1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng/Cấu tạo | Chức năng | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| A。なお、B。 | Bổ sung thông tin, lưu ý thêm, hướng dẫn thêm. | 本日は休業です。なお、明日は通常営業します。 | Văn viết/kinh doanh; đặt dấu phẩy sau なお. |
| A。なおB。 | Rút gọn dấu phẩy trong tiêu đề/biển báo. | 受付は17時まで。なお土日休み。 | Phong cách ghi chú/ngắn gọn. |
| なお、[訂正/但し書き] | Đính chính, nêu ngoại lệ nhẹ. | なお、学生は入場無料です。 | Gần với ただし nhưng mềm hơn. |
| フォーマル: なお、~ください/~ございます | Lịch sự trong thông báo/email. | なお、ご不明点はお問い合わせください。 | Thường thấy trong businessメール. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Bổ sung thông tin: Thêm chi tiết liên quan, thường quan trọng đối với người đọc.
- Lưu ý/nhắc nhở: Chuyển sang giọng hướng dẫn, cảnh báo, hoặc quy định thêm.
- Đính chính/ngoại lệ: Nêu trường hợp đặc biệt nhưng không phủ định nội dung trước.
- Sắc thái: Trang trọng, điển hình trong thông báo, văn bản hành chính, tài liệu hướng dẫn, email công việc.
3. Ví dụ minh họa
- 本日は臨時休館です。なお、明日は通常どおり開館します。
Hôm nay tạm đóng cửa. Ngoài ra, ngày mai mở cửa như thường. - 応募はオンラインのみ受け付けます。なお、郵送での応募はできません。
Chỉ nhận ứng tuyển online. Lưu ý, không nhận qua bưu điện. - 参加費は1,000円です。なお、学生は無料です。
Lệ phí tham gia là 1.000 yên. Tuy nhiên, sinh viên được miễn phí. - 資料を添付しました。なお、詳細は3ページをご参照ください。
Đã đính kèm tài liệu. Xin lưu ý, xem chi tiết ở trang 3. - 受付は17時まで。なお土日は休み。
Tiếp nhận đến 17 giờ. Ngoài ra, nghỉ thứ Bảy, Chủ nhật.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt đầu câu B; luôn có dấu phẩy để tách nội dung.
- Giọng trung lập-trang trọng; phù hợp văn bản chính thức, ít dùng trong hội thoại thân mật (thay bằng それで/それから/あと).
- Khi mang nghĩa “ngoại lệ nhẹ”, mức độ yếu hơn ただし, không mang sắc thái phản biện mạnh như しかし.
- Thường đi với các động từ chỉ dẫn: ご確認ください/ご注意ください/お問い合わせください.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| なお | Bổ sung/lưu ý trang trọng | Viết lách, thông báo; dịu | A。なお、B。 |
| ただし | Đặt điều kiện/ngoại lệ | Mạnh, quy phạm rõ | A。ただし、Bは除く。 |
| ちなみに | Nhân tiện nói thêm | Thông tin phụ, không thiết yếu | A。ちなみに、B。 |
| それに/また | Thêm thông tin ngang hàng | Trung tính, hội thoại | A。それに、B。 |
| なおさら | Càng… hơn | Không phải liên từ “なお”; khác nghĩa | 寒いからなおさら行きたくない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong tiêu đề/biển báo có thể lược bỏ chủ ngữ và trợ từ: なお、入場は一方通行.
- Chữ Hán 尚 thường dùng trong văn trang trọng; trong máy tính/biểu mẫu có thể thấy dạng toàn chữ Hán.
- Trong email, “なお” thường đứng ngay trước câu chứa động từ kính ngữ yêu cầu hành động.
7. Biến thể & cụm cố định
- なお、ご了承ください/ご注意ください/ご確認ください。
- なお、以下のとおり(như dưới đây)
- なお、~に関しては別紙をご参照ください。
- なお、~につき(kết hợp mẫu khác, nhưng “なお” vẫn giữ chức năng bổ sung)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng なお trong hội thoại thân mật → nghe cứng; nên dùng それで/それから/あと.
- Nhầm なお với ただし: なお không đủ mạnh để đặt điều kiện ràng buộc.
- Nhầm với なおさら (càng hơn) → khác loại từ và nghĩa.
- Bỏ dấu phẩy sau なお khiến câu khó đọc; trong đề đọc hiểu JLPT dấu phẩy giúp nhận diện cấu trúc.