として nên là danh từ chỉ vai trò rõ ràng (教師, 専門家, 親, 市民...). Các danh từ trừu tượng có thể cần danh từ hóa thêm.
- Khi chủ ngữ không hiển thị, ngữ cảnh thường ám chỉ “tư cách của chủ ngữ câu”.
- Trong văn xin việc/PR: 〜としての強み/経験/実績 là cụm xuất hiện thường xuyên.
7. Biến thể & cụm cố định
- N として活動する (hoạt động với tư cách N)
- N として認められる (được công nhận với tư cách N)
- N としての責任/役割/立場 (trách nhiệm/vai trò/lập trường với tư cách N)
- N としては/としても (góc độ/nhượng bộ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm として với にとって: cái trước là “vai trò”, cái sau “đối với (quan điểm)”.
- Bỏ sót の trong としての + N khi bổ nghĩa danh từ.
- Dùng として với tính từ trực tiếp: sai; cần danh từ/khái niệm vai trò.
So sánh – Đối chiếu – Nêu ví dụ – Mở rộng