1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ cấu trúc |
|---|---|---|---|
| Nối hai mệnh đề | Mệnh đề A。 それなのに、Mệnh đề B。 | “Ấy vậy mà…”, “Thế nhưng…”, nhấn mạnh sự trái ngược mạnh giữa A và B. | 約束した。 それなのに、彼は来なかった。 |
| Cảm xúc mạnh | ~。 それなのに~。 | Thể hiện sự trách móc, thất vọng, không hài lòng trước sự thật trái kỳ vọng. | 彼は努力した。 それなのに、合格できなかった。 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả sự đối lập mạnh với kỳ vọng: Mệnh đề B đi ngược hoàn toàn với điều đáng lẽ phải xảy ra từ mệnh đề A.
- Sắc thái cảm xúc rõ: Thường mang cảm xúc trách móc, ngạc nhiên, thất vọng, hoặc bất bình.
- Dịch tự nhiên: “Ấy vậy mà…”, “Thế nhưng…”, “Mặc dù như vậy…”.
- Khác với それでも: それなのに nhấn mạnh cảm xúc mạnh hơn và sự trái ngược rõ ràng hơn.
3. Ví dụ minh họa
- 一生懸命勉強した。 それなのに、試験に落ちてしまった。
Tôi đã học rất chăm chỉ. Ấy vậy mà lại trượt kỳ thi. - 雨が降っていた。 それなのに、彼は傘を持っていなかった。
Trời đang mưa. Thế mà anh ấy không mang ô. - 彼女は約束した。 それなのに、来なかった。
Cô ấy đã hứa rồi. Ấy vậy mà lại không đến. - この店は人気だ。 それなのに、今日は客が少ない。
Quán này rất nổi tiếng. Vậy mà hôm nay lại ít khách. - 努力すればできるよって言った。 それなのに、手を抜いたんだね。
Mình đã nói cố gắng là sẽ làm được. Ấy mà cậu lại làm qua loa.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vị trí: Luôn đứng đầu mệnh đề thứ hai sau dấu chấm hoặc phẩy.
- Sử dụng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc – thất vọng, phẫn nộ, trách móc, ngạc nhiên.
- Không đơn thuần là kết quả như それで, cũng không chỉ là “dù vậy” như それでも, mà là “đáng lẽ phải khác nhưng lại…”.
- Thường dùng trong văn nói, hội thoại, hoặc văn kể chuyện mang tính cảm xúc.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| それなのに | Ấy vậy mà…, dù vậy nhưng lại… | Nhấn mạnh sự trái ngược + cảm xúc thất vọng. | 努力した。 それなのに負けた。 |
| それでも | Mặc dù vậy… vẫn… | Thừa nhận A rồi B vẫn xảy ra (ít cảm xúc hơn). | 雨だ。 それでも行く。 |
| でも/けど | Nhưng… | Khẩu ngữ, không nhấn mạnh cảm xúc hay trái ngược mạnh. | 行きたい。 でも忙しい。 |
| ところが | Thế nhưng (ngạc nhiên mạnh) | Kết quả hoàn toàn trái dự đoán, mang cảm giác “trời ơi!”. | 勝つと思った。 ところが負けた。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Phổ biến trong hội thoại đời thường, anime, manga khi nhân vật bộc lộ cảm xúc.
- Dùng tốt trong văn tường thuật khi muốn nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa kỳ vọng và hiện thực.
- Thường dịch sang tiếng Việt bằng “Ấy vậy mà…”, “Thế nhưng…”, “Vậy mà…”.
7. Biến thể & cụm cố định
- それなのにどうして?:Ấy vậy mà tại sao?
- それなのにまだ~:Vậy mà vẫn còn…
- それなのにね:Vậy mà nhỉ… (dùng khi tâm sự)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với それでも: それでも = “mặc dù vậy vẫn…”, còn それなのに = “ấy vậy mà lại…” (nhấn mạnh thất vọng).
- Dùng khi hai câu không có quan hệ trái ngược là sai.
- Sử dụng trong văn quá trang trọng không thích hợp; nên thay bằng しかしながら, とはいえ.
- Bỏ dấu phẩy trong văn viết → nên viết “それなのに、…”。