~といい~といい – Cả… lẫn…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~といい~といい Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ + Danh từ N1 といい N2 といい、(nhận xét) あじといい値段ねだんといい満足まんぞく Mẫu phổ biến nhất
Nhiều khía cạnh N1 といい N2 といい N3 といい… かおといい性格せいかくといい態度たいどといい… Thường chỉ dùng 2 khía cạnh để gọn
Kết thúc câu thường gặp …、最高さいこうだ/もうぶんない/こまったものだ… 景色けしきといい空気くうきといい、最高さいこうだ。 Không dùng cho mệnh lệnh/yêu cầu

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa: “Cả N1 lẫn N2 (xét khía cạnh nào cũng)…”. Dùng để tổng giá trị/ấn tượng về một đối tượng dựa trên hai đặc điểm tiêu biểu.

- Sắc thái: Miêu tả đánh giá mang tính chủ quan, thường tích cực (khen ngợi), đôi khi tiêu cực (chê). Không dùng để yêu cầu/ý chí của người nói.

- Chủ ngữ thường là đối tượng đang được đánh giá; N1, N2 là các “khía cạnh tiêu biểu” của đối tượng đó.

3. Ví dụ minh họa

  • 景色けしきといい空気くうきといい、ここは本当ほんとう素晴すばらしい。
    Cảnh sắc lẫn không khí, nơi này thật tuyệt.
  • このみせあじといい値段ねだんといいもうぶんない。
    Quán này xét cả vị lẫn giá, không có gì để chê.
  • かれかおといい性格せいかくといいちどころがない。
    Anh ấy xét cả ngoại hình lẫn tính cách, không có điểm nào chê.
  • あの選手せんしゅはスピードといいスタミナといい一流いちりゅうだ。
    Cầu thủ đó cả tốc độ lẫn thể lực đều hạng nhất.
  • このパソコンは性能せいのうといいデザインといい、コスパがたかい。
    Máy tính này xét hiệu năng lẫn thiết kế, đáng tiền.
  • 態度たいどといいいいかたといいかれはちょっと失礼しつれいだ。
    Cả thái độ lẫn cách nói của anh ấy đều hơi thiếu lịch sự.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để đưa ra “nhận xét tổng hợp” dựa trên hai điểm tiêu biểu.
  • Không đi kèm mệnh lệnh, rủ rê, ý định. Chủ yếu kết với câu miêu tả/đánh giá tường thuật.
  • Thường dùng với danh từ; hiếm khi dùng tính từ/động từ trực tiếp. Tránh nhầm với “Vるといい” (ước muốn “giá mà”).
  • Thích hợp trong văn viết, lời bình, review, khen/chê súc tích.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
AといいBといい Dù xét A hay B đều… Nhấn đánh giá tổng hợp あじといい値段ねだんといい、最高さいこう
AにしてもBにしても Dù A hay B thì cũng… Phạm vi bao quát, trung tính hơn 大人おとなにしても子供こどもにしてもたのしめる
AとかBとか Ví dụ như A, B… Liệt kê ví dụ, không cố định đánh giá 和食わしょくとか洋食ようしょくとか、なにでも
AやB A và B (liệt kê) Không hàm ý “đánh giá khía cạnh” あじ値段ねだん大事だいじ
Vるといい Ước muốn “giá mà/ước gì” Khác hẳn nghĩa và cách dùng はやくなるといいね

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi liệt kê nhiều hơn 2 khía cạnh, câu có thể nặng; thường chỉ chọn 2 tiêu biểu.
  • Thích hợp để mở câu mở đầu đoạn văn nhận xét: “立地りっちといい設備せつびといい、…”
  • Có thể dùng để chê: “あめといいふうといい、最悪さいあく天気てんきだ”。

7. Biến thể & cụm cố định

  • N1といいN2といい: khuôn cố định.
  • …、もうぶんない/文句もんくなし/ちどころがない: các kết từ đánh giá thường đi kèm.
  • Hiếm gặp dạng đảo ngữ nhấn mạnh trong văn viết: 「AといいBといい—完璧かんぺきだ」。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “Vるといい(ね)”: khác nghĩa hoàn toàn.
  • Dùng để đưa ra yêu cầu/đề nghị: Không phù hợp.
  • Gắn trực tiếp với động từ/tính từ mà không danh từ hóa: Không tự nhiên.
  • Thi JLPT: bẫy chọn “AやB” (chỉ liệt kê) thay vì “AといいBといい” (đánh giá tổng hợp).

Đối lập – song song – lựa chọn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict