~。要するに~。 – Tóm lại, nói chung

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Nối hai mệnh đề Mệnh đề A。 ようするに、Mệnh đề B。 “Tóm lại…”, “Nói ngắn gọn thì…”, đưa ra kết luận/điểm chính của A. かれられないらしい。 ようするにくのはわたしたちだけだ。
Dạng đứng đầu câu ようするに、~。 Mở đầu phần tóm tắt, kết luận. ようするに時間じかんりないということだ。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Tóm tắt, kết luận nội dung trước đó một cách ngắn gọn, súc tích.
  • Diễn đạt trọng tâm, bản chất của vấn đề sau khi đã trình bày dài dòng hoặc nhiều chi tiết.
  • Dịch tự nhiên: “Tóm lại…”, “Nói cách khác…”, “Nói chung…”, “Cuối cùng thì…”.
  • Thường dùng trong giải thích, thuyết trình, hội thoại logic, hoặc nhấn mạnh quan điểm cá nhân.

3. Ví dụ minh họa

  • いろいろかんがえた。 ようするに、やってみるしかない。
    Tôi đã suy nghĩ đủ thứ. Tóm lại thì chỉ còn cách làm thử thôi.
  • かれいそがしいし、興味きょうみもないらしい。 ようするにないってことだ。
    Anh ấy bận và cũng không hứng thú. Nói ngắn gọn là sẽ không đến.
  • 説明せつめいながくなったけど、 ようするに、この機械きかいはもう使つかえない。
    Nói hơi dài dòng, nhưng tóm lại là cái máy này không dùng được nữa.
  • あれこれ理由りゆうっていたけど、 ようするにきたくないんでしょ?
    Cậu nói lý do này kia, nhưng rốt cuộc là không muốn đi đúng không?
  • この仕事しごとむずかしいし時間じかんもかかる。 ようするに覚悟かくご必要ひつようだ。
    Công việc này khó và tốn thời gian. Nói chung là cần chuẩn bị tinh thần.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt đầu mệnh đề B để rút ra bản chất/cốt lõi của mệnh đề A.
  • Sắc thái: Khách quan/trung tính hoặc đôi khi mang cảm giác hơi lạnh lùng, rõ ràng.
  • Thường dùng khi người nói muốn kết luận nhanh, hoặc khi cảm thấy người nghe đang lan man.
  • Xuất hiện nhiều trong văn nói, bài thuyết trình, báo cáo, và bài thi đọc hiểu JLPT.

5. So sánh & phân biệt với mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ
ようするに Tóm lại, để kết luận Nêu kết luận ngắn gọn sau khi giải thích chi tiết. ようするに無理むりだ。
つまり Tức là, nói cách khác Giải thích lại cùng thông tin theo cách khác. 日本語にほんごつまり日本にほん言葉ことば
結局けっきょく Cuối cùng thì Nhấn vào kết quả cuối cùng sau quá trình. 結局けっきょくなかった。
よう Tóm lại là Khẩu ngữ hơn, nghĩa gần với ようするに. よう時間じかんがない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường đặt sau dấu chấm hoặc dấu phẩy: 「~。 ようするに、~。」
  • Dễ xuất hiện trong văn bản giải thích, khi tác giả muốn nhấn mạnh kết quả hoặc cốt lõi.
  • Có thể mang sắc thái hơi mỉa nếu dùng trong hội thoại: “ようするにさ、きみはやりたくないんでしょ?”

7. Biến thể & cụm cố định

  • ようするにえば:Nói cho ngắn gọn thì…
  • ようするに~ということだ:Tóm lại là…
  • ようするにね:Khẩu ngữ, dùng trong hội thoại.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với つまり: つまり = diễn đạt lại thông tin theo cách khác; ようするに = rút ra kết luận.
  • Dùng khi chưa có nội dung để tổng kết → không tự nhiên.
  • Sử dụng trong văn quá trang trọng như luận án → nên dùng “結論けつろんとしては…, ようするに…” hoặc từ học thuật khác.
  • Bỏ dấu phẩy/、 sau ようするに trong văn viết là sai chuẩn.

Liên kết – Chuyển ý

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict