~あるいは~ – Hoặc là

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kiểu Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
N1、あるいは N2 Danh từ + 、あるいは + Danh từ 現金げんきん、あるいはカード Liệt kê lựa chọn trang trọng
S。あるいは、S。 Câu. あるいは、Câu. 参加さんかする。あるいは、辞退じたいする。 Nối mệnh đề độc lập
X か、あるいは Y か Cụm lựa chọn 東京とうきょうか、あるいは大阪おおさか Nhấn mạnh lựa chọn
あるいは + 推量すいりょう Trạng từ phỏng đoán あるいは誤解ごかいかもしれない Nghĩa “có lẽ/hoặc là”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Liên từ/trạng từ mang nghĩa “hoặc; hoặc là; có lẽ”.

- Sắc thái trang trọng, thích hợp văn bản chính thức, quy định, mô tả kỹ thuật.

- Khi đi với “か”: dùng khung “Xか、あるいはYか” để nhấn mạnh hai khả năng loại trừ.

3. Ví dụ minh họa

  • 支払しはら方法ほうほう現金げんきんあるいはクレジットカードをご利用りよういただけます。
    Có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.
  • 参加さんか明日あしたあるいは来週らいしゅうでもかまいません。
    Tham gia vào ngày mai hoặc tuần tới đều được.
  • 対面たいめんか、あるいはオンライン、どちらにしますか。
    Chọn trực tiếp hay online?
  • あるいは原因げんいん設定せっていミスかもしれない。
    Có lẽ nguyên nhân là do thiết lập sai.
  • 資料しりょう日本語にほんごあるいは英語えいご提出ていしゅつしてください。
    Vui lòng nộp tài liệu bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dạng “N、あるいは N” phổ biến trong thông báo/hướng dẫn trang trọng.
  • Ở đầu câu, “あるいは、...” mang sắc thái suy đoán lịch sự.
  • Trong câu hỏi lựa chọn nên dùng それとも; “Xか、あるいはYか” là nhấn mạnh/viết.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nghĩa Sắc thái Ví dụ ngắn
あるいは Hoặc; có lẽ Trang trọng/viết A、あるいはB
または Hoặc Trung tính, chuẩn mực A または B
もしくは Hoặc Trang trọng; gần あるいは A もしくは B
それとも Hay là Dùng trong câu hỏi く?それともやめる?
ないし Hoặc là/đến Pháp lý/kỹ thuật 2ないし3名さんめい
とか Hoặc Khẩu ngữ, thân mật AとかBとか

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi liệt kê nhiều hơn 2, có thể: A、B、あるいはC のいずれか.
  • “あるいは” có thể đứng giữa câu với dấu phẩy trước sau để tách ý rõ ràng.
  • Trong đặc tả kỹ thuật, “または” và “もしくは/あるいは” đôi khi mang mức độ bao hàm khác; theo quy ước tài liệu.

7. Biến thể & cụm cố định

  • X か、あるいは Y か(khuôn lựa chọn)
  • あるいは~かもしれない/~の可能かのうせいがある(phỏng đoán)
  • N、あるいは N(liệt kê danh từ trang trọng)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Kết hợp trợ từ sai: (x) A あるいは B か → (o) A か、あるいは B か.
  • Dùng あるいは trong câu hỏi tự thân, nghe cứng; ưu tiên それとも.
  • Lẫn sắc thái với または/もしくは: あるいは có thể mang nghĩa phỏng đoán khi ở đầu câu.

Liên kết – Chuyển ý

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict