Dạng đơn lẻ, không cần lặp đôi; mang sắc thái bối rối
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Mẫu ~のやら~のやら diễn tả sự lẫn lộn/khó xác định giữa hai khả năng, hai trạng thái A và B (“không biết là A hay B”). Thường dùng khi người nói chỉ quan sát bề ngoài hoặc ở trong trạng thái bối rối, không thể phán đoán rõ.
Sau cặp ~のやら~のやら thường có mệnh đề tổng kết như: ~か(どうか)わからない/見当がつかない/判断がつかない/困る.
Với A-na và danh từ phải dùng なのやら để nối vào “の”.
Sắc thái thiên về văn viết hoặc diễn đạt nghiêm chỉnh; trong khẩu ngữ hằng ngày có thể thay bằng ~のか~のか/~のかどうか.
Hai vế A và B thường mang tính đối lập hoặc loại trừ nhau, nhấn mạnh tính “không rõ ràng”.
3. Ví dụ minh họa
彼は怒っているのやら冗談を言っているのやら、さっぱりわからない。 Không biết anh ta đang giận thật hay đang đùa, tôi hoàn toàn không hiểu.
合格して、うれしいのやらほっとしたのやら、言葉が出なかった。 Đậu rồi, không biết là vui hay nhẹ nhõm nữa, tôi không thốt nên lời.
本当なのやら嘘なのやら、その噂の出どころが不明だ。 Không biết là thật hay giả, nguồn gốc lời đồn ấy không rõ.
泣いているのやら笑っているのやら分からない顔をしていた。 Gương mặt trông không biết là đang khóc hay đang cười.
この結果が成功なのやら失敗なのやら、判断がつきかねる。 Không rõ kết quả này là thành công hay thất bại, khó mà phán đoán.
引っ越すとしても、どこへ行けばいいのやら。 Có dọn nhà đi nữa thì không biết phải đi đâu đây.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng khi người nói thiếu thông tin, không chắc chắn; mang sắc thái bối rối, ngờ vực nhẹ.
Thường đi với động từ tri giác/nhận định ở cuối: わからない/見分けがつかない/迷う/困る.
Không dùng khi người nói đã biết đáp án; khi xác nhận, dùng ~かどうか/~か.
Về ngữ điệu: nhấn mạnh vào のやら để bộc lộ sự bối rối.
Trang trọng hơn so với ~のか~のか; trong văn viết hoặc thuyết minh, ~のやら tạo cảm giác khách quan hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu ngữ pháp
Ý nghĩa
Điểm tương quan/Khác biệt
Ví dụ ngắn
~のやら~のやら
Không biết là A hay B
Sắc thái bối rối, văn viết; hay kèm わからない
本当なのやら嘘なのやらわからない
~のだか~のだか
Không biết là A hay B
Tương đương gần nghĩa; hơi cứng, thiên văn viết
本当なのだか嘘なのだか不明だ
~やら~やら
Nào là A nào là B (liệt kê)
Liệt kê ví dụ, không hàm nghi vấn
宿題やらバイトやらで忙しい
~か~か
Hay là A hay là B
Trực tiếp hỏi/đặt lựa chọn, khẩu ngữ
行くか行かないか決めて
~かどうか
Liệu có hay không
Nhị phân có/không, trung tính
合格するかどうか心配だ
6. Ghi chú mở rộng
Với từ nghi vấn: 何・どこ・いつ・だれ… + のやら nhấn mạnh “chẳng biết…”. Ví dụ: 何を考えているのやら。
Thời/Thể: ~のやら bản thân không mang thì; thì được biểu hiện ở mệnh đề sau (わからなかった/困っているなど).
Tránh lạm dụng trong hội thoại thân mật nếu muốn tự nhiên: ưu tiên ~のか/~かな khi không cần sắc thái văn viết.
Trong văn học, ~のやら có thể đứng cuối câu để tạo cảm giác bỏ lửng: どこへ行ったのやら。
7. Biến thể & cụm cố định
どうしたらいいのやら/どうすればいいのやら:không biết phải làm sao.
何が起きたのやら:không biết chuyện gì đã xảy ra.
本当なのやら嘘なのやら/生きているのやら死んでいるのやら:cặp đối lập điển hình.
~のやら~のやら、~(か)わからない/見当がつかない:kết cấu thường trực.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Quên “な” với A-na/N: sai 本当のやら→ đúng 本当なのやら.
Dùng ~やら~やら thay cho ~のやら~のやら khi muốn diễn tả “không biết”: hai mẫu khác chức năng.
Bỏ mệnh đề tổng kết: nhiều câu cần “~わからない/判断がつかない”; thiếu sẽ thiếu trọn nghĩa.
Chọn sai thì ở mệnh đề sau: nếu bối cảnh quá khứ → わからなかった, không phải わからない.
Trộn với ~かどうか: khi có hai khả năng cụ thể A/B → ưu tiên ~のやら~のやら hoặc ~のだか~のだか.