1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu kết hợp |
Cấu trúc với ~やら~やら |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ + Danh từ |
N1 やら N2 やら |
本やらノートやら |
Liệt kê lộn xộn, “nào là… nào là…”. |
| Động từ từ điển |
V1(辞書形) やら V2(辞書形) やら |
落ちるやら壊れるやら |
Diễn tả nhiều việc xảy ra lẫn lộn. |
| Tính từ -い |
Aい やら Aい やら |
うれしいやら恥ずかしいやら |
Thường dùng cho cảm xúc đối lập hoặc đan xen. |
| Hỗn hợp loại |
N やら V やら / A やら N やら |
雨やら風が強いやら |
Cho phép trộn nhưng nên giữ nhịp tự nhiên. |
Sắc thái: liệt kê ví dụ tiêu biểu trong số nhiều, thường gợi bối cảnh bừa bộn, hỗn tạp, khó xử lý; có thể mang sắc thái than phiền.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Liệt kê hai (hoặc hơn) ví dụ trong số nhiều thứ tương tự: “nào là A nào là B…”.
- Gợi cảm giác không kiểm soát, lộn xộn, hoặc tâm trạng đan xen; thường mang tính nói.
- Hai vế thường cùng loại nghĩa hoặc cùng trường ngữ nghĩa (đồ vật bừa bộn, sự cố liên tiếp, cảm xúc trái ngược...).
- Hàm ý “còn nhiều nữa” ngoài các mục được nêu.
3. Ví dụ minh họa
- 部屋には本やら服やらが散らかっている。
Trong phòng nào là sách nào là quần áo vứt bừa bãi.
- 朝から電話が鳴るやら来客が来るやらで、全然休めない。
Từ sáng nào là điện thoại reo nào là khách tới, chẳng nghỉ được chút nào.
- 卒業式では、うれしいやら寂しいやら複雑な気持ちだった。
Lễ tốt nghiệp cảm xúc lẫn lộn: nào là vui nào là buồn.
- 財布を落とすやら電車に遅れるやら、ついてない一日だ。
Nào là rơi ví nào là trễ tàu, một ngày xui xẻo.
- 台風で窓が割れるやら停電するやら、大変だった。
Bão nào là vỡ cửa kính nào là mất điện, khổ quá.
- 新居探しは、間取りやら家賃やら、決めることが多い。
Tìm nhà mới nào là bố cục nào là tiền thuê, nhiều thứ phải quyết.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường đặt câu mang sắc thái cảm thán/than phiền: ~やら~やらで、… / ~やら~やらして…
- Có thể dùng hơn 2 mục, nhưng phổ biến là 2 mục để nhịp câu tự nhiên.
- So với ~たり~たり: ~やら~やら không nhấn mạnh tính luân phiên mà là liệt kê hỗn tạp, thiếu trật tự.
- Trong văn viết trang trọng, cân nhắc thay bằng ~など/~や~など.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~やら~やら |
Liệt kê lộn xộn, cảm xúc |
Khẩu ngữ, gợi rối rắm |
雨やら風やら |
| ~とか~とか |
Nêu ví dụ tùy ý |
Thân mật, trung tính |
本とか雑誌とか |
| ~だの~だの |
Liệt kê với chê trách |
Hàm phàn nàn/khó chịu mạnh hơn |
忙しいだの疲れただの |
| ~や~など |
Nêu ví dụ lịch sự |
Văn viết/kinh doanh |
資料や契約書など |
| ~たり~たり |
Luân phiên, ví dụ |
Nhấn tính lặp/luân phiên |
食べたり寝たり |
6. Ghi chú mở rộng
- Vị trí “やら” vốn là trợ từ liệt kê cổ; trong mẫu này lặp lại để tạo nhịp điệu và sắc thái “đủ kiểu”.
- Dạng “AやらBやらで~” hay “AやらBやらして~” rất thường gặp trong hội thoại.
- Khi liệt kê cảm xúc trái ngược, trật tự thường theo nhịp tự nhiên của người nói, không có quy tắc cố định.
7. Biến thể & cụm cố định
- うれしいやら悲しいやら: cụm điển hình diễn tả cảm xúc lẫn lộn.
- ~やら~やらで忙しい/大変だ: khung phát ngôn thường dùng.
- ~やらで~やらで(ba mục trở lên): tăng cường nhịp điệu, nhưng tránh lạm dụng.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng sắc thái trung tính khi đề không muốn cảm xúc: nên chọn ~など/~や~など thay vì ~やら~やら.
- Lẫn với ~だの~だの: nếu không có ý chê trách mạnh, tránh dùng ~だの~だの.
- Sai loại từ: giữ đồng nhất về loại/ý nghĩa nếu có thể để câu tự nhiên; hỗn hợp quá mức gây rối.
- JLPT: nhận diện bối cảnh “bừa bộn/than phiền” để chọn ~やら~やら thay cho ~たり~たり.