1. Cấu trúc cơ bản
| Loại liên từ |
Cấu tạo |
Ví dụ cấu trúc |
Lưu ý hình thức |
| Liên từ đối lập (văn viết/nam tính) |
[A]。だが、[B]。 |
努力した。だが、結果は伴わなかった。 |
Đặt đầu câu B. Dấu phẩy sau だが thường có. |
| Nối trong câu |
〜。だが〜。 |
急いだ。だが間に合わなかった。 |
Phong vị văn chương/bình luận, đanh thép. |
| Nhấn mạnh/hài |
だがしかし、[B]。 |
だがしかし、真実は一つだ。 |
Nhấn mạnh, sắc thái phóng đại/giải trí. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “Nhưng/Thế nhưng”. Liên kết đối lập logic, sắc thái văn viết, dứt khoát.
- Sắc thái: nam tính, trần thuật mạnh; thường thấy trong bài viết, thuyết minh, văn phong báo chí/câu chuyện.
- Độ trung lập: ít cảm xúc hơn それなのに; mạnh mẽ hơn しかし về âm điệu (không nhất thiết về logic).
3. Ví dụ minh họa
- 経費を削減した。だが、赤字は解消していない。
Đã cắt giảm chi phí. Nhưng thâm hụt vẫn chưa được giải quyết.
- 彼は若い。だが、経験は豊富だ。
Anh ấy trẻ. Nhưng kinh nghiệm lại dồi dào.
- 全力で走った。だが、追いつけなかった。
Đã chạy hết sức. Nhưng vẫn không đuổi kịp.
- 提案は斬新だ。だが、実現性に乏しい。
Đề án mới mẻ. Nhưng thiếu tính khả thi.
- 雨はやんだ。だが、路面は依然として滑りやすい。
Mưa đã tạnh. Nhưng mặt đường vẫn trơn trượt.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để chuyển sang mệnh đề đối lập rõ ràng, giữ văn phong mạnh, súc tích.
- Hợp với tường thuật, luận điểm, thuyết minh. Trong hội thoại lịch sự thường dùng しかし/でも/けれども.
- Có thể đứng đầu đoạn/đầu câu để tạo nhịp điệu dứt khoát.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| しかし |
Tuy nhiên |
Trung tính, phổ quát hơn; ít “đanh” hơn だが |
急いだ。しかし間に合わず。 |
| でも |
Nhưng (khẩu ngữ) |
Thân mật, dùng trong hội thoại |
安い。でも質が… |
| それなのに |
Ấy vậy mà |
Hàm bất bình/ngạc nhiên; だが trung lập hơn |
約束。それなのに来ない。 |
| けれども/が |
Nhưng/mặc dù |
Nhẹ nhàng/lịch sự hơn trong văn nói |
高いけれども必要。 |
6. Ghi chú mở rộng
- だが là liên từ độc lập, khác với “〜だ + が” (copula + trợ từ đối lập) trong nội câu. Dù bề ngoài giống nhau, chức năng khác.
- Trong văn phong quảng cáo/giải trí, “だがしかし” dùng để cường điệu, tạo nhịp.
- Đặt liên tiếp nhiều だが có thể làm văn cứng; nên xen kẽ với しかし/一方/ところが tùy lập luận.
7. Biến thể & cụm cố định
- だがしかし:nhấn mạnh, sắc thái giải trí/meme.
- 〜だが、〜:mẫu đối lập nội văn; lưu ý phân biệt với “名詞だ + が”.
- されど:rất văn chương/cổ, nghĩa gần “nhưng”.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “だが” liên từ với “〜だ + が” trong một câu: câu hỏi có thể bẫy phân tích thành phần. Dấu chấm trước だが gợi ý là liên từ.
- Dùng だが trong hội thoại lịch sự với khách hàng → nghe thô; chọn しかし/けれども.
- Dùng だが cho quan hệ nhượng bộ “vẫn làm” → lệch sắc thái (nên dùng それでも).