~はともかく~は – Khoan bàn đến…, chưa nói đến…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N đối N N₁はともかく N₂ 値段ねだんはともかく品質ひんしついい。 “Khoan nói N₁, N₂ thì …”
Câu/miêu tả (V/A)かどうか/は/についてはともかく、N 合格ごうかくするかどうかはともかく努力どりょく必要ひつようだ。 Dùng の để danh từ hóa khi cần.
Biến thể Nはともかくとして、… 外見がいけんはともかくとして中身なかみ大事だいじだ。 Dạng lịch sự hơn, gần văn viết.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Tạm gác A để bàn B: Người nói chủ đích bỏ qua/không xét A trong lúc này, chuyển trọng tâm sang B.
  • Đối lập mềm: Không phủ định A hoàn toàn; chỉ ưu tiên B trong ngữ cảnh.
  • Phạm vi: Phổ biến nhất với danh từ; với mệnh đề phải danh từ hóa bằng の/こと/かどうか.

3. Ví dụ minh họa

  • はともかくあじ最高さいこうだ。
    Khoan bàn về vẻ ngoài, hương vị thì tuyệt nhất.
  • 費用ひようはともかく期限きげんまもってください。
    Chưa nói đến chi phí, xin hãy tuân thủ thời hạn.
  • 結果けっかはともかく挑戦ちょうせんすること意味いみがある。
    Chưa nói đến kết quả, việc thử thách có ý nghĩa.
  • 日本語にほんごはともかく英語えいご問題もんだいなくはなせる。
    Tiếng Nhật thì chưa nói, tiếng Anh thì nói trôi chảy.
  • 安全あんぜんかどうかはともかく話題わだいせいある。
    Chưa biết có an toàn hay không, nhưng có tính thời sự.

4. Cách dùng & sắc thái

  • N₂ đi sau thường là trọng điểm người nói muốn khẳng định/đánh giá.
  • Sắc thái mềm, lịch sự; không phủ nhận giá trị của N₁.
  • Hay dùng trong thảo luận, thương lượng, đánh giá sản phẩm/dịch vụ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
~はさておき Tạm gác qua một bên Trang trọng hơn, văn viết/hội họp. 挨拶あいさつはさておき、本題ほんだいはいる。
~はべつとして Ngoại trừ/không tính Hàm loại trừ mạnh hơn “はともかく”. かれ冗談じょうだんべつとして真面目まじめだ。
~どころか Trái ngược hoàn toàn Đối lập mạnh, phủ định. やすいどころかたかい。
~はともかくとして Biến thể lịch sự Cùng nghĩa, tăng độ khách quan. 外見がいけんはともかくとして…

6. Ghi chú mở rộng

  • Dễ phối với cặp danh từ: 中身なかみ価格かかく品質ひんしつりょうしつ形式けいしき内容ないよう結果けっか過程かてい.
  • Khi N₁ dài, dùng “~というてんはともかく” để gọn câu.
  • Trong thuyết trình, “前置まえおきはともかく、本題ほんだいは…” rất tự nhiên.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N+はともかくとして: 外見がいけんはともかくとして…
  • …かどうか+はともかく: 安全あんぜんかどうかはともかく…
  • Cụm nói nhanh: 「ともかく」 đơn lẻ để chốt “dù sao thì”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên gắn trợ từ “” sau N₂: phải là “N₁はともかく N₂…”.
  • Dùng với tính từ/động từ thô: cần danh từ hóa (~の/こと/かどうか).
  • Nhầm với “どころか”: đề thi bẫy mức độ đối lập. “はともかく” không phủ định mạnh.

Liên kết – Chuyển ý

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict