~。ちなみに~。 – Nhân tiện thì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng nối Cấu trúc Chức năng Sắc thái
Liên kết câu S1。ちなみに、S2。 Thêm thông tin bên lề/liên quan Trung tính, không nhấn mạnh quan hệ nhân quả
Lịch sự ちなみにですが、S2。 Mở đầu mềm trong hội thoại lịch sự Lịch sự nhẹ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Nhân tiện/tiện thể nói thêm”: cung cấp thông tin phụ hữu ích nhưng không quyết định mạch chính.
  • Giữ liên hệ chủ đề; không nên đổi chủ đề đột ngột như ところで.
  • Thường dùng trong thuyết trình, email, hội thoại để chèn dữ kiện thú vị/liên quan.

3. Ví dụ minh họa

  • 会議かいぎ10時じゅうじからです。ちなみに、場所ばしょだい3会議かいぎしつです。
    Cuộc họp từ 10 giờ. Nhân tiện, địa điểm là phòng họp số 3.
  • このみせ評判ひょうばんがいい。ちなみに、オーナーはもとプロ選手せんしゅだ。
    Quán này được đánh giá cao. Nhân tiện, chủ quán là cựu tuyển thủ chuyên nghiệp.
  • このソフトは無料むりょうちなみに、有料ゆうりょうばんもある。
    Phần mềm này miễn phí. Nhân tiện, cũng có bản trả phí.
  • かれ大阪おおさか出身しゅっしんだ。ちなみに、方言ほうげんはあまりない。
    Anh ấy người Osaka. Nhân tiện, ít nói giọng địa phương.
  • 来週らいしゅう出張しゅっちょうです。ちなみに、金曜きんよう在宅ざいたく勤務きんむにします。
    Tuần sau tôi đi công tác. Nhân tiện, thứ Sáu tôi làm việc tại nhà.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt đầu câu mới, sau đó là dấu phẩy: “ちなみに、…”.
  • Thông tin bổ sung không phải “điều kiện/ngoại lệ” và không phải “kết luận”.
  • Trong formal writing, なお thay cho ちなみに khi muốn văn phong cứng hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
ちなみに、 Nhân tiện (bổ sung liên quan) Không đổi chủ đề đột ngột 締切しめきり金曜きんようちなみに、土曜どようやすみ。
ところで、 Nhân đây (chuyển chủ đề) Đổi sang chủ đề mới, rẽ mạch ところで、週末しゅうまつ予定よていは?
ついでに Nhân tiện làm việc A thì làm B Trạng từ/giới từ, chỉ hành động kèm ものついでに切符きっぷう。
なお、 Xin bổ sung Trang trọng, văn bản thông báo 受付うけつけ9時きゅうじなお、午後ごご休止きゅうし
ちなみにうと Nhân tiện nói thêm Dài hơn, cùng chức năng ちなみにうと、~。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dùng ちなみに để cắm “fun fact” giúp bài nói sinh động nhưng đừng lạm dụng làm loãng mạch chính.
  • Trong email lịch sự: “ちなみにですが、〜をごぞんじでしょうか。” mở đề tài nhẹ nhàng.
  • Nếu thông tin bổ sung mang tính điều kiện/ngoại lệ, chuyển sang ただし/なお cho đúng sắc thái.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ちなみに、
  • ちなみにうと、
  • ちなみにですが、~ (lịch sự)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ちなみに để đưa điều kiện ràng buộc → sai chức năng; phải dùng ただし.
  • Nhầm với ところで: câu hỏi kiểm tra chủ đề thường yêu cầu ところで khi chuyển mạch mạnh.
  • Chèn ちなみに quá dày làm rối mạch; trong bài viết, đôi khi đáp án là なお (trang trọng hơn).

Liên kết – Chuyển ý

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict