~。そこで~。 – Vì vậy, do đó

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
Nối hai mệnh đề Mệnh đề A。 そこで、Mệnh đề B。 みちまよった。 そこでひといてみた。 Vì A nên (người nói) quyết định làm B.
Chuyển sang giải pháp/hành động A (vấn đề/hoàn cảnh). そこで B (giải pháp/hành động). かねりない。 そこで、アルバイトをはじめた。 “Vì thế nên…”, “Do đó…” – hành động ứng phó.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả hành động/hướng giải quyết dựa trên tình huống trước đó: A là hoàn cảnh, vấn đề → B là hành động nhằm xử lý hoặc đối phó.
  • Dịch tự nhiên: “Vì vậy nên…”, “Do đó…”, “Vì thế nên…”.
  • Nhấn mạnh tính hợp lý, kết luận có ý chí của người nói: Khác với “そして” chỉ nối, “そこで” thể hiện sự chuyển sang hành động.
  • Thường dùng khi kể chuyện, báo cáo, miêu tả phương pháp giải quyết.

3. Ví dụ minh họa

  • 部屋へやさむかった。 そこで暖房だんぼうをつけた。
    Phòng lạnh quá. Vì vậy nên tôi bật lò sưởi.
  • バスがなかった。 そこで、タクシーでくことにした。
    Xe buýt không đến. Thế là tôi quyết định đi taxi.
  • レポートのりがちかい。 そこで今夜こんや徹夜てつやするつもりだ。
    Hạn nộp báo cáo gần rồi. Vì vậy tối nay tôi định thức trắng.
  • パソコンがこわれてしまった。 そこであたらしいのをうことにした。
    Máy tính hỏng mất. Vì vậy nên tôi quyết định mua cái mới.
  • この問題もんだいむずかしい。 そこで先生せんせい相談そうだんしてみよう。
    Bài này khó quá. Vậy thì thử hỏi thầy xem sao.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vị trí: Luôn đứng đầu mệnh đề thứ hai, sau dấu chấm hoặc phẩy.
  • Ngữ cảnh phù hợp: Khi B là hành động có chủ ý để giải quyết tình huống ở A.
  • Phong cách: Mang tính lý luận, hợp lý – thường dùng trong bài viết, kể chuyện, báo cáo.
  • Sắc thái: Lịch sự trung tính; không quá khẩu ngữ như それでさ, cũng không quá trang trọng như したがって.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ
そこで Vì vậy nên (chọn hành động) Nhấn mạnh hành động giải quyết. さむい。 そこでコートをた。
それで Vì thế nên (kết quả tự nhiên) Không nhất thiết là hành động có chủ đích. さむい。 それで風邪かぜをひいた。
だから Vì vậy Khẩu ngữ, cảm xúc mạnh hơn. さむい。 だからいやなんだ。
すると Thế là… Kết quả xảy ra ngay, thường bất ngờ. ドアをけた。 するとねこがいた。

6. Ghi chú mở rộng

  • Hay xuất hiện trong đề thi đọc hiểu JLPT khi giải thích giải pháp hoặc trình tự xử lý vấn đề.
  • Thường dùng trong logic trình bày, báo cáo khoa học, thuyết trình: vấn đề → giải pháp.
  • Không dùng khi B là cảm xúc hoặc kết quả bất ngờ (lúc đó dùng すると).

7. Biến thể & cụm cố định

  • そこで~てみる: Vì vậy nên thử làm...
  • そこで提案ていあんなのだが: Vì vậy nên tôi đề xuất rằng…
  • そこで質問しつもんですが: Vậy thì cho tôi hỏi…
  • そこで~たところ: Vì vậy, khi ~ thì…

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với それで: それで chỉ nói kết quả tự nhiên; そこで nhấn mạnh hành động có chủ ý.
  • Dùng cho kết quả bất ngờ: Sai. Trường hợp này dùng すると.
  • Sai logic khi A không phải là vấn đề/hoàn cảnh: そこで yêu cầu A phải tạo lý do để B được thực hiện.
  • Bỏ dấu phẩy sau そこで trong văn viết trang trọng → nên viết: “そこで、…”。

Liên kết – Chuyển ý

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict