1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~たら~たで |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V-たら V-たで |
行ったら 行ったで~ |
“Nếu xảy ra A thì trong hoàn cảnh A cũng có (vấn đề/cách xử lý)”. |
| Tính từ i |
A-かったら A-かったで |
高かったら 高かったで~ |
Lặp lại gốc từ để tạo cặp đối ứng. |
| Tính từ na/Danh từ |
Na/N + なら Na/N + で |
不便なら 不便で~ / 雨なら 雨で~ |
Dùng なら~で thay cho たら~たで với Na/N. |
| Khuôn tổng quát |
X たら X たで / X なら X で |
忙しかったら 忙しかったで~ |
Hai vế cùng một từ, nhấn “trong tình huống đó thì…”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Mẫu ~たら~たで nêu rằng: Dù xảy ra A thì “trong tình huống A” cũng có cách xử lý/khó khăn riêng. Dùng để bày tỏ thái độ: không quá bận tâm, hoặc mỗi phương án đều có vấn đề tương ứng.
- Hai sắc thái thường gặp:
- Trung hòa/bao dung: “thì sao cũng được, sẽ lo theo cách của nó”.
- Nêu vấn đề đôi bên đều có nhược điểm: “thế nào cũng khổ riêng”.
- Vế sau thường chứa mô tả hệ quả cụ thể “~なりの問題/メリット・デメリット”.
- Với Na/N dùng なら~で, không dùng だったら~だったで trong văn viết chuẩn.
3. Ví dụ minh họa
- 雨なら雨で、楽しみ方はある。
Nếu trời mưa thì mưa cũng có cách tận hưởng của nó.
- お金がなかったらなかったで、工夫すればいい。
Nếu không có tiền thì không có cũng xoay xở được.
- 高かったら高かったで、品質は安心だ。
Nếu đắt thì đắt cũng yên tâm về chất lượng.
- 行ったら行ったで、忙しくなるし、行かなかったら行かなかったで心配される。
Đi thì bận, không đi thì cũng bị lo.
- 子どもは静かだったら静かで心配だし、うるさかったらうるさいで大変だ。
Trẻ mà yên thì lo, ồn thì cũng mệt.
- 時間があったらあったで、だらけてしまう。
Có thời gian thì lại lười biếng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Tạo nhịp điệu lặp từ, biểu lộ tính “tùy cơ ứng biến” hoặc “bên nào cũng có cái khó”.
- Thường đi đôi cặp đối lập: 行ったら…行かなかったら…, あるならあるで…ないならないで…
- Không nhấn mạnh điều kiện dẫn đến bắt buộc; mang tính bình luận/nhận xét đời thường.
- Thân mật đến trung tính; dùng được trong văn nói và viết nhẹ nhàng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| X たら X たで |
Trong tình huống X cũng có cách/vấn đề |
Trung lập, nêu thực trạng |
高かったら高かったで安心。 |
| X なら X で |
Dạng của Na/N |
Dùng với danh từ/tính từ na |
雨なら雨で楽しむ。 |
| ~にしても/~としても |
Dù cho… thì |
Điều kiện nhượng bộ tổng quát, không có nhịp lặp |
高いにしても買う。 |
| ~ても~ても |
Dẫu có làm… cũng… |
Nhấn lặp hành động, khác mục đích |
探しても探しても見つからない。 |
| ~わ~で |
Nêu lý do trong văn nói |
Thân mật, than phiền |
忙しいわ忙しいで大変。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Mẫu nhịp điệu dễ dùng trong quảng cáo/sales: 高かったら高かったで価値がある.
- Có thể kết hợp chuỗi dài để nhấn “bên nào cũng khổ”: ~したらしたで…, しなかったらしなかったで…
- Với phủ định dùng ないならないで/なかったらなかったで tự nhiên hơn so với じゃないならじゃないで.
7. Biến thể & cụm cố định
- あるならあるで / ないならないで
- 行くなら行くで / 行かないなら行かないで
- 忙しかったら忙しかったで / 暇だったら暇だったで
- 雨なら雨で / 晴れなら晴れで
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng だったら~だったで với Na/N trong văn viết chuẩn → nên dùng なら~で.
- Nhầm là điều kiện bắt buộc như ~ならば → sai sắc thái; đây là bình luận về “trong hoàn cảnh đó”.
- Bỏ lặp từ gốc ở vế sau → sai mẫu. Cần giữ cùng một từ: 高かったら高かったで.
- JLPT bẫy: đáp án đúng thường có cặp đối ứng “あるならあるで/ないならないで”.