1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| Liệt kê 2 danh từ | N1 といわず N2 といわず | 昼といわず夜といわず | “Bất kể N1 hay N2, đều …” |
| Phủ trùm phạm vi | N(khắp nơi/bộ phận)といわず | 頭から足先までといわず | Ý “khắp cả …” (thường đi kèm N tương phản/bao quát) |
| Câu hoàn chỉnh | N1 といわず N2 といわず、V/A | 子どもといわず大人といわず、夢中だ。 | Vế sau cùng một đánh giá/tình trạng áp cho cả hai |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nhấn mạnh phạm vi rộng “không trừ/không phân biệt … hay …, tất cả đều …”.
- Thường đi với các cặp tự nhiên: 昼/夜, 老人/子供, 左/右, 内/外, 表/裏…
- Sắc thái mạnh, hơi văn viết; vế sau thường là trạng thái kéo dài, tính phổ quát, hoặc mức độ tràn lan (~だらけ、~まみれ、~が続く…).
3. Ví dụ minh họa
- 昼といわず夜といわず、救急車のサイレンが鳴りやまない。
Cả ngày lẫn đêm, tiếng còi cấp cứu không dứt. - 教室は床といわず机といわず、埃だらけだ。
Trong lớp từ sàn đến bàn, bụi bặm khắp nơi. - 子どもといわず大人といわず、このアニメに夢中だ。
Cả trẻ em lẫn người lớn đều mê bộ anime này. - 顔といわず手といわず、泥だらけになった。
Từ mặt đến tay, lấm bẩn hết. - 平日といわず週末といわず、図書館は混んでいる。
Bất kể ngày thường hay cuối tuần, thư viện đều đông.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn nhấn mạnh “không loại trừ” trong phạm vi rộng, tính lặp lại hoặc đồng loạt.
- Vế sau không phải là ý chí/cầu khiến trực tiếp. Tránh: ×子どもといわず大人といわず、集まりなさい。
- Tự nhiên nhất với danh từ cụ thể/cặp đối lập; với danh từ trừu tượng nên cân nhắc.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~を問わず | Bất kể (trung lập) | Trang trọng, không nhấn mạnh tràn lan như といわず~といわず. | 年齢を問わず参加可。 |
| ~にかかわらず | Không kể | Dùng trong quy định/thông báo; sắc thái cứng. | 天候にかかわらず開催。 |
| ~とか~とか | Liệt kê ví dụ | Chỉ liệt kê minh họa, không bao quát toàn thể. | 昼とか夜とか関係ない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Hiệu quả tu từ khi mô tả “khắp nơi/đồng loạt”: dễ tạo nhịp điệu, nhấn mạnh.
- Kết hợp tốt với từ chỉ mức “だらけ/まみれ/いっぱい/あふれる/鳴りやまない/絶えない”.
- Có thể dùng ba mục để tăng cường (ít gặp): 昼といわず夜といわず朝といわず… nhưng tránh dài dòng.
7. Biến thể & cụm cố định
- 昼といわず夜といわず(cả ngày lẫn đêm)
- 大人といわず子どもといわず(mọi lứa tuổi)
- 内といわず外といわず/表といわず裏といわず(trong ngoài/ mặt trước mặt sau)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với mệnh lệnh/ý chí → không tự nhiên.
- Nhầm với ~を問わず trong ngữ cảnh biển báo/quy định: JLPT thường yêu cầu chọn mẫu trang trọng → dùng ~を問わず.
- Liệt kê danh từ không đối xứng/không cùng trường nghĩa khiến câu gượng gạo.