1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ/Chức năng |
Cấu tạo với ~。したがって~。 |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Liên từ kết luận (trang trọng) |
S1。したがって、S2。 |
需要が増加した。したがって、供給も拡大する必要がある。 |
Dùng trong văn viết, thuyết trình, báo cáo |
| Dạng kanji |
従って(kana: したがって) |
規則に従って処理する。 |
Trong nghĩa “theo/tuân theo”, là động từ 従う + て (khác chức năng) |
| Quan hệ ý nghĩa |
S2 = kết luận/hệ quả logic của S1 |
データは有意差を示す。したがって、仮説は支持される。 |
Trang trọng hơn だから・それで |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
したがって: “vì vậy/cho nên/theo đó”. Nêu kết luận hoặc hệ quả tất yếu dựa trên tiền đề vừa nêu. Thường dùng trong văn bản học thuật, báo cáo, thông báo chính thức.
- Tính logic cao, ít sắc thái cảm xúc.
- S2 thường là phán đoán, kết luận, chính sách, hoặc tình trạng kết quả khách quan.
- Không tự nhiên khi theo sau là yêu cầu cá nhân, mệnh lệnh trực tiếp.
3. Ví dụ minh họa
- 台風が接近中だ。したがって、本日のイベントは中止とする。
Bão đang tiến gần. Vì vậy, sự kiện hôm nay sẽ hủy.
- コストが上昇した。したがって、価格改定が必要だ。
Chi phí tăng. Theo đó, cần điều chỉnh giá.
- 証拠が不十分である。したがって、有罪とは言えない。
Bằng chứng không đầy đủ. Do đó, không thể kết luận có tội.
- 需要が急拡大した。したがって、増産を検討する。
Nhu cầu tăng mạnh. Vì vậy, xem xét tăng sản lượng.
- この装置は老朽化している。したがって、更新を推奨する。
Thiết bị này đã xuống cấp. Theo đó, khuyến nghị thay mới.
4. Cách dùng & sắc thái
- Phong cách trang trọng; phù hợp báo cáo, thông báo, trình bày học thuật.
- Vị trí: đầu câu kết luận; thường có dấu phẩy.
- Không nên dùng trước mệnh lệnh/nhờ vả mang tính cá nhân trực tiếp.
- Hay đi cùng các cặp lập luận: まず/第一に → 次に → したがって/結論.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| だから |
Vì thế |
Khẩu ngữ, cảm xúc hơn, ít trang trọng. |
雨。だから、行かない。 |
| それで |
Vì thế (kết quả tự nhiên) |
Trung tính, dùng được rộng; ít tính hàn lâm. |
熱が出た。それで、休んだ。 |
| そのため |
Vì lý do đó |
Văn viết, nhấn lý do hơn là kết luận logic. |
渋滞。そのため、遅刻した。 |
| ゆえに |
Do đó (cổ/siêu trang trọng) |
Rất hàn lâm/văn ngôn; mạnh hơn したがって. |
証拠不十分、ゆえに無罪。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Phân biệt “従って” (liên từ: do đó) và “規則に従って” (nghĩa “tuân theo”). Hình thức giống nhưng chức năng khác.
- Trong diễn văn trang trọng có biến thể kính ngữ “したがいまして” (ít dùng trong viết chuẩn, nhưng nghe trong lời nói lễ nghi).
- Mẹo: nếu câu mang tính kết luận chính sách/quy định, したがって thường là lựa chọn tốt.
7. Biến thể & cụm cố định
- したがって、~とする/~ものとする:công bố quyết định trong thông báo.
- したがって、結論として~:định dạng kết luận trong báo cáo.
- 従って/したがって:kanji/kana đều chấp nhận trong văn viết chính thức.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng trước yêu cầu cá nhân: ×「したがって、来てください」→ nên dùng ですので/それで.
- Nhầm với そのため/それで: câu có tính suy luận logic hàn lâm → したがって; câu đời thường kết quả tự nhiên → それで.
- Lẫn với nghĩa “tuân theo”: nhìn xem sau có tân ngữ + に không (規則に従って = khác mẫu liên từ).