1. Cấu trúc cơ bản
| Loại động từ | Cấu tạo với ~ようか~るまいか | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú hình thái |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 (五段) | V-う/ようか + V-るまいか | 行こうか 行くまいか | まい gắn sau dạng từ điển |
| Nhóm 2 (一段) | V-ようか + V-るまいか | 食べようか 食べるまいか | Dạng chuẩn là Vるまい (khẩu ngữ có thể thấy Vまい) |
| する | しようか + するまいか/すまいか | 参加しようか するまいか | すまい rất thường gặp |
| 来る | 来ようか + 来るまいか/来まいか | 来ようか 来るまいか | “来まい” là dạng rút gọn văn viết |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả sự do dự: “có nên làm hay không nên làm…”. Thường diễn tả độc thoại nội tâm, đắn đo trước quyết định.
- Chủ ngữ thường là người nói (ngôi 1) hoặc tập thể đang cân nhắc; hay đi kèm 迷う/悩む/決めかねる/考える.
- Mang sắc thái trang trọng/hơi văn chương; “まい” là hình thái ý chí phủ định cổ điển.
3. Ví dụ minh họa
- 行こうか行くまいか、直前まで迷っていた。
Tôi lưỡng lự đến phút chót, không biết có nên đi hay không. - 彼に本当のことを言おうか言うまいか、何度も考えた。
Tôi đã suy đi nghĩ lại, có nên nói sự thật với anh ấy hay không. - 参加しようかすまいか、締め切りまで悩んだ。
Tôi đắn đo đến hạn chót, có nên tham gia hay không. - 留学しようかするまいか、家族と相談している。
Tôi đang bàn với gia đình xem có nên du học hay không. - ここに残ろうか残るまいか、彼らは話し合った。
Họ bàn bạc xem có nên ở lại đây hay không.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi mô tả quá trình cân nhắc; thường không dùng để ra lệnh/nhờ vả.
- Có thể theo sau bởi danh từ hóa: ~ようか~まいか+迷い/悩み.
- Văn phong trang trọng hơn so với ~かどうか (trung tính).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác/giống | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~かどうか | Liệu … hay không (trung tính, hỏi/biết) | Không mang sắc thái đắn đo chủ quan | 参加するかどうか考える。 |
| ~べきか~べきでないか | Có nên (mang tính đạo lý/quy chuẩn) | Nhấn “nên/không nên” hơn là do dự thuần túy | 言うべきか言うべきでないか。 |
| ~ようが~るまいが | Dù có làm hay không, vẫn… | Không phải do dự, mà là “bất kể” | 来ようが来るまいが続行する。 |
| ~たほうがいいか~ないほうがいいか | Nên/không nên (đề xuất đời thường) | Khẩu ngữ, nhẹ nhàng | 行ったほうがいいか行かないほうがいいか。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Chuẩn mực: Vる+まい; với 一段 đôi khi thấy Vまい trong văn nói, nhưng đề thi ưu tiên Vるまい.
- Với する: するまい/すまい đều đúng; すまい tự nhiên hơn.
- Với 来る: 来るまい/来まい (来まい thiên về văn viết).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ようか~まいか (rút る trong văn khẩu đối với 一段)
- 行こうか行くまいか/やめようかやめるまいか (cặp đối lập điển hình)
- ~ようか~まいか迷う/悩む/決めかねる
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Chọn nhầm với ~ようが~るまいが (bất kể) khi ngữ cảnh là “đắn đo”.
- Dùng cho tính từ/danh từ: ×「高いようか高くあるまいか」 (chỉ dùng với động từ).
- Sai hình thái: ×「食べまいか食べようか」 (thứ tự chuẩn: 食べようか食べるまいか).