1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo với ~なり~なり |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú sử dụng |
| N なり N なり + V |
Liệt kê lựa chọn (ít nhất một trong hai) |
コーヒーなり紅茶なりいかがですか |
Đưa gợi ý/đề xuất |
| Vる なり Vる なり + する |
Đưa ra vài phương án hành động |
読むなり書くなりして覚えなさい |
Thường đi với する/してください/しなさい |
| N/Vる なり + …なり + する |
Lặp cấu trúc đồng loại |
先生に聞くなり、辞書で調べるなりしなさい |
Hai phần nên cùng loại từ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Đưa ra hai (hoặc hơn) lựa chọn “ví dụ như A hoặc B”, với hàm ý “cách nào cũng được, hãy chọn một để thực hiện”.
- Sắc thái gợi ý/yêu cầu nhẹ đến vừa; đôi khi có cảm giác thúc giục “làm gì đó đi”.
- Dùng trong hướng dẫn, khuyên bảo, hoặc đề nghị lịch sự; không trung tính như とか/や, mạnh hơn về “hành động”.
- Thường kết câu bằng してください/したらどうですか/しなさい/しよう/すればいい.
3. Ví dụ minh họa
- コーヒーなり紅茶なり、何か飲みませんか。
Cà phê hay trà gì đó, uống chút chứ?
- 困ったら、先生に聞くなり、図書館で調べるなりしなさい。
Nếu gặp khó thì hoặc hỏi thầy, hoặc tra ở thư viện đi.
- 休みの日は映画を見るなり、散歩するなりして気分転換しよう。
Ngày nghỉ thì xem phim hoặc đi dạo để đổi gió nhé.
- 暇ならゲームをするなり、本を読むなりすればいい。
Nếu rảnh thì chơi game hoặc đọc sách cũng được.
- 資料はメールなりFAXなりで送ってください。
Tài liệu vui lòng gửi bằng email hoặc fax.
- 何かあれば、電話するなりメッセージを送るなりしてください。
Có gì thì gọi điện hay nhắn tin nhé.
4. Cách dùng & sắc thái
- Hai mục liệt kê nên đồng loại (cùng là danh từ hoặc cùng là động từ dạng từ điển).
- Nhấn mạnh vào “hành động cụ thể” hơn là chỉ liệt kê thông tin.
- Sắc thái có thể hơi thúc ép; dùng với người ngang hàng/quen biết. Với khách hàng/cấp trên nên chọn cách mềm hơn.
- Thường đi kèm kết thúc mang tính đề nghị/mệnh lệnh nhẹ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~なり~なり |
Ví dụ A hoặc B, làm cái gì cũng được |
Gợi ý hành động, sắc thái thúc giục nhẹ |
医者に行くなり薬を飲むなりしなさい |
| ~とか/~や |
Liệt kê ví dụ |
Trung tính, không thúc ép hành động |
本とか雑誌とかを読む |
| N でも |
“cũng được/đỡ vậy” |
Gợi ý một lựa chọn tối thiểu |
コーヒーでもどう? |
| Vるなり(khác nghĩa) |
Vừa V xong thì… |
Ngữ pháp khác, không phải liệt kê |
席に座るなり寝てしまった |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn lịch sự, có thể đổi kết thúc: ~してはいかがでしょうか/~されてはどうでしょうか để giảm mức ép.
- “A なり B なりして” là khung rất tự nhiên khi khuyên người nghe “hãy làm gì đó đi”.
- Khi liệt kê nhiều hơn hai, có thể dùng ba mục nhưng nên giữ nhịp gọn, tránh dài dòng.
7. Biến thể & cụm cố định
- NなりNなりで(方法/手段)
- VるなりVるなりして(行動)
- 連絡するなり相談するなり(常用)
- 電話なりメールなり(固定 trong hướng dẫn liên lạc)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Trộn loại từ: “N なり Vる なり” không tự nhiên; cần cùng loại (N-N, V-V).
- Dùng để tả sự kiện quá khứ một lần mà không có ý gợi ý → chọn とか/や tốt hơn.
- Nhầm với “Vるなり” nghĩa “vừa… thì…”; đề thi hay gài cặp này.
- Dùng với cấp trên/khách hàng nguyên dạng mệnh lệnh nghe thô; nên chuyển sang dạng lịch sự đề nghị.
Đối lập – song song – lựa chọn