~うが~うが – Dù… hay…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu: ~うが~うが (nối hai khả năng/đối lập: “dù A hay B thì…/bất kể A hay B thì…”). Thực chất là hình thức ý chí/phỏng đoán + が lặp lại.

Loại từ Cấu tạo với ~うが~うが Ví dụ cấu trúc
Động từ V・意向いこうけい + が + V・意向いこうけい + が れようがあめくだろうが
Tính từい Aい(-い)+ かろうが + Aい(-い)+ かろうが たかかろうが ひくかろうが / あつかろうが さむかろうが
Na / Danh từ (khẩu ngữ) N・Na + だろうが + N・Na + だろうが 学生がくせいだろうが 社会しゃかいじんだろうが / しずかだろうが にぎやかだろうが
Na / Danh từ (trang trọng) N・Na + であろうが + N・Na + であろうが れであろうが あめであろうが / 先生せんせいであろうが 学生がくせいであろうが
Từ nghi vấn 疑問ぎもんことば + であろうが/だろうが + 疑問ぎもんことば + であろうが/だろうが だれであろうが なにであろうが

Lưu ý: Ý hướng V意向いこうけい = だん: く→こう, く→こう; 一段いちだん: べる→べよう, る→よう.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa chính: Nêu hai khả năng/đối lập và khẳng định kết quả/lập trường không thay đổi. “Dù A hay B thì (cũng)…”, “Bất kể A hay B, …”.
  • Giá trị dụng học: Nhấn mạnh quyết tâm, sự bất chấp điều kiện, hay tính nhất quán của quy tắc/phán đoán. Sắc thái mạnh, trang trọng hơn so với mẫu hội thoại thông thường.
  • Cấu trúc thông tin: Mệnh đề Aうが Bうが (mệnh đề nhượng bộ – liệt kê) + mệnh đề chính (kết luận/quan điểm: 関係かんけいない・わない・わらない・つづける・おこなう…).
  • Hạn chế: Hai vế A và B nên cùng hạng mục từ loại và có tính đối ứng/đối lập (たかい↔ひくい, れ↔, く↔やめる).

3. Ví dụ minh họa

  • あめくだろうが かぜこうが、マラソンは決行けっこうする。
    Dù mưa hay gió lớn, cuộc marathon vẫn tiến hành.
  • たかかろうが ひくかろうが、この基準きじゅんえない。
    Dù cao hay thấp, tiêu chuẩn này không thay đổi.
  • 学生がくせいだろうが 社会しゃかいじんだろうが、まもるべきルールはおなじだ。
    Dù là sinh viên hay người đi làm, các quy tắc cần tuân thủ đều như nhau.
  • れであろうが あめであろうが、毎朝まいあさジョギングする。
    Dù nắng hay mưa, tôi vẫn chạy bộ mỗi sáng.
  • きだろうが きらいだろうが、あたえられた仕事しごとはやりるべきだ。
    Dù thích hay ghét, công việc được giao thì nên làm cho xong.
  • 合格ごうかくしようが ちようが、挑戦ちょうせんした価値かちはある。
    Dù đỗ hay trượt, việc đã thử thách là có giá trị.
  • だれであろうが なにであろうが、不正ふせいゆるされない。
    Bất kể là ai hay là gì đi nữa, gian lận đều không được chấp nhận.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vị trí: Cụm AうがBうが đứng đầu câu hoặc giữa câu, theo sau là mệnh đề kết luận (thường mang ý kiên quyết/không bị ảnh hưởng).
  • Collocation điển hình sau mẫu: 関係かんけいない・問題もんだいない・わない・かまわない・おなじだ・わらない・やりく・つづける・実施じっしする など.
  • Độ trang trọng: であろうが (trang trọng/văn viết) > だろうが (khẩu ngữ). Với Aい dùng かろうが (hình thái văn ngữ).
  • Sắc thái: Mạnh, nhấn quyết tâm/quy tắc. Thường dùng trong thông báo, bài phát biểu, văn bản chính sách, hoặc phát ngôn thể hiện lập trường.
  • Hình thái song song: Bảo đảm song song loại từ và logic: A là N thì B cũng là N; A là V意向いこう thì B cũng là V意向いこう.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

  • ~うが~まいが: “Dù làm hay không làm (cùng một động từ)”. Khác với ~うが~うが (liệt kê hai khả năng/đối lập có thể là hai từ khác nhau). Ví dụ: こうがくまいが vs れだろうがあめだろうが.
  • ~にしろ~にしろ / ~であれ~であれ: Nghĩa gần “dù A hay B”. であれ trang trọng; にしろ trung tính, hội thoại hơn. ~うが~うが có sắc thái cứng, thiên về văn viết/nhấn mạnh.
  • ~ても~ても: Nhấn “dù cho lặp lại bao nhiêu lần/ở mức độ nào” hơn là liệt kê hai vế đối lập. Ví dụ: なんやってもできない.
  • ~うと~うと: Biến thể dùng と thay が, sắc thái gần như tương đương: あめくだろうとかぜこうと=くだろうがこうが.
  • ~だろうが/であろうが vs ~ろうが: Với Aい dùng かろうが; với N/Na dùng だろうが/であろうが; không dùng “しずかろうが”.

6. Ghi chú mở rộng

  • Tính nhịp điệu: Mẫu lặp “A…が B…が” tạo nhịp hùng biện, phù hợp diễn văn, tiêu đề, khẩu hiệu.
  • Phủ định ngầm: Thường hàm ý “không bị tác động bởi điều kiện A/B”. Vì vậy, mệnh đề sau hiếm khi diễn đạt trạng thái dễ dao động.
  • Kết hợp từ nghi vấn: Có thể mở rộng thành “だれであろうが・いつであろうが・どこであろうが…”, và cũng có thể đặt song song: “だれであろうが なにであろうが…”.
  • Phong cách: Khi muốn nhẹ hơn/hội thoại, cân nhắc 〜にしろ〜にしろ hoặc 〜でも〜でも.
  • Chú ý i-tính từ bất quy tắc: いい → よい → よかろうが. Ví dụ: よかろうが わるかろうが.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Biến thể hình thức: ~うと~うと / ~であろうと~であろうと (trang trọng) / ~だろうが~だろうが (khẩu ngữ với N/Na).
  • Cụm cố định thường gặp:
    • れだろうが あめだろうが
    • あつかろうが さむかろうが
    • おおかろうが すくなかろうが
    • きだろうが きらいだろうが
    • どもであろうが 大人おとなであろうが
    • 平日へいじつであろうが 休日きゅうじつであろうが

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai hình thái: Dùng nguyên dạng thay vì ý hướng/phỏng đoán. Sai: たかいが やすいが. Đúng: たかかろうが やすかろうが.
  • Trộn loại từ: A là V意向いこう, B là N + だろう (không song song) khiến câu gượng. Nên giữ cùng loại hoặc cặp đối ứng rõ ràng.
  • Nhầm với ~うが~まいが: JLPT hay gài bẫy bằng cặp “こうが くまいが” (một động từ hai khả năng) vs “れだろうが あめだろうが” (hai danh từ đối lập). Phân biệt rõ chức năng.
  • いい → よかろう: Thí sinh hay viết “いいかろうが” (sai). Đúng: よかろうが.
  • Sắc thái quá mạnh: Dùng trong hội thoại thân mật có thể nghe cứng. Thi nên chọn mẫu phù hợp ngữ cảnh: であれ/にしろ có thể tự nhiên hơn.
  • Thiếu mệnh đề kết luận: Mẫu thường cần mệnh đề sau để hoàn chỉnh nghĩa nhượng bộ-kết luận. Tránh kết thúc ở “AうがBうが、…(bỏ lửng)”.
  • Cạm bẫy đáp án: Đáp án sai hay thay が bằng は/も/を hoặc dùng “しずかろうが” (sai loại từ). Hãy kiểm tra đuôi かろう/だろう/であろう và 意向いこうけい.

Đối lập – song song – lựa chọn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict