Mẫu: ~かれ~かれ (ghép hai tính từ đối lập, dạng cổ của i-tính từ)
Cách hình thành: i-tính từ (~い) → đổi ~い thành ~かれ, ghép cặp đối nghĩa.
多い → 多かれ
少ない → 少なかれ
良い → 良かれ
悪い → 悪しかれ(dạng cố định; không dùng “悪かれ” trong cụm này)
遅い → 遅かれ / 早い → 早かれ
遠い → 遠かれ / 近い → 近かれ
高い → 高かれ / 安い → 安かれ
Vị trí: Thường đứng đầu câu như trạng ngữ, hoặc trước mệnh đề chính.
Ví dụ: 多かれ少なかれ、~。 / 遅かれ早かれ~。
Tính chất: Chủ yếu là các cụm cố định; không sản xuất tự do như mẫu “AかBか”.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Ý nghĩa 1: “Dù A hay B thì… / Bất kể ở mức A hay B thì…” - Nhấn mạnh kết luận không đổi dù ở hai cực đối lập của một thang độ.
- Tính từ ghép thường là cặp đối nghĩa hoặc hai đầu mút về mức độ, thời điểm, chất lượng.
Ý nghĩa 2: “Ít nhiều / sớm muộn / gần xa / đắt rẻ” - Diễn đạt tính phổ quát hoặc tất yếu: điều đó sẽ xảy ra hoặc đúng trong phạm vi nào đó.
Sắc thái: Hơi trang trọng, văn viết; mang tính thành ngữ. Một số cụm rất thông dụng: 多かれ少なかれ (ít nhiều), 遅かれ早かれ (sớm muộn), 良かれ悪しかれ (dù tốt hay xấu).
3. Ví dụ minh họa
多かれ少なかれ、誰でも失敗はする。 Ai rồi cũng có lúc mắc lỗi, ít nhiều.
良かれ悪しかれ、その決定は会社に大きな影響を与える。 Dù tốt hay xấu, quyết định đó sẽ tác động lớn đến công ty.
遅かれ早かれ、真実は明らかになる。 Sớm muộn gì sự thật cũng sẽ sáng tỏ.
高かれ安かれ、品質を優先したい。 Dù đắt hay rẻ, tôi vẫn muốn ưu tiên chất lượng.
遠かれ近かれ、彼の責任は問われるだろう。 Gần hay xa thì trách nhiệm của anh ấy cũng sẽ bị truy cứu.
多かれ少なかれ、皆ストレスを抱えている。 Ít nhiều thì ai cũng có căng thẳng.
若かれ老いかれ、学び続けるべきだ。 Dù trẻ hay già, ta đều nên học tiếp.
4. Cách dùng & sắc thái
Cách dùng:
Dùng như trạng ngữ nêu điều kiện bao quát hai cực: 多かれ少なかれ、~
Diễn đạt kết quả/nhận định mang tính khái quát hoặc tất yếu.
Chủ yếu đi với i-tính từ; một số cụm dùng danh từ/tính chất hóa: 若かれ老いかれ.
Sắc thái:
Trang trọng, thành ngữ; thường gặp trong bài viết, diễn văn, báo chí.
Hàm ý “bất kể dao động ở mức nào trong thang độ, kết luận vẫn đúng”.
Lưu ý:
Không tự ý tạo cặp mới nếu không tự nhiên trong tiếng Nhật. Ưu tiên dùng các cụm đã quen thuộc.
Một số từ có thứ tự gần như cố định: 多かれ少なかれ, 遅かれ早かれ, 良かれ悪しかれ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa / Dùng khi
Khác biệt sắc thái
Ví dụ ngắn
~かれ~かれ
Cặp i-tính từ đối lập; thành ngữ
Cố định, văn viết; nhấn mạnh tính bao trùm hai cực
多かれ少なかれ、問題はある。
~にしろ~にしろ / ~にせよ~にせよ
Dù là A hay B (N/Adj/V đều được)
Sản xuất tự do, trung tính
高いにしろ安いにしろ、買うつもりだ。
~だろうが~だろうが / ~であろうが~であろうが
Dù có là A hay B (mạnh, nhấn)
Hùng biện, nhấn mạnh quyết tâm/quan điểm
雨だろうが雪だろうが、行く。
多少なりとも
Dù chỉ một chút
Nhẹ nhàng hơn “多かれ少なかれ”
多少なりとも役に立てば幸いです。
少なからず
Không ít, khá nhiều
Khẳng định mức độ lớn
少なからず影響を受けた。
いずれ / いつか
Rồi sẽ, sớm muộn gì
Trung tính, không đối lập hai cực
いずれ真実は明らかになる。
6. Ghi chú mở rộng
Nguồn gốc hình thái: “~かれ” là tàn dư dạng cổ của i-tính từ trong tiếng Nhật, bảo lưu trong một số thành ngữ như 良かれ悪しかれ, 遅かれ早かれ. Do tính lịch sử, nhiều cụm mang tính cố định, khó tự chế.
“悪しかれ”: Dạng này là cố định trong cụm 良かれ悪しかれ; người học hay nhầm thành “悪かれ”. Hãy thuộc lòng theo cụm chuẩn.
Dấu phẩy: Thường có dấu phẩy sau cụm khi đứng đầu câu: 多かれ少なかれ、~ để tách trạng ngữ.
Ngữ dụng: Phù hợp văn viết trang trọng, báo chí, thuyết trình. Trong hội thoại đời thường, có thể thay bằng 多少, いずれ, どっちにしても tùy ngữ cảnh.
7. Biến thể & cụm cố định
多かれ少なかれ: ít nhiều
遅かれ早かれ: sớm muộn
良かれ悪しかれ: dù tốt hay xấu; “for better or worse”
遠かれ近かれ: gần hay xa (hàm ý sớm muộn/không thể tránh)
高かれ安かれ: đắt hay rẻ
若かれ老いかれ: trẻ hay già (sắc thái văn viết)
強かれ弱かれ: mạnh hay yếu (ít gặp hơn; tính thành ngữ yếu hơn các cụm trên)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng sai hình thái:
Sai: 良いかれ悪いかれ → Đúng: 良かれ悪しかれ
Sai: 悪かれ trong cụm trên → Đúng: 悪しかれ
Tự chế cặp không tự nhiên:
Sai: 美しかれ綺麗かれ (không tự nhiên)
Hãy ưu tiên dùng các cụm quen thuộc như 多かれ少なかれ, 遅かれ早かれ.
Lẫn với “AかBか” (câu lựa chọn/hỏi):
行くか行かないか ≠ 遅かれ早かれ. Mẫu “~かれ~かれ” không phải mẫu hỏi hay lựa chọn mà là thành ngữ bao quát hai cực.
Trật tự từ cố định:
Thường là: 多かれ少なかれ, 遅かれ早かれ. Đảo thứ tự dễ nghe lạ tai trong đề thi.
Bẫy lựa chọn trong JLPT:
Chọn giữa 多かれ少なかれ và 多少なりとも: cả hai đều “ít nhiều”, nhưng yêu cầu sắc thái thành ngữ trang trọng → ưu tiên 多かれ少なかれ.
Chọn giữa 遅かれ早かれ và いずれ: nếu cần cặp đối lập/nhấn mạnh hai cực → 遅かれ早かれ.