~も~なら、~も~だ – Cả… cũng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ghi chú
NもNなら、NもNだ Danh từ lặp lại với も + なら/だ おやおやなら、だ。 Dạng thường gặp nhất; sắc thái phê phán/đánh giá chủ quan.
NもNなら、NもNだった Biến thể quá khứ みせみせなら、きゃくきゃくだった。 Nói về sự việc đã diễn ra.
NもNなら、NもNです Dạng lịch sự 対応たいおう対応たいおうなら、説明せつめい説明せつめいです。 Lịch sự nhưng vẫn mang sắc thái chê trách.
Ngắt câu …も…なら。…も…だ。 あめあめなら。かぜかぜだ。 Dùng để nhấn mạnh; văn nói.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “Cả A cũng ra A, B cũng ra B” → nhấn mạnh cả hai phía đều có vấn đề/đáng nói, thường mang sắc thái phê phán, mỉa mai hoặc than phiền.
  • Cảm xúc người nói: đánh giá chủ quan mạnh; hay dùng khi thất vọng, bức xúc, hoặc “chán không buồn nói”.
  • Ngữ dụng: thường dùng với danh từ chỉ người/tổ chức/đối tượng cùng loại để so sánh song hành: おや, みせきゃく, 上司じょうし部下ぶか, 学校がっこう生徒せいと.
  • Cú pháp: N trước và sau も thường lặp lại chính danh từ đó (nhấn mạnh tính “đúng là… thì…”). Vế sau dùng だ/だった để kết luận đánh giá.
  • Thời: hiện tại/ quá khứ đều được; hiếm dùng tương lai. Có thể dùng ở dạng lịch sự です nhưng sắc thái châm biếm vẫn giữ.

3. Ví dụ minh họa

  • おやおやなら
    Bố mẹ cũng ra bố mẹ, con cái cũng ra con cái (đều có vấn đề cả).
  • 店員てんいん店員てんいんならきゃくきゃく
    Nhân viên thì cũng chẳng ra gì, khách cũng vậy.
  • 上司じょうし上司じょうしなら部下ぶか部下ぶか
    Cấp trên cũng tệ mà cấp dưới cũng chán.
  • あめあめならかぜかぜ今日きょう最悪さいあくだ。
    Mưa cũng mưa, gió cũng gió, hôm nay thật tệ.
  • 学校がっこう学校がっこうなら保護ほごしゃ保護ほごしゃね。
    Nhà trường cũng thế mà phụ huynh cũng vậy nhỉ.
  • 対応たいおう対応たいおうなら説明せつめい説明せつめい。これでは納得なっとくできない。
    Ứng xử cũng kiểu ứng xử ấy, giải thích cũng kiểu giải thích ấy. Thế này sao chấp nhận được.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng trong văn nói, mạng xã hội, tiêu đề báo chí giật tít có sắc thái mỉa mai.
  • Hai danh từ thường là hai “bên” liên hệ hoặc tương ứng (cha–con, cửa hàng–khách, đội–cổ động viên).
  • Không thích hợp trong văn cảnh cực kỳ trang trọng hay khi cần trung lập cảm xúc.
  • Thường đi kèm những từ đánh giá: ひどい, 最低さいてい, いいかげん, ざつ, ずさん …
  • Có thể đứng độc lập như lời bình: おやおやなら、だ。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
〜も〜なら、〜も〜だ Cả hai bên đều đáng chê/trách Sắc thái mỉa mai mạnh おやおやなら、だ。
〜も〜だし、〜も〜だ Liệt kê lý do/khía cạnh Trung lập hơn, không nhất thiết chê 値段ねだんやすいし、しつもいい。
〜は〜だが、〜は〜だ Đối chiếu trung lập Không hàm ý mỉa mai かれはやいが、彼女かのじょ安定あんていしている。
〜も〜ば、〜も〜 “cũng có cái này, cũng có cái kia” Thường trung tính/nhẹ hơn いいひともいれば、わるひともいる。

6. Ghi chú mở rộng

  • Cấu trúc này thường song song âm tiết, tạo “nhịp” mỉa mai; do đó hay lặp đúng danh từ.
  • Có thể đảo ngược trật tự hai vế tùy muốn nhấn mạnh bên nào hơn.
  • Khi muốn giảm độ gắt, có thể thêm ね, なあ ở cuối câu hoặc dùng です/ます.

7. Biến thể & cụm cố định

  • おやおやなら、だ: thành ngữ “cha nào con nấy” nhưng hàm ý chê nhiều.
  • 上司じょうし上司じょうしなら、部下ぶか部下ぶかだ: phê phán cả hai phía trong công việc.
  • みせみせなら、きゃくきゃくだ: nói về dịch vụ và khách hàng đều kém.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với tính từ/động từ thay vì danh từ lặp: sai. Mẫu chuẩn là danh từ lặp lại trước も.
  • Dùng trong văn bản trang trọng như báo cáo chính thức: không phù hợp vì sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Hiểu nhầm là khen cả hai: hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực/than phiền.
  • Quên thì/phủ định: vế sau cần kết bằng だ/です/だった theo thì phù hợp.

Đối lập – song song – lựa chọn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict