1. Cấu trúc cơ bản
Mẫu: ~だの~だの(liệt kê ví dụ, thường mang sắc thái chê trách/than phiền, không phải liệt kê đầy đủ)
| Thành phần | Mẫu kết hợp | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Danh từ (N) | N + だの | ゲームだの漫画だの |
| Động từ (V) – thể thường | V-普通形 + だの | 勉強するだの遊ぶだの |
| Tính từ -i | Aい + だの | 高いだの安いだの |
| Tính từ -na | Aな + だ + だの | 不便だだの危険だだの |
| Số lượng (tùy chọn) | Số + だの số + だの | 十時だの十一時だの |
| Tiếp nối thường gặp | ~だの~だのと+言う/騒ぐ/文句を言う/して… | …だの…だのと言う |
Lưu ý: Lặp lại ít nhất 2 mục; sau cụm ~だの~だの thường có phần kết luận/đánh giá phía sau.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Ý nghĩa: Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu kiểu “nào là … nào là …”, thường kèm sắc thái khó chịu, chê trách, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực/phiền toái. Tính không đầy đủ: chỉ là ví dụ, không liệt kê hết.
- Thái độ người nói: Thường thể hiện cảm xúc tiêu cực nhẹ đến vừa (phiền, chán, mệt), hoặc đánh giá rối rắm, lộn xộn.
- Ngữ pháp: Gắn sau thể thường. Với danh từ/na-adj cần “だ”. Với i-adj/động từ giữ nguyên thể thường rồi thêm “だの”.
- Vị trí: Cụm “AだのBだの” có thể đứng trước trợ từ と để gắn với 言う/騒ぐ…, hoặc đứng trước で/して để nêu nguyên do/cách thức.
- Độ trang trọng: Nghiêng về khẩu ngữ; văn viết trang trọng ít dùng, hoặc cần cân nhắc văn phong.
- Số lượng: Thường 2 mục; có thể 3 trở lên; mục cuối thường cũng gắn “だの”.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は給料が安いだの、上司が厳しいだのと、いつも文句ばかり言っている。
Anh ta lúc thì kêu lương thấp, lúc thì kêu sếp nghiêm, lúc nào cũng than phiền. - 休みの日は掃除だの洗濯だので、一日があっという間に終わってしまう。
Ngày nghỉ thì nào là dọn dẹp, nào là giặt giũ, thoắt cái là hết ngày. - 子どもはゲームだの漫画だのに夢中だ。
Bọn trẻ mê nào là game, nào là truyện tranh. - 妹は部屋が狭いだの寒いだのとうるさい。
Em gái than nào là phòng chật, nào là lạnh, ồn ào suốt. - 彼は英語を勉強するだの、留学するだのと言って、結局何もしない。
Anh ấy nào là bảo sẽ học tiếng Anh, nào là sẽ du học, rốt cuộc chẳng làm gì. - 出張だの会議だので、今週は予定がぎっしりだ。
Nào là công tác, nào là họp, tuần này lịch kín mít. - 新製品は高いだの安っぽいだのと、評価が割れている。
Sản phẩm mới bị đánh giá chia rẽ: nào là đắt, nào là trông rẻ tiền. - 彼女は「忙しい」だの「体調が悪い」だのと言い訳ばかりする。
Cô ấy toàn viện cớ nào là “bận”, nào là “sức khỏe không tốt”. - 夏は暑いだの、冬は寒いだのって、結局一年中文句を言っている。
Nào là hè thì nóng, nào là đông thì lạnh, rốt cuộc kêu quanh năm.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường dùng khi người nói muốn tỏ thái độ khó chịu, chê trách, ngán ngẩm; cũng có thể trung tính nhẹ, nhưng sắc thái âm nhẹ vẫn phổ biến.
- Sau cụm liệt kê thường có: と言う/と騒ぐ/として…/で…/して… để nêu hành động/đánh giá tiếp theo.
- Không mang nghĩa liệt kê toàn bộ; chỉ nêu vài ví dụ tiêu biểu, ngầm hiểu “còn nhiều nữa”.
- Không kết hợp với です/ます ngay trước だの. Dùng thể thường: N/na-adj + だ, i-adj/động từ giữ nguyên.
- Dùng được với thời quá khứ/khía cạnh: 行っただの買っただのと言う(đã đi, đã mua…).
- Độ thân mật: khẩu ngữ tự nhiên, hợp hội thoại, nhật ký, mạng xã hội; thận trọng trong văn bản trang trọng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
- ~や/~や~など: Liệt kê trung tính, lịch sự hơn, không hàm chê trách. Ví dụ: 本や雑誌などを読む(đọc sách, tạp chí, v.v.).
- ~とか~とか: Khẩu ngữ, liệt kê ví dụ, sắc thái trung tính đến nhẹ; có thể mang ý “nghe nói/đại loại”. ~だの thường “gắt” hơn. Ví dụ: 雨とか風とかで中止になった.
- ~やら~やら: Cảm giác lộn xộn, bừa bộn, nhiều thứ đan xen (thường tiêu cực nhưng mơ hồ). Ví dụ: 仕事やら家事やらで忙しい.
- ~など: “v.v.” sau một hay vài mục, trung tính, hay dùng trong văn viết. ~だの nhấn thái độ người nói.
- ~にしても~にしても/~とか~とかではなく: Các mẫu đối lập/bao quát “dù A hay B thì…”, khác chức năng với liệt kê ví dụ của ~だの.
- Thay thế an toàn: Khi cần trung tính/ít cảm xúc, ưu tiên ~や~など hoặc ~とか thay vì ~だの.
6. Ghi chú mở rộng
- Về mặt ngữ pháp, だの là trợ từ liệt kê theo sau “thể thường”; với N/na-adj, “だ” là một phần của thể thường nên xuất hiện trước “の”.
- Mẹo chuyển đổi văn phong: AだのBだの → AやBなど (giảm sắc thái chê trách); hoặc AとかBとか (khẩu ngữ trung tính).
- “Aだの何だの” là cách nói “nào là A với đủ thứ linh tinh”, nhấn “còn nhiều thứ khác không tiện nêu hết”.
- Trong phát ngôn trích dẫn, có thể thấy: 「…」だの「…」だのと言う(trích nguyên văn để nhấn người nói than phiền đủ kiểu).
- Âm điệu: Khi đọc, thường ngắt nhẹ trước/sau từng mục, tạo cảm giác liệt kê dồn dập, tăng sắc thái phàn nàn.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~だの~だのと+言う/言って(いる/ばかりだ): … nói nào là A nào là B (suốt). Ví dụ: 文句を言うだの謝るだのと言っている.
- ~だの~だのして+V: … nào là A nào là B rồi (làm) C. Ví dụ: 食べるだの飲むだのして楽しんだ.
- ~だの~だので+KQ/理由: Do nào là A nào là B nên… Ví dụ: 風邪だの仕事だので行けなかった.
- Aだの何だの: A với đủ thứ linh tinh. Ví dụ: 結婚だの何だのと急かされる.
- ~だのって: Khẩu ngữ, tương đương ~だのと言って. Ví dụ: 雨だのって、結局中止か.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai phong cách: Dùng ~です/~ます trước だの. Sai: 高いですだの安いですだの. Đúng: 高いだの安いだの.
- Chỉ nêu 1 mục. Sai: 物価が高いだの. Đúng: 物価が高いだの税金が上がるだの.
- Dùng trong văn bản trang trọng trung lập. Nếu không muốn sắc thái phàn nàn, nên đổi sang ~や~など hoặc ~とか.
- Hiểu nhầm là liệt kê đầy đủ như “và”. Thực chất là “ví dụ như…”, còn nhiều mục khác ngầm hiểu.
- Sai loại từ: Quên “だ” với danh từ/na-adj. Sai: 不便だの危険だの(ok vì đã là na-adj + だ? Lưu ý phải có だ); với na-adj phải là 不便だだの危険だだの.
- Bẫy sắc thái JLPT: Câu dùng ~だの thường kéo theo động từ như 言う/騒ぐ/して…, và toàn câu mang sắc thái phàn nàn. Chọn đáp án trung tính là sai.
- Thứ tự logic: Các mục nên cùng phạm trù. Tránh ghép quá xa nhau nếu không có chủ ý nhấn mạnh sự lộn xộn.
- Dấu câu: Nên ngắt bằng dấu phẩy giữa các mục dài để dễ đọc: Aだの、Bだのと…