1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ |
Cấu tạo với ~のやら~のやら |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V(普通形)+ のやら+ V(普通形)+ のやら |
泣いているのやら笑っているのやら |
Thường tiếp nối bởi biểu thức như ~わからない/判断がつかない |
| Tính từ -i |
Aい + のやら + Aい + のやら |
うれしいのやら悲しいのやら |
Diễn tả trạng thái cảm xúc đối lập, khó phân định |
| Tính từ -na |
Aな → Aなのやら + Aな → Aなのやら |
本当なのやら嘘なのやら |
Bắt buộc dùng なのやら (không dùng なのだやら) |
| Danh từ |
N + なのやら + N + なのやら |
学生なのやら社会人なのやら |
Nối tiếp một mệnh đề tổng kết: ~かわからない |
| Cấu trúc câu nghi vấn |
Từ nghi vấn + V/A/N + のやら |
どうしたらいいのやら |
Dạng đơn lẻ, không cần lặp đôi; mang sắc thái bối rối |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Mẫu ~のやら~のやら diễn tả sự lẫn lộn/khó xác định giữa hai khả năng, hai trạng thái A và B (“không biết là A hay B”). Thường dùng khi người nói chỉ quan sát bề ngoài hoặc ở trong trạng thái bối rối, không thể phán đoán rõ.
- Sau cặp ~のやら~のやら thường có mệnh đề tổng kết như: ~か(どうか)わからない/見当がつかない/判断がつかない/困る.
- Với A-na và danh từ phải dùng なのやら để nối vào “の”.
- Sắc thái thiên về văn viết hoặc diễn đạt nghiêm chỉnh; trong khẩu ngữ hằng ngày có thể thay bằng ~のか~のか/~のかどうか.
- Hai vế A và B thường mang tính đối lập hoặc loại trừ nhau, nhấn mạnh tính “không rõ ràng”.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は怒っているのやら冗談を言っているのやら、さっぱりわからない。
Không biết anh ta đang giận thật hay đang đùa, tôi hoàn toàn không hiểu.
- 合格して、うれしいのやらほっとしたのやら、言葉が出なかった。
Đậu rồi, không biết là vui hay nhẹ nhõm nữa, tôi không thốt nên lời.
- 本当なのやら嘘なのやら、その噂の出どころが不明だ。
Không biết là thật hay giả, nguồn gốc lời đồn ấy không rõ.
- 泣いているのやら笑っているのやら分からない顔をしていた。
Gương mặt trông không biết là đang khóc hay đang cười.
- この結果が成功なのやら失敗なのやら、判断がつきかねる。
Không rõ kết quả này là thành công hay thất bại, khó mà phán đoán.
- 引っ越すとしても、どこへ行けばいいのやら。
Có dọn nhà đi nữa thì không biết phải đi đâu đây.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi người nói thiếu thông tin, không chắc chắn; mang sắc thái bối rối, ngờ vực nhẹ.
- Thường đi với động từ tri giác/nhận định ở cuối: わからない/見分けがつかない/迷う/困る.
- Không dùng khi người nói đã biết đáp án; khi xác nhận, dùng ~かどうか/~か.
- Về ngữ điệu: nhấn mạnh vào のやら để bộc lộ sự bối rối.
- Trang trọng hơn so với ~のか~のか; trong văn viết hoặc thuyết minh, ~のやら tạo cảm giác khách quan hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Điểm tương quan/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~のやら~のやら |
Không biết là A hay B |
Sắc thái bối rối, văn viết; hay kèm わからない |
本当なのやら嘘なのやらわからない |
| ~のだか~のだか |
Không biết là A hay B |
Tương đương gần nghĩa; hơi cứng, thiên văn viết |
本当なのだか嘘なのだか不明だ |
| ~やら~やら |
Nào là A nào là B (liệt kê) |
Liệt kê ví dụ, không hàm nghi vấn |
宿題やらバイトやらで忙しい |
| ~か~か |
Hay là A hay là B |
Trực tiếp hỏi/đặt lựa chọn, khẩu ngữ |
行くか行かないか決めて |
| ~かどうか |
Liệu có hay không |
Nhị phân có/không, trung tính |
合格するかどうか心配だ |
6. Ghi chú mở rộng
- Với từ nghi vấn: 何・どこ・いつ・だれ… + のやら nhấn mạnh “chẳng biết…”. Ví dụ: 何を考えているのやら。
- Thời/Thể: ~のやら bản thân không mang thì; thì được biểu hiện ở mệnh đề sau (わからなかった/困っているなど).
- Tránh lạm dụng trong hội thoại thân mật nếu muốn tự nhiên: ưu tiên ~のか/~かな khi không cần sắc thái văn viết.
- Trong văn học, ~のやら có thể đứng cuối câu để tạo cảm giác bỏ lửng: どこへ行ったのやら。
7. Biến thể & cụm cố định
- どうしたらいいのやら/どうすればいいのやら:không biết phải làm sao.
- 何が起きたのやら:không biết chuyện gì đã xảy ra.
- 本当なのやら嘘なのやら/生きているのやら死んでいるのやら:cặp đối lập điển hình.
- ~のやら~のやら、~(か)わからない/見当がつかない:kết cấu thường trực.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Quên “な” với A-na/N: sai 本当のやら→ đúng 本当なのやら.
- Dùng ~やら~やら thay cho ~のやら~のやら khi muốn diễn tả “không biết”: hai mẫu khác chức năng.
- Bỏ mệnh đề tổng kết: nhiều câu cần “~わからない/判断がつかない”; thiếu sẽ thiếu trọn nghĩa.
- Chọn sai thì ở mệnh đề sau: nếu bối cảnh quá khứ → わからなかった, không phải わからない.
- Trộn với ~かどうか: khi có hai khả năng cụ thể A/B → ưu tiên ~のやら~のやら hoặc ~のだか~のだか.