~ことは…が – Cũng có, nhưng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~ことは…が Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vる + ことは + Vる + が/けど、… ことは時間じかんがない。 Lặp lại cùng động từ
Tính từ -i Aい + ことは + Aい + が/けど、… たかことはたかしつがいい。 Lặp lại cùng tính từ
Tính từ -na Aな + ことは + Aだ + が/けど、… 便利べんりことは便利べんりだがたかい。 Vế sau của A-na thường dùng Aだ
Danh từ (ít dùng) Nである + ことは + Nである + が/けど、… 問題もんだいであることは問題もんだいである Dùng trong văn viết, trang trọng

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Công nhận một phần ở vế trước, nhưng đưa ra hạn chế/ngoại lệ/ý khác ở vế sau: “Có … thì có, nhưng …”.
  • Sắc thái nhấn mạnh sự dè dặt, không phủ nhận hoàn toàn.
  • Vế sau thường nêu lý do/điều kiện khiến đánh giá cuối cùng thay đổi.

3. Ví dụ minh họa

  • このみせはおいしいことはおいしいりょうすくない。
    Quán này ngon thì ngon, nhưng lượng ít.
  • 日本語にほんごはなせることははなせるけど専門せんもん用語ようご苦手にがてだ。
    Tiếng Nhật nói được thì nói được, nhưng thuật ngữ chuyên môn thì yếu.
  • 便利べんりことは便利べんりだが料金りょうきんたかい。
    Tiện thì có tiện, nhưng phí cao.
  • ことは今日きょう無理むりかもしれない。
    Đi thì đi, nhưng hôm nay có thể không được.
  • 必要ひつようであることは必要ひつようであるいますぐではない。
    Cần thì có cần, nhưng không phải ngay bây giờ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Bắt buộc lặp lại cùng từ/cùng gốc để tạo nhấn mạnh nhượng bộ.
  • “が/けど” có thể thay đổi, “けれども” trang trọng hơn.
  • Thường dùng hiện tại chung; có thể biến đổi thời nếu phù hợp ngữ cảnh, nhưng duy trì song song hai vế.
  • Sắc thái lịch sự nhẹ nhàng, tránh khẳng định tuyệt đối.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~ことは…が Công nhận rồi nhưng… Bắt buộc lặp lại từ たかいことはたかいが…
~には~が Cũng … đấy nhưng… Gần nghĩa, ít cứng nhắc hơn たかいにはたかいが…
~けど/が Nhưng Không nhấn mạnh công nhận bằng lặp lại たかいけど…
ないことはない Không phải là không… Mẫu phủ định kép, khác chức năng けないことはない。
~とはいえ Tuy nói là… nhưng… Văn viết, trang trọng 便利べんりとはいえ、たかい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng nhấn mạnh: ~のは~のだが cũng tồn tại nhưng khác cấu trúc.
  • Có thể chen phó từ giữa hai lần lặp để tinh chỉnh sắc thái: すこたかいことはたかいが…
  • Trong khẩu ngữ, có thể lược bỏ “が” và ngắt câu rồi nêu tiếp ý ở câu sau.

7. Biến thể & cụm cố định

  • AいことはAい(が)…/AなことはAだ(が)…
  • VることはVる(が/けど)…
  • ~ないことはない(mẫu liên quan, phủ định kép).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Không lặp lại cùng từ: ×おいしいことは美味びみだが… → phải cùng gốc: おいしいことはおいしいが…
  • Nhầm với “Vることはある” (thỉnh thoảng xảy ra). Đây là mẫu khác nghĩa hoàn toàn.
  • Sai kết hợp tính từ -na: ×便利べんりだことは便利べんりだが → đúng: 便利べんりなことは便利べんりだが。
  • Lạm dụng với danh từ trong hội thoại thường không tự nhiên; ưu tiên động/tính từ.

Trạng thái – Xu hướng – Thói quen

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict