Ý tưởng chung: A(よう)とB(よう)と、… = Dù A hay B thì … (mệnh đề sau không bị ảnh hưởng).
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Nghĩa: Nhấn mạnh “dẫu là khả năng A hay khả năng B thì kết quả/quyết tâm/phán đoán ở vế sau vẫn không đổi”.
Tính chất: Văn phong nhấn mạnh, hơi trang trọng/diễn thuyết; mạnh hơn so với ~ても.
Ngữ pháp: Hai vế A và B thường là cặp đối lập, hai cực trị hoặc hai lựa chọn điển hình. Mệnh đề sau hay đi với các cụm như 「関係ない」「影響されない」「同じだ」「構わない」「~してみせる」.
Hòa hợp thì: Phần sau thường ở hiện tại khái quát, phán đoán chung, ý chí mạnh; ít dùng cho một sự kiện nhỏ, tức thời.
3. Ví dụ minh họa
雨が降ろうと風が吹こうと、マラソンは予定通り行う。 Dù mưa hay gió thổi, cuộc marathon vẫn diễn ra như dự định.
泣こうと笑おうと、時間は待ってくれない。 Dù khóc hay cười, thời gian cũng không chờ đợi.
値段が高かろうと安かろうと、品質が第一だ。 Dù giá cao hay thấp, chất lượng là hàng đầu.
子どもだろうと大人だろうと、ルールは同じだ。 Dù là trẻ em hay người lớn, luật lệ như nhau.
どれだけ反対意見が多かろうと、方針は変えない。 Dù ý kiến phản đối nhiều đến đâu, chính sách cũng không thay đổi.
彼が来ようと来まいと、私は準備を続ける。 Dù anh ta có đến hay không, tôi vẫn tiếp tục chuẩn bị.
4. Cách dùng & sắc thái
Nhấn ý chí/quyết tâm: Thường dùng để thể hiện lập trường vững vàng, không bị tác động.
Trang trọng/hùng biện: Hợp với bài phát biểu, văn viết; trong hội thoại thường ngày có thể thay bằng ~ても/~に関わらず.
Tính liệt kê nhị phân: Hai khả năng nên tương xứng về loại từ và mức độ (động từ với động từ, tính từ với tính từ...).
Phần sau hạn chế mệnh lệnh/nhờ vả: Ít dùng kèm yêu cầu trực tiếp; nếu có là khẩu khí mạnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Nghĩa/khác biệt
Ví dụ ngắn
~うと~うと
“Dù A hay B, cũng …” Nhấn mạnh, hùng biện.
晴れようと雨だろうと、行く。
~うが~うが
Thay と bằng が, sắc thái tương đương; khẩu ngữ hơn đôi chút.
泣こうが笑おうが、同じだ。
~うと~まいと/~うが~まいが
“Dù có làm hay không làm …” nhấn đối lập làm/không làm của cùng một động từ.
行こうと行くまいと、結果は変わらない。
~ても
“Dù … cũng …” Trung tính, ít hùng biện hơn.
雨でも行く。
~に関わらず/~を問わず
“Bất kể …” dùng với danh từ/phạm trù khái quát.
性別を問わず応募可。
6. Ghi chú mở rộng
Động từ nhóm 1 thành ý hướng: 書く→書こう, 行く→行こう, 読む→読もう; nhóm 2: 食べる→食べよう; 来る→来よう; する→しよう.
Tính từ -i: 高い→高かろう, 低い→低かろう. Danh/na: 学生だろう/学生であろう, 便利だろう/便利であろう (trang trọng dùng であろう).
Nhiều khi kết hợp với từ nhấn mạnh: たとえ~うと, いかに~うと, どれほど~うと.
Vế sau thường là phán đoán tổng quát, quy tắc, sự thật, hoặc ý chí mạnh; tránh miêu tả sự kiện tức thời nhỏ lẻ.
7. Biến thể & cụm cố định
A-くあろうと/N・Naであろうと: biến thể trang trọng của ~だろうと.
泣こうと笑おうと/晴れようと雨だろうと/右へ行こうと左へ行こうと: cặp đối lập điển hình.
~うが~うが, ~うと~まいと, ~うが~まいが: các biến thể gần nghĩa.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Lỗi chia hình thức: Dùng “高いだろうと” thay vì “高かろうと”; dùng “学生だと” thay vì “学生だろうと/であろうと”.
Không song song: Ghép khác loại từ hoặc mức độ: “雨が降ろうと高かろうと” (sai về logic).
Nhầm với ~うと~まいと: Mẫu này yêu cầu đối lập làm/không làm cùng một động từ; không thay được bằng cặp từ loại khác.
Dùng cho tình huống vặt: Tránh dùng với hành vi tức thời, nên chọn ~ても.
JLPT: Hay kiểm tra biến đổi “~かろうと/~であろうと” và so sánh với “~に関わらず/~ても”.