~というか~というか – Nói là… hay…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phầnMẫuGhi chú
Danh từN + というか N + というかNói thế này cũng được, thế kia cũng được
Tính từ -iAい + というか Aい + というかHai sắc thái/đánh giá gần nhau
Tính từ -naAな + というか Aな + というかGiữ nguyên な trước danh từ; trước というか thường lược な trong hội thoại
Động từV(普通ふつうけい) + というか V(普通ふつうけい) + というかDùng khi khó chọn từ/cách nói
Biến thể…、というか… / …、っていうかKhẩu ngữ hay dùng っていうか; đôi khi đứng cuối câu như từ đệm

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn đạt sự lưỡng lự/chỉnh sửa cách nói: “nói thế này cũng đúng mà nói thế kia cũng đúng”, “hay đúng hơn là…”.
  • Thường nêu hai biểu thức gần nghĩa hoặc hai mặt của cùng một sự việc, thể hiện đánh giá mơ hồ, khó diễn đạt dứt khoát.
  • Có thể dùng để đính chính phát ngôn ngay trước đó: “A… à không, nói đúng hơn là B”.
  • Sắc thái hội thoại, mềm, mang tính tự sự/cảm thán hơn là phán đoán quy phạm.

3. Ví dụ minh họa

  • かれやさしいというかあまいというかひときびしくできない。
    Anh ấy hiền, hay nói đúng hơn là dễ dãi, không thể nghiêm khắc với người khác.
  • おどろいたというかあきれたというか言葉ことばなかった。
    Bảo là ngạc nhiên hay là ngán ngẩm thì đúng hơn, tôi không thốt nên lời.
  • これは仕事しごとというか趣味しゅみというか、やっていてたのしい。
    Cái này gọi là công việc hay sở thích cũng được, làm thì thấy vui.
  • 日本にほんなつあついというかあつ
    Mùa hè Nhật Bản nóng, hay nói đúng hơn là oi bức.
  • 今日きょういそがしいというかバタバタしてて連絡れんらくおくれました。
    Hôm nay bận, hay nói đúng hơn là rối quá nên tôi liên lạc muộn.
  • かれ発言はつげん正直しょうじきというか失礼しつれいというかいていてハラハラする。
    Lời nói của anh ta thẳng thắn, hay đúng hơn là thất lễ, nghe mà thấy lo.
  • というか、もうすこ準備じゅんびしたほうがいいんじゃない?
    Ý tôi là, có lẽ nên chuẩn bị thêm thì hơn chứ?
  • あれは事故じこというか事件じけんというか、まだ判断はんだんできない。
    Gọi là tai nạn hay sự cố thì cũng đúng, vẫn chưa thể phán đoán.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Phù hợp hội thoại, blog, mạng xã hội; ít dùng trong văn bản trang trọng.
  • Thường ghép hai biểu thức cùng loại từ (N với N, A với A…) để giữ nhịp và tự nhiên.
  • Có thể dùng một lần để chỉnh sửa: A、というか、B(正確せいかくにはB).
  • Biểu đạt thái độ khiêm tốn/giảm nhẹ, tránh khẳng định mạnh.
  • Biến thể っていうか mang sắc thái thân mật hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

  • というより: “đúng hơn là B (không phải A)”, chọn B rõ ràng. というか mềm hơn, có thể chấp nhận cả A lẫn B.
  • というよりむしろ: Nhấn mạnh sự thay thế A bằng B mạnh mẽ. というか chỉ gợi ý điều chỉnh nhẹ.
  • なんというか: Từ đệm “nói sao nhỉ…”, tương tự vai trò do dự trước khi nêu ý.
  • というか…というか vs たり…たり: Cả hai liệt kê, nhưng というか tập trung vào “cách gọi/đánh giá”, còn たり…たり liệt kê hành động/trạng thái.

6. Ghi chú mở rộng

  • Đặt “AというかB” ngay sau phát ngôn trước để chỉnh cho tự nhiên: A(大雑把おおざっぱ)→ というかB(精確せいかく/婉曲えんきょく).
  • Đừng lạm dụng nhiều cặp quá dài; tối đa hai cụm là tự nhiên nhất.
  • Trong thuyết trình trang trọng, ưu tiên というより/すなわち/つまり để rõ ràng hơn というか.

7. Biến thể & cụm cố định

  • AというかBというか(mẫu cơ bản)
  • …、というか、B(đính chính nhẹ/đệm lời)
  • …、っていうか…(khẩu ngữ thân mật)
  • どちらかというと(nói nghiêng về…)
  • なんというか(mở đầu do dự)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Trộn loại từ: A là danh từ, B là động từ gây gượng ép. Hãy giữ cùng loại từ khi có thể.
  • Dùng trong văn bản trang trọng (báo cáo, luận văn) làm giảm tính nghiêm túc; JLPT thường gài bẫy bằng văn cảnh trang trọng → chọn というより/すなわち.
  • Nhầm với というより: Nếu câu cần “phủ định A để chọn B”, phải dùng というより, không dùng というか.
  • Lặp quá nhiều というか trong một câu khiến câu rườm rà, thiếu mạch lạc.
  • Mức JLPT: というか thường xuất hiện ở N2 (cũng thấy ở N3 bối cảnh hội thoại); đề hay kiểm tra sắc thái “điều chỉnh phát ngôn”.

Đối lập – song song – lựa chọn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict