1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng nối |
Cấu trúc |
Vai trò |
Ghi chú |
| Liên kết câu |
S1。ただ、S2。 |
Đối lập nhẹ/điều kiện kèm theo/giới hạn |
Thường đặt đầu câu sau, có dấu phẩy sau ただ |
| Trong cùng câu (ít hơn) |
S1。ただS2。 |
Nhấn ngoại lệ/điểm cần lưu ý |
Giữ dấu ngắt rõ ràng để tránh nhập nhằng |
| Phân biệt nghĩa khác |
ただ + N/数量 |
“Chỉ, duy nhất” (không phải liên kết) |
Không nằm trong mẫu nối câu này |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nối bổ sung hạn chế: S2 nêu điều kiện, ngoại lệ, nhược điểm hoặc lưu ý cho thông tin S1.
- Độ mạnh yếu: mềm hơn しかし, trung tính hơn でも; không trang trọng bằng ただし.
- Sắc thái: “đúng là S1, chỉ có điều/tuy nhiên S2”. Không phủ định S1 mà điều chỉnh kỳ vọng.
- Ngữ cảnh: khẩu ngữ và viết đều dùng được; thích hợp trong giải thích, thương lượng, nêu điều kiện kèm.
3. Ví dụ minh họa
- このプランは安い。ただ、データ容量が少ない。
Gói này rẻ. Tuy nhiên, dung lượng dữ liệu ít.
- 明日は出勤しなくていい。ただ、午前中に報告書を提出しておいて。
Ngày mai không cần đi làm. Chỉ có điều, buổi sáng nhớ nộp báo cáo.
- この薬はよく効く。ただ、眠くなることがある。
Thuốc này hiệu quả. Nhưng có thể gây buồn ngủ.
- 今日は晴れる予報だ。ただ、午後から風が強くなるらしい。
Dự báo hôm nay trời nắng. Tuy vậy, chiều gió có vẻ mạnh lên.
- この本は読みやすい。ただ、専門用語が多い。
Cuốn này dễ đọc. Chỉ có điều, có nhiều thuật ngữ chuyên môn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt đầu câu sau, theo sau bằng dấu phẩy: “ただ、…”.
- S2 thường là điều kiện bổ sung, ngoại lệ, lưu ý an toàn.
- Trung tính, lịch sự vừa phải; dùng được trong email công việc thường ngày.
- Tránh dùng ただ để quy định/điều khoản pháp lý cứng (khi đó dùng ただし).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ただ、 |
Tuy nhiên (nhẹ), ngoại lệ/lưu ý |
Mềm, khẩu ngữ-viết đều ổn |
安い。ただ、質は普通。 |
| しかし、 |
Tuy nhiên (mạnh) |
Trang trọng hơn, luận điểm phản đề rõ |
賛成多数。しかし、課題は残る。 |
| でも、 |
Nhưng (casual) |
Khẩu ngữ mạnh, ít dùng trong viết nghiêm túc |
行きたい。でも、時間がない。 |
| ただし、 |
Nhưng mà/ngoại trừ (điều khoản) |
Dùng cho quy định, điều kiện chính thức |
無料。ただし、学生に限る。 |
| とはいえ、 |
Dẫu nói vậy |
Văn viết; nhượng bộ rồi nêu phản đề |
簡単だ。とはいえ、注意は必要だ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong phát biểu thuyết trình, ただ giúp “giảm sốc” khi đưa ra điểm trừ sau khen ngợi.
- Đặt ただ giữa hai câu ngắn giúp tiết kiệm từ so với けれども/とはいえ nhưng vẫn tự nhiên.
- Đừng nhầm với ただ = “chỉ/duy nhất”: ただ一つ (chỉ một), ただの冗談 (chỉ là đùa).
7. Biến thể & cụm cố định
- ただ、~だけ/ただ、~に過ぎない: “chỉ là … mà thôi” (sắc thái giảm nhẹ).
- ただ、~こと: trong hướng dẫn, nêu điểm cần lưu ý (“Chỉ có điều, …”).
- Kết hợp thường thấy: ただ、注意が必要だ/例外がある/念のため…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm ただ với ただし: câu hỏi quy định/điều khoản chọn ただし, không phải ただ.
- Thiếu dấu phẩy sau ただ: nên viết “ただ、…”.
- Dịch máy cứng “however” trong mọi ngữ cảnh: với yêu cầu nhẹ, dịch “chỉ có điều/nhưng mà”.
- Chọn しかし khi cần lập luận phản biện mạnh; ただ là mức nhẹ hơn.