~すなわち~。 – Tức là, nói cách khác

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ/Chức năng Cấu tạo với ~すなわち~。 Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Liên từ giải thích/đồng nghĩa S1、すなわち、S2。 AはBである、すなわち、A=Bである。 Đặt giữa hai mệnh đề tương đương/ngụ ý định nghĩa
Dạng giữa 2 câu S1。すなわちS2。 かれ医師いしだ。すなわち専門せんもんだ。 Thường có dấu phẩy sau すなわち
Kanji すなわち(kana: すなわち) 成功せいこうすなわち努力どりょく賜物たまものだ。 Thường viết bằng kana trong hiện đại

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

すなわち: “tức là/như vậy là/nói cách khác (theo nghĩa đồng nhất)”. Dùng để nêu định nghĩa, diễn giải chính xác, hoặc quy chiếu lại bằng biểu thức tương đương.

  • Nhấn quan hệ đồng nhất/đẳng thức: S2 ≒ sự diễn đạt khác của S1.
  • Độ trang trọng cao hơn つまり; thiên về chính xác, khách quan.
  • Không dùng cho suy luận kết quả hay tóm tắt cảm tính.

3. Ví dụ minh họa

  • 円周えんしゅうりつとは、すなわちπのことである。
    Số pi, tức là π.
  • このくすり主成分しゅせいぶんすなわちビタミンCが不足ふそくしている。
    Thành phần chính của thuốc này, tức là vitamin C, đang thiếu.
  • かれさん言語げんご話者わしゃすなわちトリリンガルだ。
    Anh ấy là người nói ba ngôn ngữ, tức là trilingual.
  • AしゃとBしゃどういち法人ほうじんすなわち法的ほうてきにはおな組織そしきだ。
    Công ty A và B là cùng một pháp nhân, tức là về mặt pháp lý là cùng một tổ chức.
  • この数字すうじ売上うりあげだかすなわち純粋じゅんすい収入しゅうにゅうではない。
    Con số này là doanh thu, tức là không phải thu nhập ròng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng trong định nghĩa, giải thích thuật ngữ, nêu mối quan hệ đồng nhất.
  • Phong cách trang trọng/học thuật; つまり mang tính tóm lược phổ thông hơn.
  • Thường kèm dấu phẩy trước/sau để tách mệnh đề diễn giải.
  • Không dùng để nêu hệ quả, mệnh lệnh, hay cảm thán.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
つまり Tức là, nói cách khác Tóm tắt/ngụ ý kết luận chung; ít trang trọng. おくれる。つまりわない。
ようするに Nói tóm lại Tổng kết ý chính, mang sắc thái chủ quan. 議論ぎろんながい。ようするに賛成さんせいだ。
ということは Tức là (suy ra) Hàm ý suy luận, không đồng nhất định nghĩa. あめということは中止ちゅうしだね。
すなわち Tức là (đồng nhất/định nghĩa) Chính xác, khách quan, dùng cho thuật ngữ. A、すなわちB。

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẹo: nếu có thể thay bằng “= (bằng)” giữa S1 và S2, すなわち là lựa chọn đúng.
  • Trong văn khoa học, hay xuất hiện trong định nghĩa: Xとは、すなわちYである。
  • Kanji すなわち ít dùng trong hiện đại; ưu tiên kana すなわち để dễ đọc.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~、すなわち~(である/ということだ):mẫu định nghĩa/đính chính.
  • 名詞めいしすなわち~:đặt giữa danh từ và thuyết minh.
  • ~は、すなわち~にならない:nhấn mạnh “chính là”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với つまり: câu hỏi yêu cầu “định nghĩa đồng nhất” → すなわち; yêu cầu “tóm tắt/suy ra” → つまり.
  • Dùng cho kết quả/nhân quả là sai: ×「あめだ。すなわち、かない」→ nên dùng それで/だから.
  • Đặt S2 không tương đương với S1 làm câu thiếu chính xác; cần đảm bảo quan hệ đồng nhất.

Liên kết – Chuyển ý

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict