1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ cấu trúc |
| Nối 2 câu |
Mệnh đề A。 もっとも、Mệnh đề B。 |
“Tuy nhiên…”, “Dù vậy mà…”, bổ sung điều ngoại lệ hoặc điều chỉnh nhẹ ý trước. |
行きたいとは思う。 もっとも、時間があればの話だが。 |
| Dạng phó từ |
もっとも + Mệnh đề
|
“Tuy thế nhưng…”, “Dẫu vậy thì…”. |
もっとも、これは例外だ。
|
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
-
Dùng để thêm thông tin bổ sung, ngoại lệ, hoặc điều chỉnh phát ngôn ở mệnh đề trước.
- Gần nghĩa với “Tuy nhiên / Dẫu vậy / Mặc dù nói thế nhưng…”.
-
Mệnh đề B không phủ định hoàn toàn mệnh đề A, mà chỉ giới hạn, chỉnh lại cho chính xác hơn.
- Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng nhẹ, trình bày logic.
3. Ví dụ minh họa
- 彼の提案には賛成だ。 もっとも、予算内でできるならだが。
Tôi đồng ý với đề xuất của anh ấy. Tuy nhiên, nếu thực hiện trong phạm vi ngân sách thì mới được.
- 日本に留学したい。 もっとも、親が許せばだけど。
Tôi muốn du học Nhật. Mặc dù, còn phải xem bố mẹ có cho không.
- このカメラは性能がいい。 もっとも、値段も高いけどね。
Máy ảnh này hiệu năng tốt. Tuy nhiên, giá cũng cao đấy.
- 試験は簡単だったと思う。 もっとも、合格できたかどうかは別だけど。
Tôi nghĩ kỳ thi dễ. Dù vậy, chuyện có đậu hay không lại là chuyện khác.
- 行かないと言った。 もっとも、気が変わるかもしれないけど。
Tôi đã nói là không đi. Tuy thế, có khi lại đổi ý cũng nên.
4. Cách dùng & sắc thái
-
Đặt đầu mệnh đề B để chỉnh lại hoặc bổ sung cho mệnh đề A.
-
Không phủ định hoàn toàn, mà làm mềm phát ngôn hoặc thêm điều kiện.
-
Sắc thái: Lịch sự – lý luận, hơi văn viết, giống như đang “chính xác hóa” câu nói.
-
Không cảm xúc mạnh như それなのに hay それでも; thiên về lý trí, bổ sung.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ |
|
もっとも
|
Tuy vậy, nhưng… |
Bổ sung ngoại lệ/điều kiện, không phủ định hoàn toàn ý trước. |
便利だ。 もっとも、高いが。 |
| それでも |
Mặc dù vậy vẫn… |
B thể hiện hành động/quyết tâm vượt qua A. |
雨だ。 それでも行く。 |
| それなのに |
Ấy vậy mà… |
Cảm xúc thất vọng, B trái kỳ vọng mạnh từ A. |
約束した。 それなのに来なかった。 |
| しかし |
Nhưng, tuy nhiên |
Chính luận, mang tính phủ định mạnh, dùng trong văn viết trang trọng. |
彼は来ると言った。 しかし来なかった。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Rất hay xuất hiện trong bài đọc hiểu JLPT khi tác giả viết ý chính rồi điều chỉnh bằng もっとも để chính xác hoặc thêm ngoại lệ.
- Có thể dịch linh hoạt: “Tuy nhiên”, “Dù nói thế nhưng…”, “Tất nhiên là…”, “Có điều…”.
- Thường đứng sau dấu chấm, dấu phẩy hoặc có thể viết: 「~。 もっとも~。」.
7. Biến thể & cụm cố định
-
もっとも~が:Tuy nhiên…
-
もっともだ:“Có lý”, “Đúng là như thế” (dùng như tính từ-na): 君の言うことはもっともだ。
-
ごもっともです:Thưa, rất đúng ạ (cách nói kính trọng).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
-
Nhầm với それでも: それでも = vẫn làm B dù A là trở ngại; もっとも = chỉ thêm ngoại lệ hoặc điều kiện.
-
Dùng trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh như phàn nàn → không tự nhiên, nên dùng それなのに・でも.
-
Bỏ mệnh đề A: もっとも luôn dựa trên thông tin trước đó.
-
Bỏ dấu phẩy: Trong văn viết nên viết “もっとも、~”。