~うと~うと – Dù… cũng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạoVí dụ cấu trúc
Động từ V-よう/う + と + V-よう/う + と くだろうとこうと/こうとわらおうと
Tính từ -i A-い → A-く + あろう + と たかかろうと/やすかろうと
Danh từ / Tính từ -na N/Na + だろうと (rất trang trọng: であろうと) 学生がくせいだろうと/便利べんりだろうと(=学生がくせいであろうと/便利べんりであろうと)

Ý tưởng chung: A(よう)とB(よう)と、… = Dù A hay B thì … (mệnh đề sau không bị ảnh hưởng).

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: Nhấn mạnh “dẫu là khả năng A hay khả năng B thì kết quả/quyết tâm/phán đoán ở vế sau vẫn không đổi”.
  • Tính chất: Văn phong nhấn mạnh, hơi trang trọng/diễn thuyết; mạnh hơn so với ~ても.
  • Ngữ pháp: Hai vế A và B thường là cặp đối lập, hai cực trị hoặc hai lựa chọn điển hình. Mệnh đề sau hay đi với các cụm như 「関係かんけいない」「影響えいきょうされない」「おなじだ」「かまわない」「~してみせる」.
  • Hòa hợp thì: Phần sau thường ở hiện tại khái quát, phán đoán chung, ý chí mạnh; ít dùng cho một sự kiện nhỏ, tức thời.

3. Ví dụ minh họa

  • あめくだろうとかぜこうと、マラソンは予定よていどおおこなう。
    Dù mưa hay gió thổi, cuộc marathon vẫn diễn ra như dự định.
  • こうとわらおうと、時間じかんってくれない。
    Dù khóc hay cười, thời gian cũng không chờ đợi.
  • 値段ねだんたかかろうとやすかろうと、品質ひんしつだいいちだ。
    Dù giá cao hay thấp, chất lượng là hàng đầu.
  • どもだろうと大人おとなだろうと、ルールはおなじだ。
    Dù là trẻ em hay người lớn, luật lệ như nhau.
  • どれだけ反対はんたい意見いけんおおかろうと、方針ほうしんえない。
    Dù ý kiến phản đối nhiều đến đâu, chính sách cũng không thay đổi.
  • かれようとまいと、わたし準備じゅんびつづける。
    Dù anh ta có đến hay không, tôi vẫn tiếp tục chuẩn bị.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn ý chí/quyết tâm: Thường dùng để thể hiện lập trường vững vàng, không bị tác động.
  • Trang trọng/hùng biện: Hợp với bài phát biểu, văn viết; trong hội thoại thường ngày có thể thay bằng ~ても/~にかかわらず.
  • Tính liệt kê nhị phân: Hai khả năng nên tương xứng về loại từ và mức độ (động từ với động từ, tính từ với tính từ...).
  • Phần sau hạn chế mệnh lệnh/nhờ vả: Ít dùng kèm yêu cầu trực tiếp; nếu có là khẩu khí mạnh.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuNghĩa/khác biệtVí dụ ngắn
~うと~うと “Dù A hay B, cũng …” Nhấn mạnh, hùng biện. れようとあめだろうと、く。
~うが~うが Thay と bằng が, sắc thái tương đương; khẩu ngữ hơn đôi chút. こうがわらおうが、おなじだ。
~うと~まいと/~うが~まいが “Dù có làm hay không làm …” nhấn đối lập làm/không làm của cùng một động từ. こうとくまいと、結果けっかわらない。
~ても “Dù … cũng …” Trung tính, ít hùng biện hơn. あめでもく。
~にかかわらず/~をわず “Bất kể …” dùng với danh từ/phạm trù khái quát. 性別せいべつわず応募おうぼ

6. Ghi chú mở rộng

  • Động từ nhóm 1 thành ý hướng: く→こう, く→こう, む→もう; nhóm 2: べる→べよう; る→よう; する→しよう.
  • Tính từ -i: たかい→たかかろう, ひくい→ひくかろう. Danh/na: 学生がくせいだろう/学生がくせいであろう, 便利べんりだろう/便利べんりであろう (trang trọng dùng であろう).
  • Nhiều khi kết hợp với từ nhấn mạnh: たとえ~うと, いかに~うと, どれほど~うと.
  • Vế sau thường là phán đoán tổng quát, quy tắc, sự thật, hoặc ý chí mạnh; tránh miêu tả sự kiện tức thời nhỏ lẻ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • A-くあろうと/N・Naであろうと: biến thể trang trọng của ~だろうと.
  • こうとわらおうと/れようとあめだろうと/みぎこうとひだりこうと: cặp đối lập điển hình.
  • ~うが~うが, ~うと~まいと, ~うが~まいが: các biến thể gần nghĩa.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lỗi chia hình thức: Dùng “たかいだろうと” thay vì “たかかろうと”; dùng “学生がくせいだと” thay vì “学生がくせいだろうと/であろうと”.
  • Không song song: Ghép khác loại từ hoặc mức độ: “あめくだろうとたかかろうと” (sai về logic).
  • Nhầm với ~うと~まいと: Mẫu này yêu cầu đối lập làm/không làm cùng một động từ; không thay được bằng cặp từ loại khác.
  • Dùng cho tình huống vặt: Tránh dùng với hành vi tức thời, nên chọn ~ても.
  • JLPT: Hay kiểm tra biến đổi “~かろうと/~であろうと” và so sánh với “~にかかわらず/~ても”.

Đối lập – song song – lựa chọn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict