1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ cấu trúc |
| Nối hai mệnh đề |
Mệnh đề A。 おまけに、Mệnh đề B。 |
“Thêm vào đó…”, “Đã vậy còn…”, biểu thị sự cộng thêm (thường là tiêu cực). |
雨が降っている。 おまけに、風も強い。 |
| Dạng thân mật |
~。 おまけに~。 |
Dùng trong hội thoại, nhấn mạnh điều xấu/tốt chồng thêm. |
彼は遅刻した。 おまけに、宿題も忘れた。 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
-
Biểu thị sự cộng thêm, bổ sung: B là thông tin bổ sung cho A, làm cho tình huống tốt hơn hoặc (thường) tệ hơn.
-
Sắc thái cảm xúc: Thường dùng khi người nói muốn than phiền, trách móc hoặc nhấn mạnh tính “xui xẻo, phiền toái, thêm thắt”.
-
Nghĩa tương đương tiếng Việt: “Đã thế lại…”, “Thêm vào đó…”, “Chưa hết…”.
- Ít khi dùng trong văn trang trọng; chủ yếu xuất hiện trong hội thoại, văn nói, truyện, bài viết thân mật.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は日本語が下手だ。 おまけに、英語も話せない。
Anh ấy tiếng Nhật kém. Đã vậy còn không nói được tiếng Anh.
- この店は高い。 おまけに、サービスも悪い。
Quán này đắt. Thêm vào đó phục vụ cũng tệ.
- 今日は朝から雨。 おまけに、傘を忘れた。
Hôm nay từ sáng đã mưa. Đã thế còn quên mang ô.
- 彼は仕事が遅い。 おまけに、間違いが多い。
Anh ta làm việc chậm. Đã vậy còn sai nhiều nữa.
- 風邪をひいている。 おまけに、熱まで出てきた。
Tôi bị cảm. Chưa hết lại còn sốt nữa.
4. Cách dùng & sắc thái
-
Vị trí: Đứng đầu mệnh đề B, nối sau một câu hoặc vế hoàn chỉnh A.
-
Sắc thái: Mang cảm xúc mạnh, thường là bất mãn hoặc than phiền; nhưng cũng có thể dùng cho nghĩa tích cực.
-
Phong cách: Thân mật, khẩu ngữ; ít dùng trong văn viết trang trọng hoặc luận văn.
- Khi dùng với nghĩa tích cực, sắc thái vui vẻ, hóm hỉnh: 彼は優しい。 おまけに、ハンサムだ。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ |
|
おまけに
|
Thêm vào đó (thường tiêu cực) |
Biểu cảm mạnh, kiểu than phiền. |
寒い。 おまけに風もある。 |
| その上(に) |
Hơn nữa, thêm vào đó |
Trang trọng hơn, trung tính. |
寒い。 その上雨まで降ってきた。 |
| しかも |
Hơn nữa (nhấn mạnh, logic) |
Trình bày lý luận, ít cảm xúc hơn おまけに. |
安い。 しかも品質が良い。 |
| それに |
Thêm vào, và còn |
Khẩu ngữ, nhẹ hơn おまけに. |
忙しい。 それに眠い。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường dùng khi liệt kê các điều kiện bất lợi liên tiếp để tạo hiệu ứng “xui xẻo chồng chất”.
- Trong hội thoại thân mật, có thể thay bằng “しかもさ”, “それにしてもさ” tùy mức độ tình cảm.
- Trường hợp tích cực cũng xuất hiện nhưng hiếm hơn và mang sắc thái vui đùa.
7. Biến thể & cụm cố định
-
おまけに~まで: Thêm nữa là…
-
おまけに言うと: Nói thêm nữa thì…
-
おまけにさ: Dạng rất thân mật, nói chuyện đời thường.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
-
Dùng nhầm với それに: それに trung tính, còn おまけに mang sắc thái cảm xúc mạnh.
-
Dùng trong văn trang trọng → không phù hợp, nên dùng その上 hoặc さらに.
-
Dùng khi A và B không cùng chiều nghĩa → sai logic (おまけに dùng khi B bổ sung thêm thông tin cùng hướng với A).
-
Bỏ dấu phẩy trong văn viết: nên viết “おまけに、~”。