1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ |
Cấu tạo với ~につけ~につけ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
Vる + につけ Vる + につけ |
見るにつけ聞くにつけ |
“Mỗi khi … hay … thì …”; hay đi với động từ tri giác |
| Tính từ -i |
Aい + につけ Aい + につけ |
うれしいにつけ悲しいにつけ |
Hai trạng thái đối ứng cho cùng hệ quả |
| Danh từ/cụm cố định |
何事 + につけ / 何か + につけ |
何事につけ彼に相談する |
Nghĩa “hễ có việc gì/việc gì cũng …” |
| Câu đơn |
Vる + につけ、… |
写真を見るにつけ、故郷を思い出す。 |
“Cứ mỗi khi … là …”; cũng có dạng につけて |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Mẫu cặp: “hễ A cũng …, hễ B cũng …” → kết quả/ cảm xúc ở mệnh đề sau giống nhau.
- Mẫu đơn: “cứ mỗi khi V thì …”, gần với ~たびに nhưng thường gắn với cảm xúc, hồi tưởng, đánh giá.
- Sắc thái thiên về cảm xúc, thở than, suy ngẫm; không hợp với mệnh lệnh/ý định cụ thể.
- Thường kết hợp với động từ cảm xúc/hồi tưởng: 思い出す, 感心する, 心が痛む, 考えさせられる, 胸が熱くなる.
3. Ví dụ minh họa
- 見るにつけ聞くにつけ、彼の努力に頭が下がる。
Mỗi khi thấy hay nghe, tôi đều khâm phục nỗ lực của anh ấy.
- うれしいにつけ悲しいにつけ、彼女は日記に書き留める。
Dù vui hay buồn, cô ấy đều ghi lại vào nhật ký.
- 写真を見るにつけ、子どもの頃を思い出す。
Cứ mỗi lần nhìn ảnh là tôi nhớ thời thơ ấu.
- 雨につけ風につけ、文句を言うのはやめなさい。
Dù mưa hay gió gì cũng thôi than phiền đi.
- 外国のニュースを聞くにつけ、平和の尊さを考えさせられる。
Mỗi khi nghe tin tức nước ngoài, tôi lại suy ngẫm về giá trị của hòa bình.
- 何かにつけ彼に頼りがちだ。
Hễ việc gì tôi cũng có xu hướng dựa dẫm vào anh ấy.
4. Cách dùng & sắc thái
- Khi dùng dạng cặp, hai yếu tố trước につけ nên cân xứng (động từ/ tính từ cùng loại hoặc cặp đối lập).
- Mệnh đề sau thường diễn tả cảm xúc, đánh giá, thói quen chung; hạn chế dùng mệnh lệnh/ý định.
- Dạng đơn Vる + につけ nhấn vào “mỗi lần/ mỗi dịp gặp tình huống ấy” thì phản ứng cảm xúc phát sinh.
- Phong cách hơi trang trọng; dùng nhiều trong viết, phát biểu, bài luận.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Điểm tương quan/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~たびに |
Cứ mỗi lần … thì … (trung tính) |
Rộng nghĩa, dùng cho cả hành động có chủ ý; ~につけ thiên về cảm xúc/đánh giá. |
写真を見るたびに思い出す。 |
| ~につけて |
Cứ mỗi khi … thì … |
Gần như đồng nghĩa dạng đơn của ~につけ; につけて mang sắc thái văn viết. |
故郷を思い出すことがあるにつけて… |
| ~につれて |
Kéo theo/ tỷ lệ thuận |
Biểu thị biến đổi dần; không có nghĩa “mỗi lần”. |
年を取るにつれて早起きになる。 |
| ~にあたって |
Nhân dịp (trang trọng) |
Chỉ thời điểm đặc biệt, một lần; khác với tính lặp lại của ~につけ. |
出発にあたって挨拶する。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cặp điển hình: 見るにつけ聞くにつけ/読むにつけ書くにつけ/うれしいにつけ悲しいにつけ.
- “何事につけ” mang nghĩa “hễ chuyện gì cũng …”, rất hay gặp trong văn viết.
- Mẫu này hợp với chủ đề mang tính khái quát, lặp lại; tránh dùng cho sự kiện đơn lẻ, một lần duy nhất trong tương lai.
7. Biến thể & cụm cố định
- Dạng đơn: Vる + につけ / Vる + につけて
- Cụm cố định: うれしいにつけ悲しいにつけ; 見るにつけ聞くにつけ; 何事につけ; 何かにつけ
- Biểu đạt tương tự: ~たびに (trung tính hơn)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng mệnh lệnh/ý chí sau ~につけ: không tự nhiên. Ví dụ sai: “見るにつけ、来てください”。
- Ghép hai vế không cân xứng: “見るにつけ悲しいにつけ” (động từ + tính từ) là sai; nên đồng loại.
- Nhầm với ~につれて: ~につけ không diễn tả biến đổi dần theo thời gian.
- Dùng cho sự kiện duy nhất: “明日会うにつけ、報告する” là không hợp; nên dùng ~たら/~とき.
Đối lập – song song – lựa chọn