~だろうとなかろうと – Dù có… hay không…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~だろうとなかろうと Ví dụ cấu trúc Ghi chú/biến thể
Danh từ N + だろうとなかろうと 本物ほんものだろうとなかろうと Trang trọng hơn: N + であろうとなかろうと
Naがた Na + だろうとなかろうと 必要ひつようだろうとなかろうと Biến thể: Na + であろうとなかろうと
Iがた Adj語幹ごかん + かろうとなかろうと こうかろうとなかろうと Dùng dạng cổ “かろう”
Động từ Vる/ない → dùng mẫu tương đương: ~うが~まいが/~ようと~まいと うがまいが “だろうとなかろうと” chủ yếu cho N/ナ/イ
Chuỗi X + だろうとなかろうと、… 本物ほんものだろうとなかろうとわない。 Vế sau thường là phán đoán nhất quán/không bị ảnh hưởng

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~だろうとなかろうと diễn tả “dù có phải/cho là … hay không”, “bất kể có … hay không …”. Nhấn mạnh quyết định/quan điểm ở vế sau không thay đổi dù tình trạng ở vế trước thế nào.

  • Sắc thái cứng, hùng biện, dùng để khẳng định lập trường.
  • “なかろう” là dạng phủ định cổ của “ない” với copula だ/である.
  • Thường dùng với cặp đối lập: 必要ひつようだろうとなかろうと, 重要じゅうようだろうとなかろうと, 本物ほんものだろうとなかろうと.
  • Với i-tính từ: dạng “かろうとなかろうと” rất văn viết; khẩu ngữ có thể dùng “~くても~なくても”.

3. Ví dụ minh họa

  • それが本物ほんものだろうとなかろうとわたしわない。
    Dù đó là đồ thật hay không, tôi cũng không mua.
  • 必要ひつようだろうとなかろうと、ルールはまもるべきだ。
    Dù có cần hay không, quy tắc vẫn phải tuân thủ.
  • 企画きかく斬新ざんしんだろうとなかろうと安全あんぜんせいさい優先ゆうせんだ。
    Dù kế hoạch có mới lạ hay không, an toàn là ưu tiên hàng đầu.
  • 価格かかくこうかろうとなかろうと品質ひんしつ妥協だきょうしない。
    Dù giá có cao hay không, chúng tôi không thỏa hiệp về chất lượng.
  • かれ学生がくせいであろうとなかろうと責任せきにんまぬかれない。
    Dù anh ta có là sinh viên hay không, vẫn không thể miễn trách nhiệm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vế sau diễn đạt lập trường/điều kiện bất biến: 関係かんけいない, 影響えいきょうされない, わらない.
  • Văn phong chắc, trang trọng; trong khẩu ngữ thường thay bằng ~かどうかにかかわらず hoặc ~ても~なくても.
  • Với N/ナ: ưu tiên であろうとなかろうと trong văn viết chính luận.
  • Không lặp lại hai lần cùng cụm; chỉ nêu một lần ở vế đầu rồi đưa kết luận.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~であろうとなかろうと Dù có là hay không Trang trọng, dùng cho N/ナ 本当ほんとうであろうとなかろうと
~うが~まいが/~ようと~まいと Dù có làm hay không Dùng cho động từ うがまいが
~かどうかにかかわらず Bất kể có hay không Trung tính, hiện đại, đa dụng 参加さんかするかどうかにかかわらず
~ても~なくても Dù ... hay không ... Khẩu ngữ, đơn giản 必要ひつようでも必要ひつようなくても

6. Ghi chú mở rộng

  • Với i-tính từ, “たかかろうとなかろうと/おおかろうとなかろうと/むずかしかろうとなかろうと” là những mẫu đẹp về nhịp điệu.
  • “だろう” ở đây không phải suy đoán thực sự; là hình thức đối ứng với “なかろう”.
  • Trong phát biểu mạnh mẽ, có thể lặp cấu trúc song hành: Aだろうとなかろうと、Bであろうとなかろうと、結論けつろん

7. Biến thể & cụm cố định

  • N/ナ + であろうとなかろうと: biến thể trang trọng tiêu chuẩn.
  • Iがた + かろうとなかろうと: biến thể cổ trang cho i-tính từ.
  • V + うとまいと/V + ようとまいと: dùng với động từ để cùng ý nghĩa.
  • ~だろうが~なかろうが: biến thể khẩu ngữ hiếm, sắc thái mạnh.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Áp dụng cho động từ trực tiếp: “くだろうとなかろうと” là không tự nhiên; dùng “こうがくまいが/くかどうかにかかわらず”.
  • Sai dạng i-tính từ: phải dùng “こうかろうとなかろうと”, không dùng “たかいだろうとなかろうと”.
  • Nhầm sắc thái suy đoán của だろう: ở mẫu này là đối ứng hình thức, không phải “có lẽ”.
  • Thi JLPT: bẫy chọn ~ても~なくても; nếu văn phong cứng, chính luận → chọn ~であろうとなかろうと/~だろうとなかろうと.

Đối lập – song song – lựa chọn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict