Mẫu ~ようと~るまいと diễn tả “dù có làm hay không làm (V), thì kết luận/phán đoán phía sau vẫn không đổi”. Tương đương “dù có … hay không …”. Sắc thái trang trọng, kiểu văn viết/diễn thuyết.
Nhấn mạnh tính “bất biến” của mệnh đề sau trước mọi khả năng trái ngược (làm/không làm).
Thường nói về quyết tâm, chính sách, xu hướng chung, hoặc tính không liên quan của điều kiện trước với kết quả sau.
Vế trước thường là cùng một động từ ở hai dạng: ý chí (Vよう) và ý chí phủ định (Vるまい).
3. Ví dụ minh họa
彼が来ようと来るまいと、会議は予定どおり始める。 Dù anh ta có đến hay không, cuộc họp vẫn bắt đầu như dự định.
雨が降ろうと降るまいと、試合は続行する。 Dù trời mưa hay không mưa, trận đấu vẫn tiếp tục.
彼女が賛成しようとするまいと、方針は変わらない。 Dù cô ấy có tán thành hay không, phương châm cũng không đổi.
誰に何を言われようと言われるまいと、自分の道を行く。 Dù người ta có nói gì hay không nói, tôi vẫn đi con đường của mình.
会社が支援しようとするまいと、彼は独力でやり抜くつもりだ。 Dù công ty có hỗ trợ hay không, anh ấy dự định tự mình làm đến cùng.
4. Cách dùng & sắc thái
Sử dụng khi muốn khẳng định lập trường, nguyên tắc: vế sau thường mang ý quả quyết.
Trang trọng; xuất hiện trong bài phát biểu, văn viết, bản tin.
Hai vế trước nên đối ứng cùng một động từ để tạo nhịp điệu và tính đối xứng.
Không dùng cho lời rủ rê hay yêu cầu trực tiếp.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
VようがVまいが
Dù có/không
Phổ biến hơn; sắc thái tương đương
行こうが行くまいが関係ない。
〜ても〜なくても
Dù A hay không A
Trung tính, ít trang trọng
行っても行かなくても同じだ。
〜にせよ/にしろ
Dù là… thì
Không buộc phải cùng một động từ
来るにせよ来ないにせよ連絡を。
〜であれ〜であれ
Dù là A hay B
Thường đi với danh từ/tính từ
雨であれ雪であれ出発する。
6. Ghi chú mở rộng
“まい” là hình thức phủ định ý chí mang sắc thái cổ/viết; trong hội thoại thường dùng “〜ても〜なくても”.
Với 来る: 来るまい(くるまい);với する: するまい. Tránh “来まい/すまい” trong hiện đại chuẩn (trừ văn phong rất cổ).
Có thể chèn chủ ngữ khác nhau giữa hai vế trước, nhưng thường giữ cùng chủ thể để mạch lạc.
7. Biến thể & cụm cố định
VようがVまいが: biến thể phổ dụng.
慣用: 来ようと来るまいと/しようとするまいと (bộ đôi bất quy tắc).
V-受身ようと V-受身るまいと: nhấn mạnh bị tác động hay không (言われようと言われるまいと).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng sai động từ ở hai vế: cần cùng một động từ (行こうと来るまいと → sai).
Nhầm “Vないと” với “Vるまいと”: “まい” là phủ định ý chí, không phải “ない”.
Sử dụng trong văn nói thường ngày nghe cứng; ở JLPT cần nhận ra sắc thái trang trọng.
Nhầm với “〜ようにも〜れない” (biểu thị “muốn làm cũng không thể”), còn mẫu này là “dù làm hay không, kết quả sau không đổi”.