Trong nghĩa “theo/tuân theo”, là động từ 従う + て (khác chức năng)
Quan hệ ý nghĩa
S2 = kết luận/hệ quả logic của S1
データは有意差を示す。したがって、仮説は支持される。
Trang trọng hơn だから・それで
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
したがって: “vì vậy/cho nên/theo đó”. Nêu kết luận hoặc hệ quả tất yếu dựa trên tiền đề vừa nêu. Thường dùng trong văn bản học thuật, báo cáo, thông báo chính thức.
Tính logic cao, ít sắc thái cảm xúc.
S2 thường là phán đoán, kết luận, chính sách, hoặc tình trạng kết quả khách quan.
Không tự nhiên khi theo sau là yêu cầu cá nhân, mệnh lệnh trực tiếp.
3. Ví dụ minh họa
台風が接近中だ。したがって、本日のイベントは中止とする。 Bão đang tiến gần. Vì vậy, sự kiện hôm nay sẽ hủy.
コストが上昇した。したがって、価格改定が必要だ。 Chi phí tăng. Theo đó, cần điều chỉnh giá.
証拠が不十分である。したがって、有罪とは言えない。 Bằng chứng không đầy đủ. Do đó, không thể kết luận có tội.
需要が急拡大した。したがって、増産を検討する。 Nhu cầu tăng mạnh. Vì vậy, xem xét tăng sản lượng.
この装置は老朽化している。したがって、更新を推奨する。 Thiết bị này đã xuống cấp. Theo đó, khuyến nghị thay mới.
4. Cách dùng & sắc thái
Phong cách trang trọng; phù hợp báo cáo, thông báo, trình bày học thuật.
Vị trí: đầu câu kết luận; thường có dấu phẩy.
Không nên dùng trước mệnh lệnh/nhờ vả mang tính cá nhân trực tiếp.
Hay đi cùng các cặp lập luận: まず/第一に → 次に → したがって/結論.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
だから
Vì thế
Khẩu ngữ, cảm xúc hơn, ít trang trọng.
雨。だから、行かない。
それで
Vì thế (kết quả tự nhiên)
Trung tính, dùng được rộng; ít tính hàn lâm.
熱が出た。それで、休んだ。
そのため
Vì lý do đó
Văn viết, nhấn lý do hơn là kết luận logic.
渋滞。そのため、遅刻した。
ゆえに
Do đó (cổ/siêu trang trọng)
Rất hàn lâm/văn ngôn; mạnh hơn したがって.
証拠不十分、ゆえに無罪。
6. Ghi chú mở rộng
Phân biệt “従って” (liên từ: do đó) và “規則に従って” (nghĩa “tuân theo”). Hình thức giống nhưng chức năng khác.
Trong diễn văn trang trọng có biến thể kính ngữ “したがいまして” (ít dùng trong viết chuẩn, nhưng nghe trong lời nói lễ nghi).
Mẹo: nếu câu mang tính kết luận chính sách/quy định, したがって thường là lựa chọn tốt.
7. Biến thể & cụm cố định
したがって、~とする/~ものとする:công bố quyết định trong thông báo.
したがって、結論として~:định dạng kết luận trong báo cáo.
従って/したがって:kanji/kana đều chấp nhận trong văn viết chính thức.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng trước yêu cầu cá nhân: ×「したがって、来てください」→ nên dùng ですので/それで.
Nhầm với そのため/それで: câu có tính suy luận logic hàn lâm → したがって; câu đời thường kết quả tự nhiên → それで.
Lẫn với nghĩa “tuân theo”: nhìn xem sau có tân ngữ + に không (規則に従って = khác mẫu liên từ).