~ば~ものを – Giá như… thì… (tiếc nuối)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu cấu trúc Cách tạo Ví dụ Ghi chú
Vば + ~ものを Động từ chia điều kiện + ものを はやあやまものを Diễn tả tiếc nuối vì điều kiện A không xảy ra.
Aい(ければ)+ものを Tính từ -い → ければ もっと慎重しんちょうであ ればものを Ít dùng, thường thấy với động từ.
Aな/N + であれば+ものを Danh từ/Tính từ -な + であればものを しずかであ ればものを
大人おとなであ ればものを
Trang trọng hơn → dùng nhiều trong văn viết.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~ば~ものを dùng để diễn đạt sự tiếc nuối, bất mãn, trách móc vì “ nếu mà… thì đã… rồi, vậy mà…”. Người nói cho rằng nếu điều kiện ở vế trước xảy ra thì kết quả đã tốt hơn, nhưng thực tế lại không như vậy.

  • Sắc thái: tiếc nuối + trách móc nhẹ hoặc bất mãn.
  • Ngữ cảnh: văn viết, hội thoại nghiêm túc, mang tính cảm xúc.
  • Cấu trúc logic:
    (Nếu A xảy ra) → (thì B tốt đẹp hơn), nhưng thực tế không phải vậy.
  • Ví dụ logic: Nếu cậu nói sớm hơn thì đã tránh được chuyện này rồi… (nhưng cậu không nói).

3. Ví dụ minh họa

  • 一言ひとこと相談そうだんしてくれ たすけられた ものを
    Nếu cậu hỏi tớ một câu thôi thì đã giúp được rồi, vậy mà…
  • もっとはや病院びょういんなおった ものを
    Nếu đi bệnh viện sớm hơn thì đã khỏi rồi…
  • だまっていれ いい ものを余計よけいなことをったせいで問題もんだいになった。
    Nếu im lặng thì chẳng sao, vậy mà nói chuyện thừa nên thành rắc rối.
  • かれあやまものを意地いじって関係かんけいわるくなった。
    Nếu xin lỗi anh ấy thì xong rồi, vậy mà cố chấp nên quan hệ xấu đi.
  • あめらなけれ かけられた ものを
    Nếu trời không mưa thì đã đi ra ngoài được rồi…

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng khi người nói cảm thấy đáng tiếc, bất mãn về kết quả hiện tại.
  • Có thể mang hàm ý trách đối phương nhẹ nhàng: “giá mà…”, “phải chi…”.
  • Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, thông thường.
  • Thường đi kèm với các cách nói mang cảm xúc: のに, くせに, ったら nhưng mang sắc thái mạnh hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ
~ば~ものを Giá mà…, tiếc là không… Trách nhẹ hoặc tiếc nuối mạnh. ばものを
~のに Mặc dù…, nhưng… Trung tính hơn, ít trách móc. えばよかった のに
~ばよかった Ước gì đã…, hối hận. Thiên hướng tự trách bản thân. はやばよかった
~くせに Mặc dù…, vậy mà… Mang tính chê bai, phê phán người khác. っている くせに

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẫu này mang hơi hướng “giá như… thì đã…”, nhưng cũng hàm ý “vậy mà không làm”.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, truyện, phim, hoặc lời thoại mang cảm xúc mạnh.
  • Không dùng để khuyên nhủ đơn thuần, vì sắc thái cảm xúc khá mạnh.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~たら~ものを: ít gặp hơn, nhưng mang nghĩa tương tự.
  • ~ものを… cũng có thể đứng cuối câu để bỏ lửng, tăng cảm xúc tiếc nuối.
    れいってくれればよかった ものを
  • ~ものの: khác nghĩa, mang ý “mặc dù… nhưng…”, không mang sắc thái tiếc nuối mạnh.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng nhầm với ~のに trong câu thi JLPT – hãy chú ý nếu câu chứa cảm xúc tiếc nuối hoặc trách móc thì chọn ~ば~ものを.
  • Quên chia động từ theo thể điều kiện trước khi dùng ものを.
  • Không dùng trong hội thoại vui vẻ hoặc lịch sự cao – dễ thiếu tự nhiên.
  • Sau ものを thường không đi với mệnh lệnh, yêu cầu.

Đối lập – song song – lựa chọn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict