1. Cấu trúc cơ bản
| Thành phần | Mẫu | Ghi chú |
| Danh từ + danh từ | N1であれN2であれ | “Dù là N1 hay N2 thì (kết luận như nhau)” |
| Hình thức nghi vấn | 疑問詞(何・誰・どこ・いつ・どんなN)+ であれ | “Bất kể là gì/ai/ở đâu/khi nào…” |
| Nhấn mạnh | たとえ + N + であれ | Thêm sắc thái “cho dù/giả sử có là…” |
| Liên kết | …、(N1であれN2であれ)… | Thường dùng trong văn viết/diễn văn; trang trọng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả “dù là A hay B thì kết luận/quan điểm không thay đổi”. Nhấn mạnh sự bất biến của lập trường.
- Khi đi với 疑問詞 + であれ mang nghĩa “bất kể …”, phạm vi bao quát rộng (bao hàm mọi khả năng).
- Thường ghép hai danh từ mang tính đối lập/cực trị để tạo độ tương phản mạnh: 高い⇔低い, 雨⇔雪, 金持ち⇔貧乏…
- Sắc thái cứng, mang tính quy tắc, nguyên tắc, mệnh đề sau hay là phán đoán chung/định hướng, ít nói chuyện riêng tư thân mật.
- Về mặt hình thái, であれ có nguồn gốc từ dạng mệnh lệnh của である, nhưng trong mẫu này không mang nghĩa mệnh lệnh mà là giả định “cho dù là”.
3. Ví dụ minh họa
- 学歴が高いであれ低いであれ、努力は欠かせない。
Dù học vấn cao hay thấp, nỗ lực là điều không thể thiếu.
- 雨であれ雪であれ、大会は予定どおり開催する。
Dù mưa hay tuyết, giải đấu vẫn tổ chức như dự định.
- 金持ちであれ貧乏であれ、法の下では皆平等だ。
Dù giàu hay nghèo, ai cũng bình đẳng trước pháp luật.
- 何であれ、まずは相談してください。
Bất kể là chuyện gì, trước hết hãy trao đổi.
- どこであれ、彼女はすぐ友達ができる。
Bất cứ ở đâu, cô ấy cũng nhanh chóng kết bạn.
- どんな結果であれ、私は受け入れるつもりだ。
Dù kết quả thế nào, tôi dự định sẽ chấp nhận.
- たとえ未経験者であれ、意欲があれば歓迎します。
Cho dù là người chưa có kinh nghiệm, nếu có nhiệt huyết thì chúng tôi hoan nghênh.
- 理由が正当であれ不当であれ、暴力は許されない。
Dù lý do chính đáng hay không, bạo lực đều không được phép.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt sau danh từ; không trực tiếp gắn sau tính từ/động từ (hãy danh từ hóa nếu cần).
- Văn phong trang trọng, dùng trong bài luận, phát biểu, quy định, thông báo chính thức.
- Thường lặp であれ hai lần với cặp N1・N2; khi dùng nghi vấn từ chỉ cần một であれ.
- Mệnh đề sau thường là phán đoán bao quát, chính sách, nguyên tắc, hoặc ý chí mạnh.
- Có thể đi kèm たとえ để tăng sắc thái “cho dù”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
- N1にせよN2にせよ: Nghĩa và mức độ trang trọng gần như tương đương với であれ. であれ trang trọng hơn đôi chút, hơi văn viết.
- NでもNでも: Ngữ cảm thân mật hơn, dùng hội thoại. であれ mang tính quy phạm, mạnh mẽ hơn.
- Nであろうと / 疑問詞 + であろうと: “Dù có là … đi nữa”. Gần nghĩa, sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn hùng biện: 雨であろうと風であろうと…
- NだろうがNだろうが / VようがVようが: Hùng hồn, nhấn mạnh mạnh mẽ hơn であれ.
- 違い chính: であれ/にせよ thường đi với danh từ; でも/ようが/だろうが mở rộng hơn với các loại từ khác nhau.
6. Ghi chú mở rộng
- Khi cần gắn với tính từ/động từ, hãy dùng danh từ chỉ loại/sự việc: 忙しい人であれ (người bận), 必要であれ là sai; nên: 必要な場合であれ.
- Trong khẩu ngữ thường thay bằng でも/にせよ để tự nhiên hơn.
- Về ngữ điệu, であれ mang tính “không ngoại lệ”, hợp diễn đạt chính sách, quy tắc.
7. Biến thể & cụm cố định
- 誰であれ / 何であれ / どこであれ / いつであれ / どんなNであれ
- たとえNであれ、…
- N1であれN2であれ、…
- (Trang trọng thay thế)…であろうと / …だろうが…だろうが
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai loại từ: gắn trực tiếp với i-adj/na-adj/động từ. Cần danh từ hóa: 忙しいときであれ / 重要な案件であれ.
- Thiếu tính song song khi dùng cặp: N1 và N2 phải cùng phạm trù và cân xứng: 正しいであれ間違いであれ (đúng), 正しいであれ急ぐであれ (sai).
- Dùng trong văn cảnh quá thân mật làm câu nghe gượng. JLPT N1 thường kiểm tra sắc thái trang trọng của であれ so với でも.
- Nhầm với にせよ: đều đúng ở nhiều câu, nhưng đề thi hay yêu cầu chọn mẫu phù hợp văn phong; câu văn bản quy phạm ưu tiên であれ.
- Bẫy nghi vấn từ: 何であれ (đúng), 何でもであれ (sai vì trùng chức năng).
Đối lập – song song – lựa chọn