~それはそうと~。 – À mà này… (chuyển chủ đề)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Chức năng
Liên từ chuyển đề [Chủ đề A]。それはそうと、[Chủ đề B]。 このけん了解りょうかいそれはそうと週末しゅうまついてる? “Nhân tiện/à mà”, đổi sang chủ đề khác (có/không liên quan).
Gần nghĩa それはさておき、[B]。 それはさておき本題ほんだいはいりましょう。 Bỏ qua A để vào B; mục đích rõ ràng hơn, hơi lịch sự.
Tương đương ところで、[B]。 ところで最近さいきんどう? “Nhân tiện/à mà” trung tính, phổ biến hơn.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: cụm nối để chuyển chủ đề, thường khá bất ngờ nhưng nhẹ nhàng.
  • Sắc thái: thân mật, hơi đời thường; mang cảm giác “nhớ ra điều khác”.
  • Liên kết: có thể liên quan lỏng hoặc không liên quan đến A.

3. Ví dụ minh họa

  • 企画きかく順調じゅんちょうだね。それはそうと来週らいしゅう出張しゅっちょうだれく?
    Dự án tiến triển tốt nhỉ. À mà, chuyến công tác tuần sau ai đi?
  • 今日きょうはここまでにしよう。それはそうと、この資料しりょうた?
    Hôm nay đến đây thôi. Nhân tiện, đã xem tài liệu này chưa?
  • ありがとう。それはそうとえきへのかたおしえて。
    Cảm ơn nhé. À mà, chỉ mình đường tới ga với.
  • しん製品せいひんはなし面白おもしろい。それはそうと予算よさんりる?
    Chuyện sản phẩm mới thú vị đấy. Nhân tiện, ngân sách có đủ không?
  • その映画えいがよかったよ。それはそうと宿題しゅくだいわった?
    Bộ phim đó hay lắm. À mà, làm xong bài tập chưa?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng trong hội thoại đời thường để bẻ lái sang chủ đề khác.
  • Tránh dùng quá đột ngột với cấp trên trong văn cảnh trang trọng; cân nhắc ところで/さて.
  • Đặt ngay đầu câu mới, sau dấu chấm của câu trước.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
それはそうと Nhân tiện/à mà (thân mật) Chuyển đề bất chợt, không nhất thiết liên quan わり。それはそうとつぎは?
ところで Nhân tiện (trung tính) Phổ biến nhất, lịch sự vừa phải ところで明日あしたけん
それはさておき Tạm gác chuyện đó Hàm “bỏ qua A để vào trọng tâm B” それはさておき本題ほんだいへ。
はなしわるけど Nói sang chuyện khác Rất khẩu ngữ, thông báo đổi chủ đề はなしわるけど、さ...

6. Ghi chú mở rộng

  • Hay dùng để gắn một “nhắc việc” vừa nhớ ra trong cuộc trò chuyện.
  • Nếu muốn mạch lạc hơn trong trình bày chính thức, dùng さて/に/では thay vì それはそうと.
  • Không mang quan hệ nhân quả hay đối lập; chỉ là tín hiệu chuyển đề.

7. Biến thể & cụm cố định

  • それはそうと:biểu thức cố định, khó biến đổi hình thức.
  • それはさておき:tương tự nhưng lịch sự hơn đôi chút.
  • ところで:từ thay thế phổ biến.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Chọn それはそうと cho câu cần “nguyên nhân-kết quả” → sai (nên dùng だから/そのため/それで).
  • Dùng giữa câu hoặc sau dấu phẩy trong cùng câu dài → thiếu tự nhiên; chuẩn là sau dấu chấm câu trước.
  • Nhầm với それでは (mở bước tiếp theo trong thuyết trình) → khác chức năng.

Liên kết – Chuyển ý

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict