~っけ? – …nhỉ?, xác nhận lại

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phần Cấu tạo với ~っけ? Ví dụ cấu trúc Sắc thái
Động từ (quá khứ) V-っけ?/V-ました+っけ? このみせたっけ?/ましたっけ Nhớ lại quá khứ mơ hồ
Danh từ/Tính từ -na N/Aな+だっけ?/でしたっけ やすみは火曜かようだっけ?/火曜かようでしたっけ Khẩu ngữ; でしたっけ lịch sự nhẹ
Tính từ -i Aい(普通ふつうけい)+っけ 今日きょうってさむっけ Tự hỏi để nhớ lại
Dạng giải thích んだっけ 何時いつなんだっけ Nhấn lý do/thông tin cần gợi nhớ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa: Tiểu từ cuối câu biểu thị người nói đang cố nhớ lại thông tin mơ hồ, mong người nghe xác nhận/nhắc.
  • Sắc thái: Rất khẩu ngữ, thân mật; có thể độc thoại (tự hỏi bản thân) hoặc hỏi người khác.
  • Mức lịch sự: でしたっけ/ましたっけ thêm lịch sự nhưng vẫn mang cảm giác thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.

3. Ví dụ minh họa

  • 明日あした集合しゅうごう時間じかん何時いつだっけ
    Giờ tập trung ngày mai là mấy giờ nhỉ?
  • あのみせ定休ていきゅう火曜かようだったっけ
    Quán đó nghỉ cố định vào thứ Ba phải không nhỉ?
  • かれ結婚けっこんしてたっけ
    Anh ấy đã kết hôn rồi nhỉ?
  • この漢字かんじ、どうんだっけ
    Chữ Hán này viết thế nào ấy nhỉ?
  • 出発しゅっぱつ9時きゅうじでしたっけ
    Xuất phát là 9 giờ phải không ạ nhỉ?
  • ここ、まえたっけ?それともはじめてだっけ
    Chỗ này mình đã từng đến chưa nhỉ, hay là lần đầu nhỉ?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi người nói không chắc chắn/nhớ mang máng, mong xác nhận.
  • Thường đi cùng câu hỏi có từ nghi vấn: なに、どこ、いつ、だれ+~だっけ?
  • Có thể độc thoại: 電気でんきしたっけ? (Mình đã tắt điện chưa nhỉ?)

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Công dụng Khác biệt Ví dụ ngắn
~っけ? Nhớ lại/nhờ xác nhận (khẩu ngữ) Mang sắc thái “mình quên mất” かれ名前なまえなにだっけ?
~かな(あ) Tự hỏi mơ hồ Không nhất thiết mong người khác trả lời 明日あしたれるかな。
~かしら Tự hỏi (thường nữ tính) Lịch sự/nhẹ nhàng hơn かな うかしら。
~ですか Câu hỏi chuẩn Không mang sắc thái “nhớ lại” なんですか。

6. Ghi chú mở rộng

  • Ở Kansai có khi dùng 「っけ」 ít hơn, thay bằng 「け」 trong một số khẩu ngữ địa phương, nhưng chuẩn Tokyo là っけ.
  • 「~でしたっけ」/「~ましたっけ」 tăng lịch sự, hợp khi hỏi người lạ nhưng vẫn khá thân mật.
  • Trong chat/mạng xã hội, だっけ thường viết kèm dấu “…” để thể hiện lưỡng lự: 何時いつだっけ…?

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~んだっけ? (nhấn giải thích/thông tin nền)
  • でしたっけ/ましたっけ? (lịch sự nhẹ)
  • ~だったっけ? (quá khứ của だ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng trong văn trang trọng/thi cử: × なんでしょうかっけ → sai; chọn でしょうか hoặc でしたっけ tùy ngữ cảnh.
  • Kết hợp thời sai: × たかいだったっけ → với Aい dùng たかかったっけ/たかいっけ.
  • Nhầm mục đích: ~っけ là “nhớ lại”, không phải câu hỏi thông tin trung lập.
  • JLPT nghe hiểu dễ đánh lừa giữa ですか và でしたっけ; hãy chú ý sắc thái nhớ lại.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict