1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kết hợp |
Cấu trúc với ~はもとより |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ |
N + はもとより、B(も/まで/さえ)… |
日本語はもとより、英語も話せる。 |
Dạng phổ biến nhất |
| Mệnh đề (danh hoá) |
Vる/い-Adj/な-Adj + の/こと + はもとより … |
努力するのはもとより、運も必要だ。 |
Ít dùng hơn, sắc thái trang trọng |
| Cặp liệt kê |
A はもとより、B も/まで/さえ … |
子どもはもとより、大人も楽しめる。 |
Nhấn mạnh A là chuyện đương nhiên |
| Biến thể chính tả |
もとより/元より |
安全はもとより品質も大切だ。 |
「元より」 chủ yếu trong văn viết |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa 1: “Nói gì đến…, khỏi phải nói…, đương nhiên …” dùng để nêu A là điều hiển nhiên, sau đó mở rộng phạm vi đến B, C (còn … nữa).
- Nghĩa 2: “Không chỉ A mà ngay cả B/C cũng …” với sắc thái nhấn mạnh mức độ bao quát, thường đi kèm も/まで/さえ ở vế sau.
- Ngữ cảm: trang trọng, thiên về văn viết, thông báo, bài thuyết trình; mạnh hơn ~はもちろん về mức “đương nhiên”.
- Cú pháp: Vế A (trước はもとより) thường là danh từ. Nếu là mệnh đề, cần danh hoá bằng の/こと.
- Logic: A là nền tảng/hiển nhiên → B cũng đáp ứng/bao gồm → nêu kết luận chung.
3. Ví dụ minh họa
- 日本語はもとより、英語や中国語も話せる。
Không chỉ tiếng Nhật mà cả tiếng Anh, tiếng Trung cũng nói được (Nhật thì khỏi phải nói).
- 安全はもとより、品質管理にも細心の注意を払っている。
An toàn thì dĩ nhiên rồi, còn đặc biệt chú ý cả quản lý chất lượng.
- 彼は礼儀はもとより、時間も必ず守る。
Anh ấy không chỉ lễ phép mà còn luôn đúng giờ.
- 学生はもとより、地域の人々まで参加している。
Không chỉ học sinh mà đến cả người dân địa phương cũng tham gia.
- 努力するのはもとより、工夫することも大切だ。
Nỗ lực là điều hiển nhiên, việc chịu khó tìm tòi cũng quan trọng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn nhấn mạnh “A thì đương nhiên, hơn nữa B cũng …” để mở rộng phạm vi hoặc nâng tầm tiêu chuẩn.
- Phong cách nghiêm túc, lịch sự; phù hợp báo cáo, bài viết, phát biểu chính thức.
- Vế sau nên có も/まで/さえ để thể hiện mở rộng; tránh tạo câu “trống” chỉ nêu A là hiển nhiên mà không có thông tin chính ở sau.
- Không dùng để nhấn mạnh cảm xúc cá nhân đời thường; khi hội thoại thân mật, dùng ~はもちろん/~は言うまでもなく tự nhiên hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~はもとより |
Đương nhiên A, hơn nữa B cũng … |
Trang trọng, nhấn mạnh “đương nhiên” ở A |
日本はもとより、海外でも人気だ。 |
| ~はもちろん |
Tất nhiên A, B cũng … |
Trung tính, khẩu ngữ hơn |
英語はもちろん、仏語もできる。 |
| ~は言うまでもなく |
Khỏi cần nói A |
Giống về nghĩa, thường đứng đầu câu như trạng ngữ |
言うまでもなく健康が一番だ。 |
| ~どころか |
Không những không A mà còn B (ngược kỳ vọng) |
Đối lập mạnh, khác chức năng |
休めるどころか、忙しい。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường kết hợp với các từ bao quát: も・まで・さえ để tăng độ nhấn mạnh.
- “もとより” còn có nghĩa từ vựng “ngay từ đầu/vốn dĩ”, khác với cấu trúc ngữ pháp này; phân biệt bằng có/không có は.
- Trong văn hành chính/quảng cáo: “安全はもとより、環境にも配慮しています。” là kiểu câu khuôn mẫu.
- Trật tự A-B nên theo cấp độ: A hiển nhiên hơn B. Đảo sẽ giảm tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
- N はもとより、N も/まで/さえ …
- V/Adj + の/こと はもとより …
- Chính tả: もとより/元より(văn viết)
- Cụm hay gặp: 「安全はもとより」「基本はもとより」「礼儀はもとより」
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho động từ mà quên danh hoá: × 努力するはもとより → ○ 努力するのはもとより
- Thiếu hạt mở rộng ở vế sau: × Aはもとより、B。 → nên dùng Bも/まで/さえ để rõ mở rộng.
- Nham với ~はもちろん trong văn phong: JLPT hay hỏi sắc thái trang trọng hơn của ~はもとより.
- Sai trật tự mức độ: thông tin “đương nhiên” phải đặt trước はもとより.